15:10
Wroclaw (WRO)
CN, 18 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:05
Rinas (TIA)
CN, 18 Thá
1 257 972 ₫
06:00
Wroclaw (WRO)
T6, 6 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Rinas (TIA)
T7, 7 Thá
+1
2 367 856 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T7, 7 Thá
41g 30ph
1 điểm dừng
13:10
Rinas (TIA)
T2, 9 Thá
+1
2 980 746 ₫
21:45
Wroclaw (WRO)
T4, 25 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
11:05
Rinas (TIA)
T5, 26 Thá
+1
1 397 167 ₫
18:25
Wroclaw (WRO)
T2, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Rinas (TIA)
T3, 4 Thá
+1
1 977 864 ₫