14:00
Vancouver (YVR)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
+1
4 381 493 ₫
17:30
Vancouver (YVR)
T7, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 12 thá
11 343 642 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T7, 12 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
+1
6 680 843 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
2 902 667 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
3 031 776 ₫
17:30
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 13 thá
8 757 822 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 14 thá
+1
5 630 354 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 14 thá
2 866 517 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 15 thá
+1
2 847 986 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 16 thá
+1
4 399 417 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 17 thá
+1
2 781 761 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 17 thá
+1
7 518 075 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 17 thá
6 588 796 ₫
17:30
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 17 thá
3 878 121 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 18 thá
+1
3 481 682 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 18 thá
3 126 253 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
CN, 20 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 20 thá
6 453 916 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T3, 22 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 23 thá
+1
2 939 729 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T3, 22 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 23 thá
+1
4 676 165 ₫
17:30
Vancouver (YVR)
T4, 23 thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 23 thá
3 327 055 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T4, 23 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 24 thá
+1
4 796 160 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T5, 24 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 24 thá
4 259 068 ₫
17:30
Vancouver (YVR)
T5, 24 thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 24 thá
5 787 411 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 27 thá
+1
4 226 867 ₫
17:30
Vancouver (YVR)
T7, 26 thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 26 thá
4 438 909 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
CN, 27 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 27 thá
2 866 517 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
CN, 27 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 28 thá
+1
2 847 986 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T2, 28 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 29 thá
+1
3 125 038 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T4, 30 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 1 thá
+1
3 245 641 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T5, 1 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 1 thá
3 234 704 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T5, 1 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 2 thá
+1
3 982 320 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T6, 2 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 2 thá
3 590 741 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T6, 2 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 3 thá
+1
3 648 460 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T7, 3 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 4 thá
+1
3 008 081 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T7, 3 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 4 thá
+1
3 050 307 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
CN, 4 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
CN, 4 thá
2 951 273 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
CN, 4 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 5 thá
+1
3 409 988 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T2, 5 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 5 thá
2 959 475 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T2, 5 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 6 thá
+1
2 779 634 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T3, 6 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 7 thá
+1
3 182 150 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T4, 7 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 8 thá
+1
2 951 880 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T6, 9 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 9 thá
3 337 384 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
CN, 11 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 12 thá
+1
3 286 955 ₫
17:30
Vancouver (YVR)
T2, 12 thá
4g 30ph
Bay thẳng
22:00
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T2, 12 thá
3 589 222 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T2, 12 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T3, 13 thá
+1
2 924 540 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T3, 13 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T4, 14 thá
+1
3 479 555 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T4, 14 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 15 thá
+1
3 442 493 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T5, 15 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T5, 15 thá
3 301 233 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T6, 16 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T6, 16 thá
3 433 076 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T6, 16 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 17 thá
+1
3 307 917 ₫