19:00
Nice (NCE)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
21:00
Madrid (MAD)
CN, 1 Thá
1 685 745 ₫
21:55
Pamplona (PNA)
CN, 1 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
23:00
Madrid (MAD)
CN, 1 Thá
2 481 995 ₫
06:15
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:05
Madrid (MAD)
T2, 2 Thá
1 748 440 ₫
06:30
Nice (NCE)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
08:30
Madrid (MAD)
T2, 2 Thá
1 631 962 ₫
09:35
Madrid (MAD)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:50
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
1 117 996 ₫
10:25
Madrid (MAD)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:35
Santander (SDR)
T2, 2 Thá
1 342 359 ₫
23:40
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:50
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
+1
1 573 405 ₫
21:40
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 3 Thá
+1
2 570 467 ₫
09:25
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
10:25
Pamplona (PNA)
T3, 3 Thá
1 955 936 ₫
14:45
Casablanca (CMN)
T3, 3 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
22:55
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
2 268 134 ₫
13:45
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife (TFS)
T4, 4 Thá
+1
2 155 794 ₫
19:00
Nice (NCE)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
21:00
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
1 880 193 ₫
21:30
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Las Palmas (LPA)
T4, 4 Thá
+1
1 665 060 ₫
21:30
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Tenerife (TFN)
T4, 4 Thá
+1
1 670 151 ₫
21:30
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
14g
1 điểm dừng
10:30
Lanzarote (ACE)
T4, 4 Thá
+1
2 484 541 ₫
23:00
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
07:25
Luân Đôn (STN)
T4, 4 Thá
+1
2 029 450 ₫
23:30
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
34g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Turin (TRN)
T5, 5 Thá
+1
1 657 740 ₫
06:05
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Tenerife (TFN)
T4, 4 Thá
1 639 600 ₫
06:40
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:55
Granada (GRX)
T4, 4 Thá
2 001 127 ₫
13:10
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
21:05
Ibiza (IBZ)
T4, 4 Thá
1 528 532 ₫
13:10
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
22:45
Tenerife (TFN)
T4, 4 Thá
2 030 723 ₫
13:40
Jerez de la Frontera (XRY)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:55
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
1 901 198 ₫
06:05
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Lanzarote (ACE)
T5, 5 Thá
2 369 973 ₫
08:30
Nice (NCE)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
10:30
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
1 802 223 ₫
13:10
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
20:40
Tenerife (TFN)
T5, 5 Thá
2 005 582 ₫
13:10
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
00:15
Lanzarote (ACE)
T6, 6 Thá
+1
2 305 051 ₫
13:45
Casablanca (CMN)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:30
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
1 478 886 ₫
06:05
Valencia (VLC)
T6, 6 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Tenerife (TFN)
T6, 6 Thá
1 858 871 ₫
06:05
Valencia (VLC)
T6, 6 Thá
9g
1 điểm dừng
14:05
Tenerife (TFS)
T6, 6 Thá
2 273 226 ₫
06:40
Asturias (OVD)
T6, 6 Thá
5g
1 điểm dừng
10:40
Tenerife (TFN)
T6, 6 Thá
2 096 600 ₫
06:45
Pamplona (PNA)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:50
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
2 475 312 ₫
07:20
Madrid (MAD)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:35
Asturias (OVD)
T7, 7 Thá
1 269 162 ₫
09:15
Asturias (OVD)
T7, 7 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
2 425 348 ₫
21:35
Madrid (MAD)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:25
Marseille (MRS)
T7, 7 Thá
1 309 580 ₫
21:40
Malaga (AGP)
T7, 7 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Tenerife (TFN)
CN, 8 Thá
+1
2 403 707 ₫
15:40
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:05
Toulouse (TLS)
T2, 9 Thá
2 417 710 ₫
19:40
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:05
Toulouse (TLS)
T2, 9 Thá
1 377 048 ₫
07:10
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
17:45
Strasbourg (SXB)
T3, 10 Thá
2 640 481 ₫
16:40
Porto (OPO)
T3, 10 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
23:00
Milan (LIN)
T3, 10 Thá
2 389 704 ₫
14:45
Casablanca (CMN)
T4, 11 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:30
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
1 832 138 ₫
19:00
Nice (NCE)
T4, 11 Thá
2g
Bay thẳng
21:00
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
1 689 883 ₫
21:30
Alicante (ALC)
T4, 11 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Tenerife (TFN)
T5, 12 Thá
+1
2 035 497 ₫
13:45
Alicante (ALC)
T5, 12 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife (TFS)
T6, 13 Thá
+1
2 497 908 ₫
21:30
Alicante (ALC)
T5, 12 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Las Palmas (LPA)
T6, 13 Thá
+1
1 659 331 ₫
21:30
Alicante (ALC)
T5, 12 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Tenerife (TFN)
T6, 13 Thá
+1
2 032 315 ₫
21:40
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:00
Madrid (MAD)
T6, 13 Thá
745 331 ₫
17:55
Nantes (NTE)
T7, 14 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:40
Madrid (MAD)
T7, 14 Thá
2 027 223 ₫
19:00
Nice (NCE)
T7, 14 Thá
2g
Bay thẳng
21:00
Madrid (MAD)
T7, 14 Thá
1 809 225 ₫
21:15
Lyon (LYS)
T7, 14 Thá
2g
Bay thẳng
23:15
Madrid (MAD)
T7, 14 Thá
1 669 833 ₫
06:10
Lyon (LYS)
CN, 15 Thá
2g
Bay thẳng
08:10
Madrid (MAD)
CN, 15 Thá
1 580 725 ₫