14:55
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
21:15
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
4 668 977 ₫
13:40
Agadir (AGA)
T2, 2 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Las Palmas (LPA)
T3, 3 Thá
+1
6 309 850 ₫
15:50
Las Palmas (LPA)
T2, 2 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
10:40
Budapest (BUD)
T3, 3 Thá
+1
4 163 604 ₫
10:55
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Poznan (POZ)
T4, 4 Thá
+1
3 519 475 ₫
10:55
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
4 257 804 ₫
13:50
Tenerife (TFS)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Katowice (KTW)
T4, 4 Thá
+1
3 036 379 ₫
16:50
Tenerife (TFS)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
3 291 611 ₫
14:00
Exeter (EXT)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
11:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
6 398 004 ₫
17:15
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
00:40
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
914 637 ₫
17:15
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
04:35
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
2 586 061 ₫
17:15
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
03:30
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 071 828 ₫
14:25
Cardiff (CWL)
T3, 3 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
21:30
Viên (VIE)
T4, 4 Thá
+1
6 584 814 ₫
22:35
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
12:05
Gothenburg (GOT)
T4, 4 Thá
+1
6 766 214 ₫
13:15
Manchester (MAN)
T7, 7 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
11:30
Medina (MED)
T2, 9 Thá
+1
7 848 566 ₫
11:05
Luân Đôn (LGW)
T7, 7 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
18:15
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
1 831 184 ₫
11:05
Luân Đôn (LGW)
T7, 7 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
01:45
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
+1
5 250 093 ₫
17:55
Paphos (PFO)
T7, 7 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
20:45
Luân Đôn (STN)
T7, 7 Thá
3 550 027 ₫
19:45
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
+1
5 268 870 ₫
19:45
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Montpellier (MPL)
T2, 9 Thá
+1
5 424 173 ₫
21:25
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
23:00
Birmingham (BHX)
T7, 7 Thá
2 738 183 ₫
21:25
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Luân Đôn (LCY)
T2, 9 Thá
+1
9 888 519 ₫
07:00
Cardiff (CWL)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Malaga (AGP)
CN, 8 Thá
3 230 190 ₫
20:30
Malaga (AGP)
CN, 8 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
12:20
Leeds Bradford (LBA)
T2, 9 Thá
+1
4 338 957 ₫
17:00
Cancun (CUN)
CN, 8 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
09:15
Istanbul (IST)
T3, 10 Thá
+1
13 700 779 ₫
17:00
Cancun (CUN)
CN, 8 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Luân Đôn (LCY)
T2, 9 Thá
+1
15 393 844 ₫
17:00
Cancun (CUN)
CN, 8 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T3, 10 Thá
+1
20 823 110 ₫
06:15
Manchester (MAN)
T2, 9 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Baku (GYD)
T2, 9 Thá
4 734 217 ₫
13:00
Funchal (Madeira) (FNC)
T2, 9 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Brussels (CRL)
T2, 9 Thá
3 859 679 ₫
11:15
Exeter (EXT)
T3, 10 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Edinburgh (EDI)
T4, 11 Thá
+1
3 463 782 ₫
11:15
Exeter (EXT)
T3, 10 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
10:45
Palma de Mallorca (PMI)
T4, 11 Thá
+1
5 838 529 ₫
14:25
Cardiff (CWL)
T3, 10 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
12:10
Malaga (AGP)
T5, 12 Thá
+1
3 975 839 ₫
01:00
Cancun (CUN)
T5, 12 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
01:30
Luân Đôn (LCY)
T6, 13 Thá
+1
16 395 363 ₫
17:00
Cancun (CUN)
T4, 11 Thá
30g 5ph
3 điểm dừng
09:05
Tashkent (TAS)
T6, 13 Thá
+1
21 223 462 ₫
10:45
Cardiff (CWL)
T6, 13 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
14:50
Tenerife (TFS)
T6, 13 Thá
1 861 099 ₫
10:15
Manchester (MAN)
T7, 14 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
17:35
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
1 596 000 ₫
13:15
Manchester (MAN)
T7, 14 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
08:00
Mátxcơva (VKO)
T2, 16 Thá
+1
6 556 172 ₫
14:05
Luân Đôn (LGW)
T7, 14 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
21:15
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
1 134 226 ₫
13:15
Birmingham (BHX)
T7, 14 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
20:25
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
1 874 783 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
19:45
Luân Đôn (STN)
T7, 14 Thá
2 924 038 ₫
17:55
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
17g
1 điểm dừng
09:55
Berlin (BER)
CN, 15 Thá
+1
3 802 713 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
09:15
Milan (BGY)
CN, 15 Thá
+1
3 973 611 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
09:20
Milan (MXP)
CN, 15 Thá
+1
3 973 611 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
50g
1 điểm dừng
19:55
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
+1
4 209 113 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
42g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Eindhoven (EIN)
T2, 16 Thá
+1
4 384 466 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Amsterdam (AMS)
CN, 15 Thá
+1
4 951 261 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Milan (LIN)
CN, 15 Thá
+1
5 682 907 ₫
19:45
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
21:25
Luân Đôn (LGW)
T7, 14 Thá
2 674 215 ₫
19:45
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
08:55
Luxembourg (LUX)
CN, 15 Thá
+1
3 869 863 ₫
19:45
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Praha (PRG)
CN, 15 Thá
+1
4 015 619 ₫
19:45
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
CN, 15 Thá
+1
5 207 766 ₫