Chuyến bay đến Montreal

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Montreal

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Pegasus
PC 921
06:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
56g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
13 606 234 ₫
Royal Air Maroc
AT 206
07:00
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 12 thá
7g 30ph
Bay thẳng
14:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
24 189 197 ₫
Wizz Air
W6 7829
09:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
63g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
12 467 647 ₫
Azal
J2 182
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
56g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
19 625 433 ₫
Porter Airlines
PD 490
09:55
Halifax, Stenfild (YHZ)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:40
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
3 750 532 ₫
Air Transat
TS 189
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá +1
8 046 965 ₫
Air Transat
TS 435
10:00
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
8g 15ph
Bay thẳng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
9 624 825 ₫
Porter Airlines
PD 2438
10:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:30
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
4 673 735 ₫
Fly One
5F 5901
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
62g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
15 206 878 ₫
Island Express
2S 2
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
56g
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
18 531 503 ₫
Pegasus
PC 923
10:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá +1
17 205 480 ₫
AJet
VF 9
10:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
16 717 905 ₫
Air Bagan
W9 5328
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
55g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
11 586 670 ₫
FlyOne Armenia
3F 185
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
57g 22ph
3 điểm dừng
21:02
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
16 578 468 ₫
Porter Airlines
PD 2529
12:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
3 978 067 ₫
Pegasus
PC 397
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
54g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
16 195 395 ₫
Island Express
2S 084
12:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
54g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
16 400 146 ₫
Pegasus
PC 389
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
54g 10ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
16 670 818 ₫
flydubai
FZ 1946
12:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
56g 32ph
3 điểm dừng
21:02
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
32 004 071 ₫
Turkish Airlines
TK 1809
12:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá +1
23 030 257 ₫
Turkish Airlines
TK 1367
12:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá +1
23 061 547 ₫
Air Transat
TS 261
12:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
8g 30ph
Bay thẳng
21:20
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
8 254 754 ₫
Ryanair
FR 9889
14:15
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 12 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá +1
9 197 400 ₫
Tunisair
TU 722
14:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 12 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá +1
11 586 974 ₫
United Airlines
UA 799
16:10
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T7, 12 thá
6g 51ph
1 điểm dừng
23:01
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
13 690 382 ₫
Porter Airlines
PD 430
16:15
Winnipeg (YWG)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:55
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
3 398 445 ₫
Passaredo Linhas Aereas
P3 2404
16:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
1g 43ph
Bay thẳng
18:08
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
2 998 663 ₫
Pobeda
DP 6949
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
52g 32ph
4 điểm dừng
21:02
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
16 486 421 ₫
Porter Airlines
PD 2523
16:40
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:00
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
5 905 887 ₫
AJet
VF 1991
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
56g 10ph
3 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
12 709 764 ₫
Porter Airlines
PD 392
18:00
Edmonton (YEG)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
22:00
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
4 129 048 ₫
Porter Airlines
PD 2525
18:05
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:25
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
2 403 548 ₫
Pegasus
PC 1173
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
48g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
10 774 045 ₫
Ryanair
FR 1008
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 12 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá +1
38 653 320 ₫
AJet
VF 5226
18:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá +1
13 674 585 ₫
Air Bagan
W9 5332
19:15
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
53g 45ph
3 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
13 171 517 ₫
Air Canada
AC 733
19:30
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
3 876 906 ₫
Azal
J2 804
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
17 743 484 ₫
Iliamna Air Taxi
LS 3812
20:10
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
23:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
11 992 223 ₫
Aeroflot
SU 1956
20:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
46g 5ph
3 điểm dừng
18:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
29 291 877 ₫
Ryanair
FR 7174
20:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 12 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
8 860 198 ₫
AJet
VF 3128
21:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
47g 57ph
3 điểm dừng
21:02
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
13 742 633 ₫
Air Canada
AC 735
21:30
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
1g 31ph
Bay thẳng
23:01
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
3 770 885 ₫
Azal
J2 20
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
46g 35ph
3 điểm dừng
20:05
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
40 616 988 ₫
Azal
J2 810
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
16 845 799 ₫
Etihad Airways
EY 831
22:25
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
65g 10ph
2 điểm dừng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá +1
26 052 919 ₫
Pegasus
PC 1522
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
15 771 918 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
17 590 376 ₫
AJet
VF 292
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
14 825 020 ₫
FlyOne Armenia
3F 324
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
42g 30ph
3 điểm dừng
18:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá +1
16 740 385 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1631023 ₫ · cao nhất: 4133908 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 3978067 ₫ 13.09.2026 — 4133908 ₫ 14.09.2026 — 3963181 ₫ 15.09.2026 — 1842153 ₫ 16.09.2026 — 1990704 ₫ 17.09.2026 — 4073455 ₫ 18.09.2026 — 3902424 ₫ 19.09.2026 — 3764810 ₫ 20.09.2026 — 3019625 ₫ 21.09.2026 — 2602527 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — 3341941 ₫ 25.09.2026 — 2727687 ₫ 26.09.2026 — 2549669 ₫ 27.09.2026 — 3329789 ₫ 28.09.2026 — 1631023 ₫ 29.09.2026 — 2206088 ₫ 30.09.2026 — 2017437 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
3978067 ₫
13
placeholder
4133908 ₫
14
placeholder
3963181 ₫
15
Giá tốt
1842153 ₫
16
Giá tốt
1990704 ₫
17
placeholder
4073455 ₫
18
placeholder
3902424 ₫
19
placeholder
3764810 ₫
20
placeholder
3019625 ₫
21
placeholder
2602527 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
3341941 ₫
25
placeholder
2727687 ₫
26
placeholder
2549669 ₫
27
placeholder
3329789 ₫
28
Giá tốt
1631023 ₫
29
placeholder
2206088 ₫
30
Giá tốt
2017437 ₫

Các hãng hàng không bay đến Montreal

Porter Airlines
Giá từ
₫1 377 362
WestJet
Giá từ
₫1 717 601
Passaredo Linhas Aereas
Giá từ
₫1 792 940
Air Canada
Giá từ
₫2 552 707
Flair Airlines
Giá từ
₫3 098 609
Aeromexico
Giá từ
₫4 154 262
United Airlines
Giá từ
₫4 225 348
American Airlines
Giá từ
₫5 084 452
French Bee
Giá từ
₫5 869 433
President Airlines
Giá từ
₫6 353 970
Air Transat
Giá từ
₫6 906 859
Ryanair
Giá từ
₫7 537 517
Avianca
Giá từ
₫8 283 614
Tunisair
Giá từ
₫8 443 709
LC Peru
Giá từ
₫8 457 379
British Airways
Giá từ
₫8 702 837
Easyjet
Giá từ
₫8 709 824
Mokulele Airlines
Giá từ
₫8 736 861
Wizz Air
Giá từ
₫9 008 141
LATAM Chile
Giá từ
₫9 138 769

Điểm đến phổ biến đến Montreal

YTO
Canada → Canada
YMQ
từ
₫1 074 488
YWG
Canada → Canada
YMQ
từ
₫1 284 707
YHZ
Canada → Canada
YMQ
từ
₫1 725 196
NYC
Hoa Kỳ → Canada
YMQ
từ
₫1 898 657
YYC
Calgary — Montreal
Canada → Canada
YMQ
từ
₫2 038 702
YVR
Canada → Canada
YMQ
từ
₫2 277 781
YOW
Ottawa — Montreal
Canada → Canada
YMQ
từ
₫2 335 804
YEA
Canada → Canada
YMQ
từ
₫2 697 005
CHI
Chicago — Montreal
Hoa Kỳ → Canada
YMQ
từ
₫3 037 852

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Canada

Tất cả các gói

canadamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫460728

Mua

canadamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫588708

Mua

canadamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫947052

Mua

canadamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

canadamobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Montreal do các hãng hàng không sau khai thác: Porter Airlines, Pegasus Airlines, AJet, Ryanair, Победа, Turkish Airlines, Air Canada, Azal, FlyOne Armenia, Air Transat, President Airlines, Air Bagan, Passaredo Linhas Aereas, Qatar Airways, Royal Air Maroc.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay PD2438), do Porter Airlines khai thác, đến Montreal lúc 11:30.
Vé rẻ nhất đến Montreal từ Toronto có giá ₫1 785 042 — đến ngày 13 Tháng chín, chuyến bay PD2521, do Porter Airlines khai thác.
Các chuyến bay đến Montreal khởi hành từ những sân bay sau: Montréal-Mirabel (YMX), Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL), Montréal-Saint-Hubert (YHU).