16:05
Rzeszow (RZE)
T3, 20 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:10
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 20 Thá
462 963 ₫
12:00
Rzeszow (RZE)
T4, 21 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 22 Thá
+1
1 775 509 ₫
11:25
Rzeszow (RZE)
T5, 22 Thá
13g 45ph
2 điểm dừng
01:10
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 23 Thá
+1
2 670 468 ₫
09:00
Rzeszow (RZE)
T7, 24 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:05
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
479 519 ₫
21:20
Rzeszow (RZE)
T4, 28 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 29 Thá
+1
2 060 952 ₫
13:20
Rzeszow (RZE)
T2, 23 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 24 Thá
+1
1 879 446 ₫
19:20
Rzeszow (RZE)
T4, 2 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 3 Thá
+1
1 958 548 ₫
12:35
Rzeszow (RZE)
T5, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 3 Thá
2 081 800 ₫
12:35
Rzeszow (RZE)
T5, 10 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 10 Thá
2 078 734 ₫
10:45
Rzeszow (RZE)
T6, 11 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:25
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 11 Thá
1 907 959 ₫
17:10
Rzeszow (RZE)
T7, 12 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 Thá
+1
1 993 807 ₫
11:20
Rzeszow (RZE)
T2, 1 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 2 Thá
+1
1 816 593 ₫