03:50
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:15
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
2 030 804 ₫
12:35
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
18g
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T3, 15 thá
+1
1 371 286 ₫
19:00
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Brussels (BRU)
T3, 15 thá
+1
2 202 139 ₫
07:10
Valencia (VLC)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
1 867 975 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T4, 16 thá
+1
2 069 688 ₫
20:55
Valencia (VLC)
T3, 15 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
+1
1 458 473 ₫
07:30
Valencia (VLC)
T4, 16 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T5, 17 thá
+1
1 294 125 ₫
16:45
Valencia (VLC)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
2 156 571 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T4, 16 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T5, 17 thá
+1
2 017 133 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T5, 17 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T6, 18 thá
+1
1 596 087 ₫
17:50
Valencia (VLC)
T6, 18 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 19 thá
+1
2 071 815 ₫
18:30
Valencia (VLC)
T6, 18 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Brussels (BRU)
T7, 19 thá
+1
3 177 289 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T7, 19 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
CN, 20 thá
+1
2 210 948 ₫
05:55
Valencia (VLC)
CN, 20 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Brussels (BRU)
CN, 20 thá
2 691 840 ₫
06:35
Valencia (VLC)
CN, 20 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
+1
3 192 174 ₫
12:40
Valencia (VLC)
CN, 20 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
06:55
Brussels (BRU)
T3, 22 thá
+1
2 443 040 ₫
05:35
Valencia (VLC)
T2, 21 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Brussels (BRU)
T3, 22 thá
+1
1 586 670 ₫
19:00
Valencia (VLC)
T2, 21 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Brussels (BRU)
T3, 22 thá
+1
1 782 915 ₫
07:10
Valencia (VLC)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
1 277 417 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T3, 22 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T5, 24 thá
+1
1 629 200 ₫
20:55
Valencia (VLC)
T3, 22 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
+1
1 463 941 ₫
03:50
Valencia (VLC)
T4, 23 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá
1 586 366 ₫
06:40
Valencia (VLC)
T4, 23 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá
1 191 445 ₫
07:20
Valencia (VLC)
T4, 23 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T5, 24 thá
+1
1 408 956 ₫
07:20
Valencia (VLC)
T5, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
1 353 363 ₫
09:45
Valencia (VLC)
T5, 24 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
1 921 745 ₫
07:50
Valencia (VLC)
T6, 25 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 25 thá
1 283 492 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T6, 25 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
05:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá
+1
1 542 925 ₫
11:40
Valencia (VLC)
T7, 26 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:05
Brussels (BRU)
T7, 26 thá
1 778 966 ₫
03:45
Valencia (VLC)
CN, 27 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Brussels (BRU)
CN, 27 thá
1 915 365 ₫
18:40
Valencia (VLC)
CN, 27 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 28 thá
+1
2 334 285 ₫
03:50
Valencia (VLC)
T2, 28 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:15
Brussels (BRU)
T2, 28 thá
1 883 468 ₫
10:40
Valencia (VLC)
T2, 28 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T3, 29 thá
+1
1 761 650 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T2, 28 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T3, 29 thá
+1
1 846 710 ₫
07:10
Valencia (VLC)
T3, 29 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá
834 802 ₫
16:45
Valencia (VLC)
T4, 30 thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
1 385 260 ₫
07:50
Valencia (VLC)
T6, 2 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 2 thá
648 278 ₫
07:05
Valencia (VLC)
T7, 3 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 3 thá
1 407 740 ₫
05:55
Valencia (VLC)
CN, 4 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Brussels (BRU)
CN, 4 thá
894 951 ₫
03:50
Valencia (VLC)
T2, 5 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:15
Brussels (BRU)
T2, 5 thá
1 189 926 ₫
19:00
Valencia (VLC)
T2, 5 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Brussels (BRU)
T3, 6 thá
+1
1 134 941 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T2, 5 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T3, 6 thá
+1
1 892 582 ₫
07:10
Valencia (VLC)
T3, 6 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 6 thá
1 078 134 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T3, 6 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Brussels (BRU)
T4, 7 thá
+1
1 404 095 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T4, 7 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T5, 8 thá
+1
1 657 756 ₫
06:35
Valencia (VLC)
T5, 8 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
18:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 8 thá
2 154 748 ₫
07:20
Valencia (VLC)
T5, 8 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 8 thá
2 622 274 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T6, 9 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Brussels (BRU)
T7, 10 thá
+1
1 773 498 ₫
21:15
Valencia (VLC)
T6, 9 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 10 thá
+1
2 077 587 ₫
08:25
Valencia (VLC)
T7, 10 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:45
Brussels (BRU)
T7, 10 thá
1 722 158 ₫