07:05
Whitehorse (YXY)
T3, 3 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
13:00
Abbotsford (YXX)
T4, 4 Thá
+1
8 570 841 ₫
11:55
Kelowna (YLW)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
4 057 989 ₫
11:55
Kelowna (YLW)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
1 788 111 ₫
01:40
Whitehorse (YXY)
T5, 5 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
20:00
Abbotsford (YXX)
T5, 5 Thá
7 911 180 ₫
06:20
Whitehorse (YXY)
T5, 5 Thá
49g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Abbotsford (YXX)
T7, 7 Thá
+1
8 756 647 ₫
10:10
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
11:00
Kelowna (YLW)
T5, 5 Thá
1 183 211 ₫
11:55
Kelowna (YLW)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
1 627 627 ₫
20:20
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
21:10
Kelowna (YLW)
T5, 5 Thá
1 841 605 ₫
06:35
Whitehorse (YXY)
T6, 6 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
08:10
Abbotsford (YXX)
T7, 7 Thá
+1
9 835 718 ₫
07:05
Whitehorse (YXY)
T6, 6 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
00:30
Abbotsford (YXX)
CN, 8 Thá
+1
10 904 659 ₫
10:45
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
00:40
Vancouver (YVR)
T7, 7 Thá
+1
7 625 665 ₫
10:45
Edmonton (YEG)
T6, 6 Thá
44g 35ph
4 điểm dừng
16:20
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
+1
22 231 578 ₫
10:10
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
11:00
Kelowna (YLW)
T6, 6 Thá
2 090 719 ₫
15:45
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
28g 13ph
2 điểm dừng
21:58
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
+1
8 241 643 ₫
17:05
Victoria (YYJ)
T6, 6 Thá
7g 20ph
2 điểm dừng
01:25
Grande Prairie (YQU)
T7, 7 Thá
+1
9 074 133 ₫
10:10
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
50ph
Bay thẳng
11:00
Kelowna (YLW)
CN, 8 Thá
2 109 078 ₫
16:20
Whitehorse (YXY)
CN, 8 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Abbotsford (YXX)
T2, 9 Thá
+1
9 864 523 ₫
10:10
Vancouver (YVR)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
11:00
Kelowna (YLW)
T2, 9 Thá
2 067 929 ₫
17:50
Whitehorse (YXY)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Vancouver (YVR)
T2, 9 Thá
4 738 225 ₫
07:05
Whitehorse (YXY)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Vancouver (YVR)
T3, 10 Thá
4 800 266 ₫
10:10
Vancouver (YVR)
T3, 10 Thá
50ph
Bay thẳng
11:00
Kelowna (YLW)
T3, 10 Thá
1 931 818 ₫
11:55
Kelowna (YLW)
T3, 10 Thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Vancouver (YVR)
T3, 10 Thá
2 376 868 ₫
11:55
Kelowna (YLW)
T3, 10 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Calgary (YYC)
T3, 10 Thá
4 346 670 ₫
10:10
Vancouver (YVR)
T4, 11 Thá
50ph
Bay thẳng
11:00
Kelowna (YLW)
T4, 11 Thá
2 281 590 ₫
11:55
Kelowna (YLW)
T4, 11 Thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Vancouver (YVR)
T4, 11 Thá
1 830 210 ₫
07:05
Whitehorse (YXY)
T5, 12 Thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Abbotsford (YXX)
T6, 13 Thá
+1
8 738 921 ₫
10:10
Vancouver (YVR)
T5, 12 Thá
50ph
Bay thẳng
11:00
Kelowna (YLW)
T5, 12 Thá
2 083 439 ₫
11:55
Kelowna (YLW)
T5, 12 Thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Vancouver (YVR)
T5, 12 Thá
2 778 552 ₫
10:10
Vancouver (YVR)
T6, 13 Thá
50ph
Bay thẳng
11:00
Kelowna (YLW)
T6, 13 Thá
2 720 625 ₫
17:05
Victoria (YYJ)
T6, 13 Thá
24g 48ph
1 điểm dừng
19:53
Toronto (YHM)
T7, 14 Thá
+1
7 895 670 ₫
07:05
Whitehorse (YXY)
CN, 15 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:20
Vancouver (YVR)
CN, 15 Thá
4 791 719 ₫
16:20
Whitehorse (YXY)
CN, 15 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Vancouver (CXH)
T2, 16 Thá
+1
28 166 941 ₫
08:50
Kelowna (YLW)
T2, 16 Thá
50ph
Bay thẳng
09:40
Vancouver (YVR)
T2, 16 Thá
2 374 652 ₫
11:55
Victoria (YYJ)
T2, 16 Thá
35ph
Bay thẳng
12:30
Vancouver (YVR)
T2, 16 Thá
1 296 531 ₫
06:35
Whitehorse (YXY)
T6, 20 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
00:30
Abbotsford (YXX)
T7, 21 Thá
+1
7 857 685 ₫
16:20
Whitehorse (YXY)
CN, 22 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Abbotsford (YXX)
T3, 24 Thá
+1
5 857 812 ₫
11:55
Kelowna (YLW)
T6, 27 Thá
50ph
Bay thẳng
12:45
Vancouver (YVR)
T6, 27 Thá
1 682 071 ₫
17:05
Victoria (YYJ)
T6, 27 Thá
24g 32ph
1 điểm dừng
19:37
Toronto (YHM)
T7, 28 Thá
+1
5 043 998 ₫
15:40
Whitehorse (YXY)
T3, 1 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
10:00
Abbotsford (YXX)
T4, 2 Thá
+1
10 233 603 ₫
07:05
Whitehorse (YXY)
T4, 2 Thá
31g 20ph
3 điểm dừng
14:25
Abbotsford (YXX)
T5, 3 Thá
+1
11 295 581 ₫
16:35
Whitehorse (YXY)
T2, 7 Thá
8g 30ph
2 điểm dừng
01:05
Abbotsford (YXX)
T3, 8 Thá
+1
6 748 227 ₫
10:10
Vancouver (YVR)
T2, 7 Thá
50ph
Bay thẳng
11:00
Kelowna (YLW)
T2, 7 Thá
1 192 074 ₫
18:45
Kelowna (YLW)
T7, 12 Thá
50ph
Bay thẳng
19:35
Vancouver (YVR)
T7, 12 Thá
1 424 095 ₫
10:10
Vancouver (YVR)
T3, 15 Thá
50ph
Bay thẳng
11:00
Kelowna (YLW)
T3, 15 Thá
1 230 375 ₫
10:40
Kelowna (YLW)
T7, 19 Thá
50ph
Bay thẳng
11:30
Vancouver (YVR)
T7, 19 Thá
1 738 415 ₫
11:30
Victoria (YYJ)
CN, 20 Thá
10g 22ph
1 điểm dừng
23:52
Toronto (YHM)
CN, 20 Thá
10 763 801 ₫
17:50
Whitehorse (YXY)
T2, 21 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:05
Vancouver (YVR)
T2, 21 Thá
3 066 916 ₫
06:30
Whitehorse (YXY)
T3, 22 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
14:50
Vancouver (CXH)
T3, 22 Thá
7 589 896 ₫