11:15
Kutaisi (KUT)
T7, 31 Thá
47g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
2 982 595 ₫
09:15
Salvaza (CCF)
T7, 31 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
9 610 054 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
3 932 876 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T7, 31 Thá
48g 15ph
3 điểm dừng
09:45
Brussels (BRU)
T2, 2 Thá
+1
9 260 939 ₫
08:35
London-Heathrow (LHR)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:50
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
2 602 928 ₫
09:40
Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T7, 31 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
22:45
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
7 542 096 ₫
09:45
Rinas (TIA)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
2 121 105 ₫
11:30
Rhodes (RHO)
T7, 31 Thá
46g 15ph
3 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
8 313 204 ₫
10:45
Ivanka (BTS)
T7, 31 Thá
22g
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
4 054 764 ₫
12:50
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
05:40
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
8 883 182 ₫
13:00
Jeddah (JED)
T7, 31 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
9 264 121 ₫
11:10
Reus (REU)
T7, 31 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
09:40
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
9 814 368 ₫
13:15
Varna (VAR)
T7, 31 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
1 365 909 ₫
10:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
4 124 778 ₫
11:35
Reus (REU)
T7, 31 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
6 173 005 ₫
10:40
Tenerife Sur (TFS)
T7, 31 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
16:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
2 718 452 ₫
11:45
Marseille (MRS)
T7, 31 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
3 580 578 ₫
14:05
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
1 302 578 ₫
14:15
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:40
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
1 745 576 ₫
14:25
Jeddah (JED)
T7, 31 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
08:35
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
9 614 828 ₫
13:30
Suceava (SCV)
T7, 31 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
5 374 209 ₫
12:40
Blanyak (TLS)
T7, 31 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
22:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
4 249 212 ₫
13:15
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
4 552 181 ₫
13:15
Nikola Tesla (BEG)
T7, 31 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
5 520 283 ₫
13:20
Nikola Tesla (BEG)
T7, 31 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
5 443 268 ₫
13:30
Nikola Tesla (BEG)
T7, 31 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
3 993 024 ₫
14:30
Mytilene (MJT)
T7, 31 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
22:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
4 659 112 ₫
15:30
Jeddah (JED)
T7, 31 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
17:00
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
10 122 747 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
43g 10ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
8 734 561 ₫
15:35
Pashkovskii (KRR)
T7, 31 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
10:15
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
9 082 722 ₫
13:25
Porto (OPO)
T7, 31 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
6 765 259 ₫
16:35
Turin (TRN)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:05
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
1 651 693 ₫
14:35
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:30
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
2 792 284 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
12:05
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
9 973 808 ₫
16:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
05:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
10 050 187 ₫
14:00
Nador (NDR)
T7, 31 Thá
3g
Bay thẳng
18:00
Brussels (BRU)
T7, 31 Thá
6 799 311 ₫
17:05
Antalya (AYT)
T7, 31 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
5 294 966 ₫
15:10
Lavitsa (POZ)
T7, 31 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
2 254 132 ₫
15:30
Peretola (FLR)
T7, 31 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
08:35
Brussels (BRU)
T2, 2 Thá
+1
4 994 860 ₫
17:45
Fes (FEZ)
T7, 31 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
10:40
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
3 105 438 ₫
15:50
Rinas (TIA)
T7, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 31 Thá
2 763 642 ₫
19:10
Zvartnots (EVN)
T7, 31 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
4 001 935 ₫
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 31 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
8 560 481 ₫
15:20
Oujda (OUD)
T7, 31 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
07:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
6 793 265 ₫
17:20
Yulemiste (TLL)
T7, 31 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
3 900 415 ₫
18:30
Adler (AER)
T7, 31 Thá
44g 5ph
2 điểm dừng
12:35
Brussels (BRU)
T2, 2 Thá
+1
8 097 434 ₫
18:30
Pulkovo (LED)
T7, 31 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
9 780 952 ₫
18:40
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
16g
1 điểm dừng
10:40
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
2 060 957 ₫
20:40
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
17:00
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
10 397 711 ₫
16:50
Peretola (FLR)
T7, 31 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
5 462 681 ₫