12:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 35ph
4 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
+1
20 155 736 ₫
14:10
Bole (ADD)
T3, 3 Thá
58g 5ph
3 điểm dừng
15:15
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
+1
25 024 373 ₫
13:25
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
37g 55ph
3 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
+1
13 618 638 ₫
14:50
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
36g 30ph
3 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
+1
11 156 622 ₫
09:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
12:45
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
4 396 999 ₫
21:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
34g 47ph
3 điểm dừng
21:27
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
+1
19 692 011 ₫
10:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:40
Edmonton (YEG)
T3, 3 Thá
4 338 124 ₫
20:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
23:10
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
+1
15 106 673 ₫
20:15
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
31g 5ph
3 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
+1
14 004 178 ₫
20:50
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
34g 45ph
3 điểm dừng
00:35
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
+1
15 959 420 ₫
21:25
Modlin (WMI)
T3, 3 Thá
29g 55ph
3 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
+1
13 191 314 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
21 016 080 ₫
07:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
20g 42ph
2 điểm dừng
19:37
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
11 877 691 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
19g 37ph
2 điểm dừng
19:37
Edmonton (YEG)
T4, 4 Thá
15 227 906 ₫
10:45
Hamad (DOH)
T4, 4 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
11:40
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
+1
19 034 882 ₫
10:55
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
66g 25ph
4 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
21 681 122 ₫
13:00
Adler (AER)
T4, 4 Thá
40g 20ph
4 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
+1
21 533 933 ₫
14:10
Bole (ADD)
T4, 4 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
10:55
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
+1
18 764 561 ₫
12:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
+1
11 096 164 ₫
15:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
+1
12 315 143 ₫
18:30
Adler (AER)
T4, 4 Thá
58g 50ph
4 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
14 986 072 ₫
19:25
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
31g 55ph
3 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
+1
11 916 308 ₫
19:30
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
31g 50ph
3 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
+1
16 160 104 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
43g 10ph
4 điểm dừng
10:55
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
21 289 567 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
23 994 366 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
51g 20ph
3 điểm dừng
23:10
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
14 510 003 ₫
21:05
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:35
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
+1
3 883 895 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
19 211 193 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
50g 10ph
3 điểm dừng
23:10
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
19 500 506 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
42g 50ph
4 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
19 994 302 ₫
11:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
56g 15ph
3 điểm dừng
10:55
Edmonton (YEG)
T7, 7 Thá
+1
11 303 495 ₫
12:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
40g 30ph
4 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
18 607 242 ₫
12:10
Modlin (WMI)
T5, 5 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
10 350 405 ₫
14:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 5 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
2 281 590 ₫
06:00
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
2 803 558 ₫
19:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
56g 35ph
3 điểm dừng
19:20
Edmonton (YEG)
T7, 7 Thá
+1
13 811 091 ₫
20:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
32g 30ph
2 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
12 316 093 ₫
22:00
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
55g 20ph
3 điểm dừng
19:20
Edmonton (YEG)
T7, 7 Thá
+1
19 302 038 ₫
22:50
Modlin (WMI)
T5, 5 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
14 281 780 ₫
19:40
Cancun (CUN)
T5, 5 Thá
17g 16ph
2 điểm dừng
11:56
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
+1
5 610 598 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
19:20
Edmonton (YEG)
T7, 7 Thá
+1
18 052 988 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
61g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Edmonton (YEG)
CN, 8 Thá
+1
12 765 890 ₫
07:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
20g
2 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
12 083 755 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
39g 25ph
4 điểm dừng
21:25
Edmonton (YEG)
T7, 7 Thá
+1
18 628 767 ₫
13:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 6 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
7 851 988 ₫
13:30
Modlin (WMI)
T6, 6 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
23:10
Edmonton (YEG)
T7, 7 Thá
+1
13 592 365 ₫
14:10
Modlin (WMI)
T6, 6 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
19:20
Edmonton (YEG)
T7, 7 Thá
+1
9 810 079 ₫
18:30
Frederik Shopen (WAW)
T6, 6 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
21:25
Edmonton (YEG)
T7, 7 Thá
+1
12 692 454 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
27g 10ph
3 điểm dừng
19:20
Edmonton (YEG)
T7, 7 Thá
20 349 772 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
41g 50ph
3 điểm dừng
10:55
Edmonton (YEG)
CN, 8 Thá
+1
24 285 895 ₫