20:00
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 3 Thá
12 432 136 ₫
07:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
14:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T4, 4 Thá
8 688 216 ₫
04:05
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 5 Thá
4 093 833 ₫
20:00
Winnipeg (YWG)
T6, 6 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T6, 6 Thá
15 037 502 ₫
04:05
Winnipeg (YWG)
T7, 7 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 7 Thá
4 089 440 ₫
12:35
Winnipeg (YWG)
T7, 7 Thá
11g 10ph
2 điểm dừng
23:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 7 Thá
10 177 938 ₫
04:05
Winnipeg (YWG)
CN, 8 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 8 Thá
4 503 060 ₫
20:00
Winnipeg (YWG)
T2, 9 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 9 Thá
6 840 421 ₫
20:00
Winnipeg (YWG)
T7, 14 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 14 Thá
4 668 759 ₫
20:00
Winnipeg (YWG)
CN, 15 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 15 Thá
4 734 976 ₫
16:00
Winnipeg (YWG)
CN, 22 Thá
7g
1 điểm dừng
23:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 22 Thá
4 446 258 ₫
19:05
Winnipeg (YWG)
T3, 1 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 1 Thá
4 587 792 ₫
19:05
Winnipeg (YWG)
T4, 2 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T4, 2 Thá
4 560 176 ₫
20:05
Winnipeg (YWG)
T5, 7 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 7 Thá
4 144 673 ₫
04:05
Winnipeg (YWG)
T7, 16 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 16 Thá
3 476 228 ₫
19:20
Winnipeg (YWG)
T2, 23 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 23 Thá
5 170 877 ₫
11:20
Winnipeg (YWG)
T2, 23 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 23 Thá
5 185 313 ₫
17:25
Winnipeg (YWG)
T2, 23 Thá
6g 12ph
1 điểm dừng
00:37
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 24 Thá
+1
4 697 003 ₫