17:50
Gumrak (VOG)
T4, 21 Thá
8g 55ph
Bay thẳng
06:45
Novokuznetsk (NOZ)
T5, 22 Thá
+1
5 853 295 ₫
17:50
Gumrak (VOG)
T5, 22 Thá
8g 55ph
Bay thẳng
06:45
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 23 Thá
+1
6 033 629 ₫
17:30
Gumrak (VOG)
T6, 23 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
06:45
Novokuznetsk (NOZ)
T7, 24 Thá
+1
6 101 062 ₫
10:30
Gumrak (VOG)
T7, 24 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 25 Thá
+1
6 598 142 ₫
21:45
Gumrak (VOG)
T4, 28 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
07:55
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 30 Thá
+1
6 351 922 ₫
21:45
Gumrak (VOG)
T5, 29 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
07:55
Novokuznetsk (NOZ)
T7, 31 Thá
+1
6 076 625 ₫
21:50
Gumrak (VOG)
T7, 31 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
03:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
+1
5 448 702 ₫
20:45
Gumrak (VOG)
CN, 8 Thá
52g 45ph
2 điểm dừng
05:30
Novokuznetsk (NOZ)
T4, 11 Thá
+1
6 479 362 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
T6, 27 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 29 Thá
+1
6 531 637 ₫
10:30
Gumrak (VOG)
T2, 4 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 5 Thá
+1
7 736 755 ₫
21:45
Gumrak (VOG)
T3, 5 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
16:25
Novokuznetsk (NOZ)
T4, 6 Thá
+1
7 954 517 ₫
20:45
Gumrak (VOG)
T5, 7 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
15:25
Novokuznetsk (NOZ)
T6, 8 Thá
+1
8 900 423 ₫
18:40
Gumrak (VOG)
CN, 10 Thá
54g 50ph
2 điểm dừng
05:30
Novokuznetsk (NOZ)
T4, 13 Thá
+1
7 318 552 ₫