12:50
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
528 931 ₫
14:20
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
8g 5ph
2 điểm dừng
23:25
Ioann Kapodistriya (CFU)
T3, 3 Thá
5 819 511 ₫
12:45
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:00
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
2 016 333 ₫
13:45
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
19:35
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
4 165 928 ₫
15:50
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:55
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
2 999 494 ₫
17:30
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
19:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
1 922 322 ₫
17:30
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
19:30
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
1 922 322 ₫
17:30
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
4 697 075 ₫
17:35
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
08:00
Ioann Kapodistriya (CFU)
T5, 5 Thá
+1
6 718 473 ₫
20:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:45
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
792 606 ₫
18:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
1 771 651 ₫
18:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Marko Polo (VCE)
T4, 4 Thá
+1
1 821 664 ₫
18:15
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
01:00
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
5 937 896 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:55
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
519 119 ₫
21:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
22:50
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
1 510 509 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
+1
1 683 021 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
20:10
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 981 198 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
19:05
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
+1
2 281 907 ₫
21:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
15:30
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
+1
2 526 589 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
07:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
2 796 594 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
37g
1 điểm dừng
08:40
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
+1
2 887 440 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 4 Thá
+1
2 919 727 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
3 613 257 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
3 806 660 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
45g 10ph
1 điểm dừng
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 343 821 ₫
19:40
Wroclaw (WRO)
T3, 3 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 772 854 ₫
07:30
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
21:20
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
2 405 989 ₫
07:30
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
4g
1 điểm dừng
11:30
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
2 621 550 ₫
07:30
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
4 012 725 ₫
07:30
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 5 Thá
+1
4 012 725 ₫
06:15
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:00
El-Prat (BCN)
T4, 4 Thá
1 309 192 ₫
06:15
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Milan-Linate (LIN)
T4, 4 Thá
1 934 984 ₫
06:15
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Kot DAzur (NCE)
T5, 5 Thá
+1
3 222 018 ₫
06:55
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:10
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
2 572 170 ₫
08:15
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
3 366 675 ₫
08:15
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
23:50
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
3 519 562 ₫
08:15
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
19:50
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
3 901 304 ₫
08:50
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
3 264 434 ₫
08:50
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
3 264 434 ₫
10:50
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
3 517 979 ₫
08:50
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
51g 55ph
3 điểm dừng
14:45
Zhukovsky (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
25 606 483 ₫
10:30
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
14:10
Alesund (AES)
T4, 4 Thá
3 322 044 ₫
11:40
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
21:10
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
+1
3 101 418 ₫
12:15
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Rinas (TIA)
T4, 4 Thá
2 311 661 ₫
12:15
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
2 862 434 ₫
12:15
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
14:25
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
3 438 845 ₫
14:20
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
2 264 814 ₫
14:20
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
20:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
2 264 814 ₫
12:20
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
00:15
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
+1
2 565 206 ₫
14:20
Wroclaw (WRO)
T4, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
23:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
2 946 949 ₫