YX 7738
17:28
Boston (BOS)
T3, 20 Thá
47g 32ph
2 điểm dừng
02:00
Almaty (ALA)
T6, 23 Thá
+1
22 397 791 ₫
YX 4438
19:25
Toronto (YYZ)
T6, 23 Thá
54g
4 điểm dừng
15:25
Vladivostok (VVO)
T2, 26 Thá
+1
25 284 409 ₫
YX 1381
10:24
Charlotte (CLT)
T2, 26 Thá
38g 16ph
2 điểm dừng
07:40
Mátxcơva (DME)
T4, 28 Thá
+1
45 443 203 ₫
YX 4347
15:40
New York (LGA)
T5, 29 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Luân Đôn (LHR)
T6, 30 Thá
+1
5 440 826 ₫
YX 8550
20:45
Halifax (YHZ)
T5, 29 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
07:50
Mátxcơva (VKO)
T7, 31 Thá
+1
22 469 401 ₫
YX 4410
18:15
New York (LGA)
T6, 30 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
22:55
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
+1
10 567 379 ₫
YX 8550
14:45
Halifax (YHZ)
T7, 31 Thá
53g 20ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
+1
26 990 237 ₫
YX 4592
12:39
Indianapolis (IND)
CN, 1 Thá
27g 26ph
2 điểm dừng
00:05
Nairobi (NBO)
T3, 3 Thá
+1
16 478 520 ₫
YX 4347
Giá tốt nhất
16:20
New York (LGA)
T5, 5 Thá
21g 5ph
1 điểm dừng
18:25
Luân Đôn (LHR)
T6, 6 Thá
+1
5 439 263 ₫
YX 1381
18:24
Charlotte (CLT)
T4, 18 Thá
37g 16ph
2 điểm dừng
15:40
Mátxcơva (DME)
T6, 20 Thá
+1
30 048 845 ₫
YX 4438
01:09
New York (LGA)
T2, 30 Thá
12g 16ph
1 điểm dừng
18:25
Luân Đôn (LHR)
T2, 30 Thá
6 545 315 ₫
YX 5757
14:30
Columbus (CMH)
CN, 6 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
00:15
Bangalore (BLR)
T3, 8 Thá
+1
17 543 607 ₫
YX 7683
13:20
Cincinnati (CVG)
T7, 12 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (SVO)
T2, 14 Thá
+1
45 311 552 ₫
YX 1381
18:20
Charlotte (CLT)
T2, 14 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
15:40
Mátxcơva (DME)
T4, 16 Thá
+1
47 880 145 ₫
YX 1381
10:20
Charlotte (CLT)
T4, 16 Thá
34g 10ph
3 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 18 Thá
+1
27 386 752 ₫
YX 4572
00:55
Chicago (ORD)
T3, 22 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
23:40
Stockholm (ARN)
T3, 22 Thá
12 523 688 ₫
YX 1389
06:00
Pittsburgh (PIT)
T4, 23 Thá
39g
4 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T6, 25 Thá
+1
24 250 280 ₫
YX 1381
18:10
Charlotte (CLT)
T4, 23 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
09:50
Mátxcơva (VKO)
T6, 25 Thá
+1
25 350 078 ₫
YX 4640
16:10
New York (JFK)
T7, 26 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
18:45
Havana (HAV)
CN, 27 Thá
+1
14 957 503 ₫
YX 1381
10:10
Charlotte (CLT)
T4, 30 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 1 Thá
+1
17 153 034 ₫
YX 3306
16:26
New York (EWR)
T3, 5 Thá
38g 34ph
3 điểm dừng
20:00
Kuala Lumpur (SZB)
T5, 7 Thá
+1
20 890 846 ₫
YX 3306
08:26
New York (EWR)
T5, 7 Thá
47g 34ph
3 điểm dừng
21:00
Kuala Lumpur (SZB)
T7, 9 Thá
+1
17 731 233 ₫
YX 3306
08:26
New York (EWR)
T6, 8 Thá
47g 34ph
3 điểm dừng
21:00
Kuala Lumpur (SZB)
CN, 10 Thá
+1
19 861 407 ₫
YX 4556
21:13
New York (LGA)
T5, 21 Thá
11g 37ph
1 điểm dừng
13:50
Luân Đôn (LHR)
T6, 22 Thá
+1
5 947 102 ₫
YX 4651
14:30
New York (JFK)
CN, 14 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Hanover (HAJ)
T2, 15 Thá
+1
8 108 860 ₫
YX 7842
12:49
Kansas City (MCI)
CN, 28 Thá
33g 11ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva (SVO)
T3, 2 Thá
+1
41 356 720 ₫
YX 4556
21:16
New York (LGA)
T5, 4 Thá
11g 34ph
1 điểm dừng
13:50
Luân Đôn (LHR)
T6, 5 Thá
+1
5 488 045 ₫
YX 4623
19:13
New York (LGA)
CN, 7 Thá
14g 2ph
1 điểm dừng
14:15
Luân Đôn (LHR)
T2, 8 Thá
+1
5 488 045 ₫
YX 4556
20:16
New York (LGA)
T4, 31 Thá
15g 59ph
1 điểm dừng
17:15
Luân Đôn (LHR)
T5, 1 Thá
+1
5 488 045 ₫
YX 9187
18:00
Raleigh (RDU)
T3, 27 Thá
30g
2 điểm dừng
09:00
Almaty (ALA)
T5, 29 Thá
+1
19 579 031 ₫
YX 4623
16:59
New York (LGA)
T2, 3 Thá
15g 16ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn (LHR)
T3, 4 Thá
+1
5 488 045 ₫
YX 4347
15:25
New York (LGA)
T2, 10 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn (LHR)
T3, 11 Thá
+1
5 488 045 ₫
YX 4623
16:59
New York (LGA)
T4, 19 Thá
15g 16ph
1 điểm dừng
13:15
Luân Đôn (LHR)
T5, 20 Thá
+1
6 127 848 ₫