11:20
Reus (REU)
T7, 31 Thá
12g 20ph
2 điểm dừng
22:40
Luân Đôn (SEN)
T7, 31 Thá
11 902 057 ₫
12:05
Reus (REU)
T7, 31 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
13:10
Luân Đôn (LGW)
T7, 31 Thá
3 018 557 ₫
13:05
Heraklion (HER)
T7, 31 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
13:50
Warszawa (WMI)
CN, 1 Thá
+1
5 753 875 ₫
19:30
Reus (REU)
T7, 31 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Paris (ORY)
T2, 2 Thá
+1
9 986 538 ₫
21:05
Rhodes (RHO)
T7, 31 Thá
19g 5ph
3 điểm dừng
15:10
Warszawa (WMI)
CN, 1 Thá
+1
6 576 540 ₫
21:05
Rhodes (RHO)
T7, 31 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 1 Thá
+1
10 720 730 ₫
22:55
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
02:05
Newcastle (NCL)
CN, 1 Thá
+1
6 454 333 ₫
22:55
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
60g
3 điểm dừng
08:55
Luân Đôn (STN)
T3, 3 Thá
+1
9 767 267 ₫
22:55
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
39g 35ph
3 điểm dừng
12:30
Luân Đôn (SEN)
T2, 2 Thá
+1
10 946 366 ₫
22:55
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
43g
3 điểm dừng
16:55
Milan (MXP)
T2, 2 Thá
+1
12 766 411 ₫
22:55
Paphos (PFO)
T7, 31 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
14:10
Milan (LIN)
T2, 2 Thá
+1
17 119 689 ₫
16:00
Cancun (CUN)
T7, 31 Thá
46g 10ph
2 điểm dừng
23:10
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
+1
18 568 978 ₫
23:25
Rhodes (RHO)
T7, 31 Thá
19g
1 điểm dừng
17:25
Warszawa (WMI)
CN, 1 Thá
+1
7 155 110 ₫
23:25
Rhodes (RHO)
T7, 31 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
11:50
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
7 182 479 ₫
23:25
Rhodes (RHO)
T7, 31 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Viên (VIE)
CN, 1 Thá
+1
10 018 681 ₫
23:25
Rhodes (RHO)
T7, 31 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
10 643 397 ₫
23:25
Rhodes (RHO)
T7, 31 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
19:40
Yerevan (EVN)
T2, 2 Thá
+1
13 713 191 ₫
00:05
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
11:15
Malaga (AGP)
CN, 1 Thá
5 256 140 ₫
06:25
Luân Đôn (LGW)
CN, 1 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
12:55
Paphos (PFO)
CN, 1 Thá
1 913 291 ₫
11:10
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:45
Birmingham (BHX)
CN, 1 Thá
2 200 030 ₫
13:05
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Paris (BVA)
T2, 2 Thá
+1
4 320 180 ₫
13:05
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels (CRL)
T2, 2 Thá
+1
7 530 321 ₫
13:05
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
07:35
Warszawa (WAW)
T3, 3 Thá
+1
7 942 130 ₫
16:15
Heraklion (HER)
CN, 1 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
20:40
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
+1
5 128 523 ₫
23:45
Larnaca (LCA)
CN, 1 Thá
23g
2 điểm dừng
22:45
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
7 779 507 ₫
23:50
Heraklion (HER)
CN, 1 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:20
Paris (BVA)
T2, 2 Thá
+1
3 839 948 ₫
23:50
Heraklion (HER)
CN, 1 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
09:55
Warszawa (WMI)
T2, 2 Thá
+1
4 222 161 ₫
23:50
Heraklion (HER)
CN, 1 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
18:40
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
+1
6 887 465 ₫
14:55
Dalaman (DLM)
T2, 2 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
21:15
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
4 668 977 ₫
13:40
Agadir (AGA)
T2, 2 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Las Palmas (LPA)
T3, 3 Thá
+1
6 309 850 ₫
10:55
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
10:55
Kaunas (KUN)
T4, 4 Thá
+1
4 257 804 ₫
13:50
Tenerife (TFS)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
11:45
Katowice (KTW)
T4, 4 Thá
+1
3 036 379 ₫
16:50
Tenerife (TFS)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
15:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
3 291 611 ₫
14:00
Exeter (EXT)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
11:00
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
6 398 004 ₫
17:15
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
00:40
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
914 637 ₫
17:15
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
04:35
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
2 586 061 ₫
17:15
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
03:30
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
10 071 828 ₫
22:35
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
12:05
Gothenburg (GOT)
T4, 4 Thá
+1
6 766 214 ₫
13:15
Manchester (MAN)
T7, 7 Thá
43g 15ph
3 điểm dừng
11:30
Medina (MED)
T2, 9 Thá
+1
7 848 566 ₫
11:05
Luân Đôn (LGW)
T7, 7 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
18:15
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
1 831 184 ₫
11:05
Luân Đôn (LGW)
T7, 7 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
01:45
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
+1
5 250 093 ₫
17:55
Paphos (PFO)
T7, 7 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
20:45
Luân Đôn (STN)
T7, 7 Thá
3 550 027 ₫
19:45
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
+1
5 268 870 ₫
19:45
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
42g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Montpellier (MPL)
T2, 9 Thá
+1
5 424 173 ₫
21:25
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
23:00
Birmingham (BHX)
T7, 7 Thá
2 738 183 ₫
21:25
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
42g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Luân Đôn (LCY)
T2, 9 Thá
+1
9 888 519 ₫
07:00
Cardiff (CWL)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:35
Malaga (AGP)
CN, 8 Thá
3 230 190 ₫
20:30
Malaga (AGP)
CN, 8 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
12:20
Leeds Bradford (LBA)
T2, 9 Thá
+1
4 338 957 ₫
17:00
Cancun (CUN)
CN, 8 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
09:15
Istanbul (IST)
T3, 10 Thá
+1
13 700 779 ₫
17:00
Cancun (CUN)
CN, 8 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Luân Đôn (LCY)
T2, 9 Thá
+1
15 393 844 ₫