06:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
56g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
13 606 234 ₫
07:00
Casablanca, Mohammed V (CMN)
T7, 12 thá
7g 30ph
Bay thẳng
14:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
24 189 197 ₫
09:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
63g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá
+1
12 467 647 ₫
09:45
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T7, 12 thá
56g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
19 625 433 ₫
09:55
Halifax, Stenfild (YHZ)
T7, 12 thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:40
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
3 750 532 ₫
10:00
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T7, 12 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
00:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
+1
8 046 965 ₫
10:00
Marseille (MRS)
T7, 12 thá
8g 15ph
Bay thẳng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
9 624 825 ₫
10:05
Toronto, John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 12 thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:30
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
4 673 735 ₫
10:10
Chisinau (RMO)
T7, 12 thá
62g 50ph
1 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá
+1
15 206 878 ₫
10:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
56g
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
18 531 503 ₫
10:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
28g 55ph
1 điểm dừng
15:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
+1
17 205 480 ₫
10:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
16 717 905 ₫
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
55g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
11 586 670 ₫
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
57g 22ph
3 điểm dừng
21:02
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
16 578 468 ₫
12:00
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:15
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
3 978 067 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
54g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
16 195 395 ₫
12:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
54g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
16 400 146 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
54g 10ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
16 670 818 ₫
12:30
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
56g 32ph
3 điểm dừng
21:02
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
32 004 071 ₫
12:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
31g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
+1
23 030 257 ₫
12:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 12 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
+1
23 061 547 ₫
12:50
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
8g 30ph
Bay thẳng
21:20
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
8 254 754 ₫
14:15
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 12 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
+1
9 197 400 ₫
14:40
Tunis, Karfagen (TUN)
T7, 12 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
+1
11 586 974 ₫
16:10
Baltimore, Tergud Marshall (BWI)
T7, 12 thá
6g 51ph
1 điểm dừng
23:01
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
13 690 382 ₫
16:15
Winnipeg (YWG)
T7, 12 thá
2g 40ph
Bay thẳng
18:55
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
3 398 445 ₫
16:25
New York, Newark Liberty (EWR)
T7, 12 thá
1g 43ph
Bay thẳng
18:08
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
2 998 663 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
52g 32ph
4 điểm dừng
21:02
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
16 486 421 ₫
16:40
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:00
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
5 905 887 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
56g 10ph
3 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá
+1
12 709 764 ₫
18:00
Edmonton (YEG)
T7, 12 thá
4g
Bay thẳng
22:00
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
4 129 048 ₫
18:05
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 12 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:25
Montreal, Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T7, 12 thá
2 403 548 ₫
18:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
48g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
10 774 045 ₫
18:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 12 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
+1
38 653 320 ₫
18:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 13 thá
+1
13 674 585 ₫
19:15
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
53g 45ph
3 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá
+1
13 171 517 ₫
19:30
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
3 876 906 ₫
20:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
46g 10ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
17 743 484 ₫
20:10
Antalya (AYT)
T7, 12 thá
51g 20ph
2 điểm dừng
23:30
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
11 992 223 ₫
20:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
46g 5ph
3 điểm dừng
18:45
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
29 291 877 ₫
20:50
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 12 thá
28g 10ph
2 điểm dừng
01:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
8 860 198 ₫
21:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
47g 57ph
3 điểm dừng
21:02
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
13 742 633 ₫
21:30
New York, LaGuardia (LGA)
T7, 12 thá
1g 31ph
Bay thẳng
23:01
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T7, 12 thá
3 770 885 ₫
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
46g 35ph
3 điểm dừng
20:05
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
40 616 988 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
44g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
16 845 799 ₫
22:25
Tashkent (TAS)
T7, 12 thá
65g 10ph
2 điểm dừng
15:35
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 15 thá
+1
26 052 919 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
15 771 918 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
17 590 376 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
43g 15ph
2 điểm dừng
18:15
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
14 825 020 ₫
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
42g 30ph
3 điểm dừng
18:00
Montreal, Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 14 thá
+1
16 740 385 ₫