Vé máy bay giá rẻ từ Warszawa (Frederik Shopen) đến Brussels

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Warszawa đến Brussels

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 628
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
780 728 ₫
Ryanair
FR 5749
16:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
1 102 436 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
629 747 ₫
Ryanair
FR 628
09:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
796 221 ₫
Ryanair
FR 628
09:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
713 895 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 16 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
1 141 321 ₫
Ryanair
FR 628
09:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 17 thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
1 250 987 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 17 thá
1 370 071 ₫
Ryanair
FR 5749
06:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
980 315 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 18 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 thá
1 027 401 ₫
Ryanair
FR 628
12:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 19 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 19 thá
821 435 ₫
Ryanair
FR 628
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 20 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
941 734 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 20 thá
715 414 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 21 thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá
690 504 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 21 thá
2g
Bay thẳng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá
617 595 ₫
Ryanair
FR 5749
18:25
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 21 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 thá
651 619 ₫
Wizz Air
W6 2470
19:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 21 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá +1
1 354 882 ₫
Wizz Air
W6 1383 🔥 Ưu đãi hot
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 22 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
534 054 ₫
Wizz Air
W6 1433
16:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 22 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T4, 23 thá +1
1 244 304 ₫
Ryanair
FR 628 🔥 Ưu đãi hot
09:45
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 24 thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
484 537 ₫
Ryanair
FR 628
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 24 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
477 550 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 24 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
573 243 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 25 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 25 thá
975 758 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 26 thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 26 thá
778 298 ₫
Ryanair
FR 628 🔥 Ưu đãi hot
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 27 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
537 396 ₫
Wizz Air
W6 1433
16:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 28 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T3, 29 thá +1
1 362 173 ₫
Ryanair
FR 5749
18:25
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 28 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 28 thá
724 528 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 29 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá
668 327 ₫
Wizz Air
W6 1433
16:00
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 29 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T4, 30 thá +1
1 058 084 ₫
Ryanair
FR 628 🔥 Ưu đãi hot
09:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 30 thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
558 053 ₫
Ryanair
FR 628 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
09:55
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 30 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
448 387 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 30 thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
904 065 ₫
Ryanair
FR 628 🔥 Ưu đãi hot
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 1 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
496 385 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 1 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 1 thá
723 616 ₫
Ryanair
FR 5749
06:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 2 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 2 thá
927 456 ₫
Ryanair
FR 628 🔥 Ưu đãi hot
12:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 3 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 3 thá
485 752 ₫
Ryanair
FR 628
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 4 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
589 647 ₫
Ryanair Sun
RR 628
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 4 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
606 355 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 4 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
626 709 ₫
Ryanair
FR 5749
16:35
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
CN, 4 thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 4 thá
861 231 ₫
Wizz Air
W6 1383 🔥 Ưu đãi hot
15:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 5 thá
2g
Bay thẳng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
582 052 ₫
Ryanair
FR 5749
18:25
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 5 thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 5 thá
555 927 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 6 thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 6 thá
648 885 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T4, 7 thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 7 thá
627 316 ₫
Ryanair
FR 628
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
T5, 8 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 8 thá
609 089 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:50
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T5, 8 thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 8 thá
550 459 ₫
Ryanair
FR 5749
06:55
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T6, 9 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 9 thá
1 368 552 ₫
Wizz Air
W6 1383
15:30
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 10 thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 10 thá
629 139 ₫
Ryanair Sun
RR 628
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 11 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 11 thá
606 051 ₫
Ryanair
FR 628
10:00
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 11 thá
2g 5ph
Bay thẳng
12:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 11 thá
611 520 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 448387 ₫ · cao nhất: 841485 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 780728 ₫ 14.09.2026 — 664986 ₫ 15.09.2026 — 629747 ₫ 16.09.2026 — 679264 ₫ 17.09.2026 — 634303 ₫ 18.09.2026 — 645240 ₫ 19.09.2026 — 841485 ₫ 20.09.2026 — 715414 ₫ 21.09.2026 — 617595 ₫ 22.09.2026 — 534054 ₫ 23.09.2026 — 673492 ₫ 24.09.2026 — 477550 ₫ 25.09.2026 — 666201 ₫ 26.09.2026 — 778298 ₫ 27.09.2026 — 537396 ₫ 28.09.2026 — 724528 ₫ 29.09.2026 — 668327 ₫ 30.09.2026 — 448387 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
780728 ₫
14
placeholder
664986 ₫
15
placeholder
629747 ₫
16
placeholder
679264 ₫
17
placeholder
634303 ₫
18
placeholder
645240 ₫
19
placeholder
841485 ₫
20
placeholder
715414 ₫
21
placeholder
617595 ₫
22
Giá tốt
534054 ₫
23
placeholder
673492 ₫
24
Giá tốt
477550 ₫
25
placeholder
666201 ₫
26
placeholder
778298 ₫
27
Giá tốt
537396 ₫
28
placeholder
724528 ₫
29
placeholder
668327 ₫
30
Giá tốt
448387 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Warszawa đến Brussels

Ryanair
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫448 387
Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫534 054

Điểm đến phổ biến từ Warszawa

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Ý
MIL
từ
₫214 472
WAW
Ba Lan → Ý
BGY
từ
₫214 472
WAW
Ba Lan → Hy Lạp
SKG
từ
₫261 559
WAW
Ba Lan → Bỉ
CRL
từ
₫283 432
WAW
Ba Lan → Ý
MXP
từ
₫288 900
WAW
Ba Lan → Croatia
ZAD
từ
₫293 153
WAW
Ba Lan → Ý
PSA
từ
₫295 279
WAW
Ba Lan → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫295 583

Điểm đến phổ biến đến Brussels

Tất cả →
RMO
Moldova → Bỉ
BRU
từ
₫283 432
IAS
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫328 088
BUD
Hungary → Bỉ
BRU
từ
₫328 696
BCN
Tây Ban Nha → Bỉ
BRU
từ
₫360 593
ROM
BRU
từ
₫399 174
BUH
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫443 830
KUN
Litva → Bỉ
BRU
từ
₫529 801
VLC
Tây Ban Nha → Bỉ
BRU
từ
₫632 481

Vé máy bay giá rẻ từ Warszawa đến Brussels

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

2g 10ph

Khoảng cách

1 161 km

Giá trung bình

₫665 290

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 1381

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bỉ

Tất cả các gói

belganet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

belganet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

belganet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

belganet

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

belganet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Warszawa Brussels là ₫665 290. Vé rẻ nhất có giá ₫629 747, do Wizz Air khai thác, chuyến bay 1383, khởi hành từ Warszawa vào 15 Tháng chín lúc 15:50, đến Brussels vào 15 Tháng chín lúc 17:55.
Thời gian bay trung bình là 2 giờ 5 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 5 phút, chuyến bay 628, do Ryanair khai thác, khởi hành từ Warszawa vào 13 Tháng chín lúc 10:00, đến Brussels vào 13 Tháng chín lúc 12:05.
Các chuyến bay trên tuyến Warszawa - Brussels được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, Wizz Air.
Khoảng cách từ Warszawa đến Brussels là 1161 km.