19:20
Gumrak (VOG)
T7, 24 Thá
22g
1 điểm dừng
17:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
+1
6 251 840 ₫
20:45
Gumrak (VOG)
CN, 25 Thá
21g
1 điểm dừng
17:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
+1
5 612 583 ₫
14:05
Gumrak (VOG)
T2, 26 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
+1
4 976 392 ₫
21:45
Gumrak (VOG)
T2, 26 Thá
21g
1 điểm dừng
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 Thá
+1
4 713 331 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
T3, 27 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
04:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
+1
4 824 013 ₫
21:45
Gumrak (VOG)
T5, 29 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
+1
5 275 325 ₫
21:45
Gumrak (VOG)
T6, 30 Thá
21g
1 điểm dừng
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
+1
5 145 634 ₫
18:40
Gumrak (VOG)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
+1
7 042 556 ₫
21:50
Gumrak (VOG)
T7, 31 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
18:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
+1
4 555 433 ₫
18:40
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
17:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
+1
6 416 176 ₫
20:45
Gumrak (VOG)
T4, 4 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
5 982 340 ₫
18:40
Gumrak (VOG)
T6, 6 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
04:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
+1
6 869 635 ₫
20:45
Gumrak (VOG)
CN, 8 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
+1
6 414 337 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
T6, 13 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 14 Thá
+1
4 640 361 ₫
20:45
Gumrak (VOG)
T6, 13 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 14 Thá
+1
4 696 468 ₫
18:40
Gumrak (VOG)
T7, 14 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
06:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 15 Thá
+1
6 516 127 ₫
20:45
Gumrak (VOG)
T7, 14 Thá
16g
1 điểm dừng
12:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 15 Thá
+1
6 646 125 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
CN, 15 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
+1
4 745 830 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
T4, 18 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 19 Thá
+1
4 708 732 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
T5, 19 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 20 Thá
+1
4 716 703 ₫
21:45
Gumrak (VOG)
T6, 20 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 21 Thá
+1
4 709 345 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
T7, 21 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 22 Thá
+1
4 245 769 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
CN, 22 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 23 Thá
+1
4 705 053 ₫
18:40
Gumrak (VOG)
T2, 23 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
04:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 24 Thá
+1
4 907 101 ₫
18:40
Gumrak (VOG)
T3, 24 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
04:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 25 Thá
+1
4 659 983 ₫
13:05
Gumrak (VOG)
T4, 25 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
22:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 25 Thá
4 248 528 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
T4, 25 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 26 Thá
+1
4 142 139 ₫
21:45
Gumrak (VOG)
T6, 27 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 28 Thá
+1
4 196 100 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
CN, 29 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 30 Thá
+1
4 598 357 ₫
21:45
Gumrak (VOG)
T2, 30 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
04:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 2 Thá
+1
3 805 188 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
T3, 1 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 2 Thá
+1
4 723 142 ₫
14:05
Gumrak (VOG)
T4, 2 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 2 Thá
4 713 331 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
T4, 2 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 3 Thá
+1
4 706 279 ₫
14:05
Gumrak (VOG)
T5, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 3 Thá
4 732 033 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
T6, 4 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 5 Thá
+1
4 702 600 ₫
14:05
Gumrak (VOG)
T7, 5 Thá
9g 25ph
Bay thẳng
23:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 5 Thá
6 387 662 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
CN, 6 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 7 Thá
+1
4 706 279 ₫
10:30
Gumrak (VOG)
T2, 4 Thá
42g 5ph
1 điểm dừng
04:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 6 Thá
+1
7 571 437 ₫
10:30
Gumrak (VOG)
T5, 7 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 8 Thá
+1
6 483 934 ₫
10:30
Gumrak (VOG)
T6, 8 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 9 Thá
+1
6 350 258 ₫
09:30
Gumrak (VOG)
T7, 9 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 10 Thá
+1
6 888 337 ₫
14:05
Gumrak (VOG)
T7, 9 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 10 Thá
+1
6 496 505 ₫
19:40
Gumrak (VOG)
T7, 9 Thá
33g
1 điểm dừng
04:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 11 Thá
+1
6 411 884 ₫
10:30
Gumrak (VOG)
CN, 10 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 11 Thá
+1
6 992 580 ₫
21:45
Gumrak (VOG)
CN, 10 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
04:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 12 Thá
+1
6 487 000 ₫
21:45
Gumrak (VOG)
T2, 11 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 12 Thá
+1
6 188 680 ₫