16:15
Winnipeg (YWG)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:55
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 14 thá
4 175 527 ₫
16:15
Winnipeg (YWG)
T6, 18 thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:55
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T6, 18 thá
1 606 112 ₫
02:05
Winnipeg (YWG)
T7, 19 thá
9g
1 điểm dừng
11:05
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 19 thá
2 796 646 ₫
16:15
Winnipeg (YWG)
T7, 19 thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:55
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 19 thá
3 329 789 ₫
16:15
Winnipeg (YWG)
CN, 20 thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:55
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 20 thá
1 606 112 ₫
23:05
Winnipeg (YWG)
T5, 15 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
04:25
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T6, 16 thá
+1
2 764 445 ₫
01:05
Winnipeg (YWG)
T5, 5 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 5 thá
3 962 877 ₫
02:05
Winnipeg (YWG)
T5, 5 thá
27g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T6, 6 thá
+1
4 186 767 ₫
20:10
Winnipeg (YWG)
T5, 5 thá
9g 20ph
2 điểm dừng
05:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T6, 6 thá
+1
4 444 985 ₫
01:05
Winnipeg (YWG)
T7, 7 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 7 thá
3 958 624 ₫
01:05
Winnipeg (YWG)
CN, 8 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 8 thá
4 359 013 ₫
01:05
Winnipeg (YWG)
T7, 16 thá
4g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 16 thá
3 365 028 ₫
12:00
Winnipeg (YWG)
CN, 20 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 20 thá
4 219 272 ₫