Chuyến bay đến Brussels

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Brussels

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 628 🔥 Ưu đãi hot
12:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 12 thá
484 537 ₫
Air Algerie
AH 6101
21:00
Oran, Es-Senia (ORN)
T7, 12 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Brussels (BRU)
T2, 14 thá +1
6 293 213 ₫
Iberia Express
I2 1679
21:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Brussels (BRU)
CN, 13 thá +1
4 066 164 ₫
Brussels Airlines
SN 0202
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
5g 45ph
Bay thẳng
03:00
Brussels (BRU)
CN, 13 thá +1
13 015 068 ₫
Ryanair
FR 2734
21:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
CN, 13 thá +1
1 507 382 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 870
21:55
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 12 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
06:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá +1
2 887 478 ₫
Azal
J2 530
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
49g 55ph
3 điểm dừng
23:50
Brussels (BRU)
T2, 14 thá +1
12 599 490 ₫
Ryanair
FR 6740
22:20
Oujda (OUD)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Brussels (BRU)
CN, 13 thá +1
3 463 758 ₫
Air Arabia
G9 313
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:15
Brussels (BRU)
T2, 14 thá +1
10 702 655 ₫
Pegasus
PC 225
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá +1
7 615 894 ₫
Etihad Airways
EY 831
22:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
9 425 846 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
8 062 458 ₫
Pegasus
PC 709
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Brussels (BRU)
CN, 13 thá +1
15 637 645 ₫
Pegasus
PC 229
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá +1
6 816 635 ₫
Pegasus
PC 319
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá +1
7 139 559 ₫
Pegasus
PC 101
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá +1
14 215 323 ₫
Pegasus
PC 705
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá +1
9 289 143 ₫
Pegasus
PC 399
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá +1
8 629 018 ₫
Pegasus
PC 855
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
5 279 482 ₫
Pegasus
PC 321
00:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
8 089 191 ₫
AJet
VF 228
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
53g 5ph
3 điểm dừng
06:00
Brussels (BRU)
T3, 15 thá +1
5 131 235 ₫
Pegasus
PC 313
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
10 689 289 ₫
LOT Polish Airlines
LO 726
01:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
13 193 086 ₫
AJet
VF 572
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
55g 35ph
2 điểm dừng
09:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
13 144 176 ₫
Pegasus
PC 315
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
4 937 724 ₫
Wizz Air
W6 7927
02:00
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
5 773 437 ₫
AJet
VF 634
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
55g 15ph
2 điểm dừng
09:15
Brussels (BRU)
T3, 15 thá +1
8 051 826 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
56g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
7 738 623 ₫
Red Vings
WZ 1369
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
10 650 100 ₫
Tarom
RO 810
02:20
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
3 785 163 ₫
AJet
VF 584
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g
3 điểm dừng
09:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
9 676 469 ₫
LC Peru
W4 3131
02:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
7 908 439 ₫
LC Peru
W4 3083
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
1 936 327 ₫
LC Peru
W4 3947
02:45
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2 688 499 ₫
Pegasus
PC 231
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
05:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
9 597 485 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
6 374 324 ₫
IRAERO
IO 1825
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
59g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Brussels (BRU)
T3, 15 thá +1
10 692 630 ₫
Azal
J2 35
03:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
8 849 869 ₫
AJet
VF 294
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
58g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá +1
11 045 325 ₫
Aeroflot
SU 1835
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
12 100 067 ₫
Azal
J2 812
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
8 576 767 ₫
Pobeda
DP 993
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
9 133 605 ₫
Belavia
B2 981
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
11 362 476 ₫
Ryanair
FR 2110
04:00
Wroclaw (WRO)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
4 218 968 ₫
KLM
KL 1988
04:00
Ljubljana (LJU)
CN, 13 thá
3g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
7 546 023 ₫
Ryanair
FR 85
04:05
Toulouse, Blanyak (TLS)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
722 401 ₫
SAS
SK 648
04:15
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
3g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
3 997 813 ₫
Wizz Air
W6 7623
04:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
13g 20ph
2 điểm dừng
17:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
8 303 056 ₫
Wizz Air
W6 2467
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
1 485 509 ₫
Ryanair
FR 777
04:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá +1
1 834 559 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 795006 ₫ · cao nhất: 1339996 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 1023452 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1140410 ₫ 17.09.2026 — 1311137 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1159852 ₫ 20.09.2026 — 1126132 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 795006 ₫ 23.09.2026 — 1313263 ₫ 24.09.2026 — 1339389 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1072665 ₫ 27.09.2026 — 1339996 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 1167750 ₫ 30.09.2026 — 1027401 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
1023452 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1140410 ₫
17
placeholder
1311137 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1159852 ₫
20
placeholder
1126132 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
Giá tốt
795006 ₫
23
placeholder
1313263 ₫
24
placeholder
1339389 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1072665 ₫
27
placeholder
1339996 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
1167750 ₫
30
Giá tốt
1027401 ₫

Các hãng hàng không bay đến Brussels

Easyjet
Giá từ
₫347 834
Ryanair
Giá từ
₫425 907
Mokulele Airlines
Giá từ
₫473 905
LC Peru
Giá từ
₫479 981
Alitalia
Giá từ
₫494 562
Wizz Air
Giá từ
₫534 054
EasyJet Europe
Giá từ
₫538 611
Volotea
Giá từ
₫592 381
Vueling Airlines
Giá từ
₫599 368
Air Bagan
Giá từ
₫1 150 738
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫1 381 919
easyJet Switzerland
Giá từ
₫1 410 171
TAP Portugal
Giá từ
₫1 419 284
Brussels Airlines
Giá từ
₫1 419 892
Iberia
Giá từ
₫1 440 853
Pegasus
Giá từ
₫1 456 346
Air Europa
Giá từ
₫1 484 294
Tarom
Giá từ
₫1 542 925
Jetairfly
Giá từ
₫1 584 543
HiSky
Giá từ
₫1 648 035

Điểm đến phổ biến đến Brussels

RMO
Moldova → Bỉ
BRU
từ
₫283 432
WAW
Ba Lan → Bỉ
BRU
từ
₫283 432
IAS
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫328 088
BUD
Hungary → Bỉ
BRU
từ
₫328 696
BCN
Tây Ban Nha → Bỉ
BRU
từ
₫360 593
ROM
BRU
từ
₫399 174
BUH
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫443 830
KUN
Litva → Bỉ
BRU
từ
₫529 801
VLC
Tây Ban Nha → Bỉ
BRU
từ
₫632 481

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bỉ

Tất cả các gói

belganet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

belganet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

belganet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

belganet

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

belganet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Brussels do các hãng hàng không sau khai thác: Ryanair, Pegasus Airlines, Wizz Air, AJet, LC Peru, Победа, Turkish Airlines, Easyjet, Vueling Airlines, Азимут, Air Algerie, Brussels Airlines, Iliamna Air Taxi, Azal, Аэрофлот.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay SN0202), do Brussels Airlines khai thác, đến Brussels lúc 03:00.
Vé rẻ nhất đến Brussels từ Toulouse có giá ₫722 401 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay FR85, do Ryanair khai thác.
Các chuyến bay đến Brussels khởi hành từ những sân bay sau: Brussels-Charleroi (CRL).