12:15
Warszawa, Modlin (WMI)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 12 thá
484 537 ₫
21:00
Oran, Es-Senia (ORN)
T7, 12 thá
46g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
+1
6 293 213 ₫
21:10
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
+1
4 066 164 ₫
21:15
Dakar, Blaise Diagne (DSS)
T7, 12 thá
5g 45ph
Bay thẳng
03:00
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
+1
13 015 068 ₫
21:20
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T7, 12 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
+1
1 507 382 ₫
21:55
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 12 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
06:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
+1
2 887 478 ₫
21:55
Samarkand (SKD)
T7, 12 thá
49g 55ph
3 điểm dừng
23:50
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
+1
12 599 490 ₫
22:20
Oujda (OUD)
T7, 12 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
+1
3 463 758 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:15
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
+1
10 702 655 ₫
22:30
Shymkent (CIT)
T7, 12 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
+1
7 615 894 ₫
22:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
31g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
9 425 846 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
8 062 458 ₫
23:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
11:35
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
+1
15 637 645 ₫
23:15
Astana (NQZ)
T7, 12 thá
12g 5ph
1 điểm dừng
11:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
+1
6 816 635 ₫
23:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T7, 12 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
+1
7 139 559 ₫
23:25
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
11:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
+1
14 215 323 ₫
23:35
Bishkek, Manas (BSZ)
T7, 12 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
+1
9 289 143 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
+1
8 629 018 ₫
00:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
10g 10ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
5 279 482 ₫
00:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
8 089 191 ₫
00:55
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
53g 5ph
3 điểm dừng
06:00
Brussels (BRU)
T3, 15 thá
+1
5 131 235 ₫
01:05
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
10 689 289 ₫
01:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
13 193 086 ₫
01:45
Almaty (ALA)
CN, 13 thá
55g 35ph
2 điểm dừng
09:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
13 144 176 ₫
02:00
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
4 937 724 ₫
02:00
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
39g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
5 773 437 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
55g 15ph
2 điểm dừng
09:15
Brussels (BRU)
T3, 15 thá
+1
8 051 826 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
56g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
7 738 623 ₫
02:10
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
10 650 100 ₫
02:20
Suceava (SCV)
CN, 13 thá
27g 30ph
2 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
3 785 163 ₫
02:20
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
31g
3 điểm dừng
09:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
9 676 469 ₫
02:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
7 908 439 ₫
02:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
1 936 327 ₫
02:45
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
05:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
2 688 499 ₫
02:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
05:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
9 597 485 ₫
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
35g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
6 374 324 ₫
03:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
59g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Brussels (BRU)
T3, 15 thá
+1
10 692 630 ₫
03:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
8 849 869 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
58g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
+1
11 045 325 ₫
03:30
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
35g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
12 100 067 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
34g 55ph
2 điểm dừng
14:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
8 576 767 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
9 133 605 ₫
03:45
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
CN, 13 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
11 362 476 ₫
04:00
Wroclaw (WRO)
CN, 13 thá
10g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
4 218 968 ₫
04:00
Ljubljana (LJU)
CN, 13 thá
3g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
7 546 023 ₫
04:05
Toulouse, Blanyak (TLS)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
05:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
722 401 ₫
04:15
Hamburg (HAM)
CN, 13 thá
3g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Brussels (BRU)
CN, 13 thá
3 997 813 ₫
04:15
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
13g 20ph
2 điểm dừng
17:35
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
8 303 056 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
37g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
1 485 509 ₫
04:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
+1
1 834 559 ₫