07:00
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
08:33
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
3 655 356 ₫
07:35
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
71g 15ph
3 điểm dừng
14:50
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
24 710 686 ₫
10:35
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
8 508 800 ₫
10:35
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:10
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 3 Thá
8 508 800 ₫
12:35
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
4g 53ph
1 điểm dừng
17:28
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
3 655 356 ₫
12:35
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
4g 53ph
1 điểm dừng
17:28
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 3 Thá
11 516 207 ₫
13:10
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4 765 447 ₫
14:10
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
49g 15ph
3 điểm dừng
23:25
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
27 646 556 ₫
15:10
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
14:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T4, 4 Thá
+1
11 810 901 ₫
15:45
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
15:20
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
+1
12 419 916 ₫
19:35
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
08:55
Vancouver Harbour (CXH)
T4, 4 Thá
+1
14 428 336 ₫
19:55
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
5g 1ph
1 điểm dừng
00:56
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T4, 4 Thá
+1
6 953 659 ₫
20:00
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 3 Thá
12 539 567 ₫
20:00
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
23:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T3, 3 Thá
12 539 567 ₫
04:05
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
08:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
25 709 040 ₫
04:05
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
08:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
25 709 040 ₫
20:55
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:15
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
5 786 908 ₫
21:05
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
19:10
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
+1
7 124 272 ₫
21:05
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T4, 4 Thá
+1
9 981 957 ₫
21:05
Winnipeg (YWG)
T3, 3 Thá
43g 40ph
2 điểm dừng
16:45
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 5 Thá
+1
12 984 300 ₫
06:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
3 579 387 ₫
06:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
3 579 387 ₫
06:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T4, 4 Thá
9 204 229 ₫
15:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
02:25
Cancun (CUN)
T5, 5 Thá
+1
6 297 797 ₫
07:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
08:33
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
3 878 514 ₫
07:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
08:33
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
3 878 514 ₫
07:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
14:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T4, 4 Thá
8 763 295 ₫
07:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
14:00
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T4, 4 Thá
8 763 295 ₫
15:30
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
20:35
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
4 466 321 ₫
16:35
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
02:25
Cancun (CUN)
T6, 6 Thá
+1
6 090 466 ₫
08:35
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
5 002 532 ₫
09:35
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
13:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
53 758 230 ₫
19:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 5 Thá
+1
4 190 934 ₫
11:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
2 466 131 ₫
11:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
2 466 131 ₫
11:35
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:10
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 4 Thá
3 251 456 ₫
20:10
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
21:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
16 397 506 ₫
12:35
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
4g 53ph
1 điểm dừng
17:28
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 4 Thá
4 087 111 ₫
21:10
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
43g 5ph
3 điểm dừng
00:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 7 Thá
+1
12 308 496 ₫
13:10
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
21g 5ph
3 điểm dừng
16:15
Modlin (WMI)
T5, 5 Thá
+1
7 232 844 ₫
14:10
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
13:45
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
25 168 081 ₫
23:10
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
17:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
19 700 557 ₫
19:35
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
15g 50ph
2 điểm dừng
09:25
Vancouver Harbour (CXH)
T5, 5 Thá
+1
13 297 354 ₫
04:05
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 5 Thá
4 129 210 ₫
04:05
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 5 Thá
4 422 006 ₫
05:05
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T6, 6 Thá
+1
4 362 497 ₫
05:05
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T6, 6 Thá
+1
4 362 497 ₫
06:00
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:20
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
7 638 326 ₫
06:00
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
19:55
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 5 Thá
11 509 243 ₫
07:00
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
08:33
Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 5 Thá
4 050 076 ₫