Vé máy bay giá rẻ từ Valencia đến Brussels

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Valencia đến Brussels

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 2986
03:50
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:15
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
2 030 804 ₫
LC Peru
W4 6320
12:35
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
18g
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T3, 15 thá +1
1 371 286 ₫
Ryanair
FR 7827
19:00
Valencia (VLC)
T2, 14 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Brussels (BRU)
T3, 15 thá +1
2 202 139 ₫
Ryanair
FR 2146
07:10
Valencia (VLC)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 15 thá
1 867 975 ₫
LC Peru
W4 6318 🔥 Ưu đãi hot
20:15
Valencia (VLC)
T3, 15 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T4, 16 thá +1
2 069 688 ₫
Ryanair
FR 4632 🔥 Ưu đãi hot
20:55
Valencia (VLC)
T3, 15 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá +1
1 458 473 ₫
LC Peru
W4 6414
07:30
Valencia (VLC)
T4, 16 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T5, 17 thá +1
1 294 125 ₫
Ryanair
FR 2146 🔥 Ưu đãi hot
16:45
Valencia (VLC)
T4, 16 thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
2 156 571 ₫
LC Peru
W4 6318 🔥 Ưu đãi hot
20:15
Valencia (VLC)
T4, 16 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T5, 17 thá +1
2 017 133 ₫
LC Peru
W4 6318
20:15
Valencia (VLC)
T5, 17 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T6, 18 thá +1
1 596 087 ₫
Wizz Air
W6 2386
17:50
Valencia (VLC)
T6, 18 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 19 thá +1
2 071 815 ₫
Air Europa
UX 4060
18:30
Valencia (VLC)
T6, 18 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Brussels (BRU)
T7, 19 thá +1
3 177 289 ₫
LC Peru
W4 6318
20:15
Valencia (VLC)
T7, 19 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
CN, 20 thá +1
2 210 948 ₫
Vueling Airlines
VY 8978
05:55
Valencia (VLC)
CN, 20 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Brussels (BRU)
CN, 20 thá
2 691 840 ₫
LC Peru
W4 6030
06:35
Valencia (VLC)
CN, 20 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
06:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá +1
3 192 174 ₫
Vueling Airlines
VY 3697
12:40
Valencia (VLC)
CN, 20 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
06:55
Brussels (BRU)
T3, 22 thá +1
2 443 040 ₫
Ryanair
FR 7214
05:35
Valencia (VLC)
T2, 21 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
07:25
Brussels (BRU)
T3, 22 thá +1
1 586 670 ₫
Ryanair
FR 7827
19:00
Valencia (VLC)
T2, 21 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Brussels (BRU)
T3, 22 thá +1
1 782 915 ₫
Ryanair
FR 2146
07:10
Valencia (VLC)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 22 thá
1 277 417 ₫
LC Peru
W4 6318
20:15
Valencia (VLC)
T3, 22 thá
34g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T5, 24 thá +1
1 629 200 ₫
Ryanair
FR 4632
20:55
Valencia (VLC)
T3, 22 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá +1
1 463 941 ₫
Ryanair
FR 8989
03:50
Valencia (VLC)
T4, 23 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá
1 586 366 ₫
Ryanair
FR 6249
06:40
Valencia (VLC)
T4, 23 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 thá
1 191 445 ₫
Ryanair
FR 1445
07:20
Valencia (VLC)
T4, 23 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T5, 24 thá +1
1 408 956 ₫
Ryanair
FR 1686
07:20
Valencia (VLC)
T5, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
1 353 363 ₫
Ryanair
FR 6249
09:45
Valencia (VLC)
T5, 24 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 thá
1 921 745 ₫
Ryanair
FR 1686
07:50
Valencia (VLC)
T6, 25 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 25 thá
1 283 492 ₫
LC Peru
W4 6318
20:15
Valencia (VLC)
T6, 25 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
05:45
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 27 thá +1
1 542 925 ₫
Ryanair
FR 2986
11:40
Valencia (VLC)
T7, 26 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:05
Brussels (BRU)
T7, 26 thá
1 778 966 ₫
Ryanair
FR 7372
03:45
Valencia (VLC)
CN, 27 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Brussels (BRU)
CN, 27 thá
1 915 365 ₫
Ryanair
FR 8701
18:40
Valencia (VLC)
CN, 27 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
07:00
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 28 thá +1
2 334 285 ₫
Ryanair
FR 2986
03:50
Valencia (VLC)
T2, 28 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:15
Brussels (BRU)
T2, 28 thá
1 883 468 ₫
Ryanair
FR 496
10:40
Valencia (VLC)
T2, 28 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T3, 29 thá +1
1 761 650 ₫
LC Peru
W4 6318
20:15
Valencia (VLC)
T2, 28 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T3, 29 thá +1
1 846 710 ₫
Ryanair
FR 2146 🔥 Ưu đãi hot
07:10
Valencia (VLC)
T3, 29 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 29 thá
834 802 ₫
Ryanair
FR 2146
16:45
Valencia (VLC)
T4, 30 thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:05
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 30 thá
1 385 260 ₫
Ryanair
FR 1686
07:50
Valencia (VLC)
T6, 2 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:10
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 2 thá
648 278 ₫
Ryanair
FR 2146
07:05
Valencia (VLC)
T7, 3 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 3 thá
1 407 740 ₫
Vueling Airlines
VY 8978
05:55
Valencia (VLC)
CN, 4 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:15
Brussels (BRU)
CN, 4 thá
894 951 ₫
Ryanair
FR 2986
03:50
Valencia (VLC)
T2, 5 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:15
Brussels (BRU)
T2, 5 thá
1 189 926 ₫
Ryanair
FR 7827
19:00
Valencia (VLC)
T2, 5 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Brussels (BRU)
T3, 6 thá +1
1 134 941 ₫
LC Peru
W4 6318
20:15
Valencia (VLC)
T2, 5 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T3, 6 thá +1
1 892 582 ₫
Ryanair
FR 2146 🔥 Ưu đãi hot
07:10
Valencia (VLC)
T3, 6 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 6 thá
1 078 134 ₫
LC Peru
W4 6318
20:15
Valencia (VLC)
T3, 6 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Brussels (BRU)
T4, 7 thá +1
1 404 095 ₫
LC Peru
W4 6318
20:15
Valencia (VLC)
T4, 7 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:35
Brussels (BRU)
T5, 8 thá +1
1 657 756 ₫
LC Peru
W4 6836
06:35
Valencia (VLC)
T5, 8 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
18:25
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 8 thá
2 154 748 ₫
Ryanair
FR 1686
07:20
Valencia (VLC)
T5, 8 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:40
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 8 thá
2 622 274 ₫
LC Peru
W4 6318
20:15
Valencia (VLC)
T6, 9 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
18:35
Brussels (BRU)
T7, 10 thá +1
1 773 498 ₫
Ryanair
FR 640
21:15
Valencia (VLC)
T6, 9 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 10 thá +1
2 077 587 ₫
Vueling Airlines
VY 8978
08:25
Valencia (VLC)
T7, 10 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:45
Brussels (BRU)
T7, 10 thá
1 722 158 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 834802 ₫ · cao nhất: 3192174 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1416854 ₫ 14.09.2026 — 1371286 ₫ 15.09.2026 — 1458473 ₫ 16.09.2026 — 1294125 ₫ 17.09.2026 — 1596087 ₫ 18.09.2026 — 2071815 ₫ 19.09.2026 — 2210948 ₫ 20.09.2026 — 3192174 ₫ 21.09.2026 — 1586670 ₫ 22.09.2026 — 1629200 ₫ 23.09.2026 — 1408956 ₫ 24.09.2026 — 1353363 ₫ 25.09.2026 — 1542925 ₫ 26.09.2026 — 1778966 ₫ 27.09.2026 — 2334285 ₫ 28.09.2026 — 1273467 ₫ 29.09.2026 — 834802 ₫ 30.09.2026 — 1385260 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1416854 ₫
14
placeholder
1371286 ₫
15
placeholder
1458473 ₫
16
Giá tốt
1294125 ₫
17
placeholder
1596087 ₫
18
placeholder
2071815 ₫
19
placeholder
2210948 ₫
20
placeholder
3192174 ₫
21
placeholder
1586670 ₫
22
placeholder
1629200 ₫
23
placeholder
1408956 ₫
24
Giá tốt
1353363 ₫
25
placeholder
1542925 ₫
26
placeholder
1778966 ₫
27
placeholder
2334285 ₫
28
Giá tốt
1273467 ₫
29
Giá tốt
834802 ₫
30
placeholder
1385260 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Valencia đến Brussels

Vueling Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫632 481
Ryanair
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫648 278
LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 370 982
Wizz Air
T4, T6
Giá từ
₫1 815 724
Air Europa
T3, T6
Giá từ
₫2 083 359
Volotea
CN
Giá từ
₫2 370 132
Iberia
T4, CN
Giá từ
₫2 498 937

Điểm đến phổ biến từ Valencia

Tất cả →
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
IBZ
từ
₫202 928
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫218 422
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
BIO
từ
₫349 049
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
MAH
từ
₫372 441
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
TCI
từ
₫376 086
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
TFS
từ
₫376 086
VLC
Valencia — Venice
Tây Ban Nha → Ý
TSF
từ
₫379 731
VLC
Tây Ban Nha → Ý
VCE
từ
₫379 731
VLC
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
SVQ
từ
₫401 908

Điểm đến phổ biến đến Brussels

Tất cả →
RMO
Moldova → Bỉ
BRU
từ
₫283 432
WAW
Ba Lan → Bỉ
BRU
từ
₫283 432
IAS
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫328 088
BUD
Hungary → Bỉ
BRU
từ
₫328 696
BCN
Tây Ban Nha → Bỉ
BRU
từ
₫360 593
ROM
BRU
từ
₫399 174
BUH
Romania → Bỉ
BRU
từ
₫443 830
KUN
Litva → Bỉ
BRU
từ
₫529 801

Vé máy bay giá rẻ từ Valencia đến Brussels

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

9g 5ph

Khoảng cách

1 325 km

Giá trung bình

₫1 576 037

Chuyến bay phổ biến nhất

FR 1686

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Bỉ

Tất cả các gói

belganet

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

belganet

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

belganet

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

belganet

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

belganet

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Valencia Brussels là ₫1 576 037. Vé rẻ nhất có giá ₫1 294 125, do LC Peru khai thác, chuyến bay 6414, khởi hành từ Valencia vào 16 Tháng chín lúc 07:30, đến Brussels vào 17 Tháng chín lúc 06:35.
Thời gian bay trung bình là 12 giờ 25 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 20 phút, chuyến bay 2146, do Ryanair khai thác, khởi hành từ Valencia vào 15 Tháng chín lúc 07:10, đến Brussels vào 15 Tháng chín lúc 09:30.
Các chuyến bay trên tuyến Valencia - Brussels được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Ryanair, Iberia, Air Europa, Volotea, Vueling Airlines, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Valencia đến Brussels là 1325 km.