13:00
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
76g 20ph
3 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
21 203 293 ₫
13:45
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
35g 20ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
20 036 454 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
75g 5ph
3 điểm dừng
17:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
27 329 728 ₫
14:50
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
35g
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
20 034 935 ₫
15:05
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
26 418 373 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
33g 20ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
15 728 781 ₫
21:20
Vancouver (YVR)
CN, 13 thá
86g 5ph
3 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
25 678 048 ₫
06:15
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
39g 30ph
4 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
16 268 303 ₫
08:05
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
55g
3 điểm dừng
15:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
19 816 514 ₫
08:30
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
44g 25ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
23 938 575 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
71g 50ph
3 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
22 269 579 ₫
17:50
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
32g 25ph
3 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
16 304 757 ₫
17:50
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
44g
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
24 052 494 ₫
19:05
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
31g
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
20 826 903 ₫
20:40
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
38g 20ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
15 467 829 ₫
22:30
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
21 557 203 ₫
22:40
Vancouver (YVR)
T2, 14 thá
39g 20ph
3 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
18 286 955 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
36g 5ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
18 360 775 ₫
13:45
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
36g 20ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
17 241 935 ₫
QX 2034
15:05
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
38g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
26 829 090 ₫
17:50
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
22 090 042 ₫
20:35
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
28g 30ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
16 031 047 ₫
21:30
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
40g 30ph
3 điểm dừng
14:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
15 596 026 ₫
22:30
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
43g 20ph
2 điểm dừng
17:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
22 726 472 ₫
22:40
Vancouver (YVR)
T3, 15 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
15 662 859 ₫
04:00
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
40g 45ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
21 098 183 ₫
14:00
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
33g 55ph
3 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
19 568 321 ₫
14:30
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
35g 20ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
16 000 365 ₫
16:30
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
36g 40ph
4 điểm dừng
05:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
19 740 567 ₫
16:50
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
33g
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
18 757 519 ₫
17:40
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
35g
3 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
20 469 348 ₫
17:50
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
41g
2 điểm dừng
10:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
21 977 641 ₫
22:40
Vancouver (YVR)
T4, 16 thá
50g 25ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
18 942 524 ₫
02:20
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
85g 55ph
3 điểm dừng
16:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 20 thá
+1
22 271 705 ₫
07:10
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
17 000 729 ₫
13:45
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
36g 5ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
17 496 203 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
33g 20ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
16 432 955 ₫
16:50
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
32g 15ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
16 254 633 ₫
18:15
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
30g 50ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
18 666 383 ₫
21:30
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
41g 50ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
16 153 776 ₫
22:40
Vancouver (YVR)
T5, 17 thá
36g 20ph
3 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 19 thá
+1
16 003 402 ₫
16:30
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
33g 45ph
4 điểm dừng
02:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
+1
20 108 148 ₫
20:15
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
28g 50ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
+1
17 120 420 ₫
20:55
Vancouver (YVR)
T6, 18 thá
28g 55ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 20 thá
+1
17 140 470 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
34g 20ph
4 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
+1
16 815 116 ₫
18:30
Vancouver (YVR)
T7, 19 thá
31g 35ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
+1
19 038 520 ₫
08:15
Vancouver (YVR)
CN, 20 thá
57g 45ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
+1
19 342 609 ₫
13:00
Vancouver (YVR)
CN, 20 thá
36g 5ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
+1
18 129 291 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
CN, 20 thá
33g 20ph
4 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
+1
16 205 723 ₫
16:15
Vancouver (YVR)
CN, 20 thá
29g 15ph
4 điểm dừng
21:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
+1
18 032 991 ₫