12:30
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
12:30
Port Sudan (PZU)
CN, 1 Thá
6 733 753 ₫
15:30
Port Sudan (PZU)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
17:30
Jeddah (JED)
CN, 1 Thá
7 417 025 ₫
04:55
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
04:55
Port Sudan (PZU)
T2, 2 Thá
6 873 462 ₫
09:30
Port Sudan (PZU)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:00
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
7 124 558 ₫
09:30
Port Sudan (PZU)
T2, 2 Thá
26g
1 điểm dừng
12:30
Istanbul (SAW)
T3, 3 Thá
+1
11 011 925 ₫
13:30
Cairo (CAI)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
15:30
Port Sudan (PZU)
T2, 2 Thá
7 667 485 ₫
15:30
Port Sudan (PZU)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
17:30
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
7 158 610 ₫
17:30
Port Sudan (PZU)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
19:30
Jeddah (JED)
T2, 2 Thá
7 053 589 ₫
23:30
Port Sudan (PZU)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
01:30
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
+1
7 314 869 ₫
03:00
Cairo (CAI)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
05:00
Port Sudan (PZU)
T3, 3 Thá
7 907 760 ₫
20:30
Jeddah (JED)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
20:30
Port Sudan (PZU)
T3, 3 Thá
7 237 853 ₫
22:30
Port Sudan (PZU)
T3, 3 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (DME)
T5, 5 Thá
+1
16 435 461 ₫
23:30
Port Sudan (PZU)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
01:30
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
+1
7 053 589 ₫
19:45
Riyadh (RUH)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
20:45
Port Sudan (PZU)
T4, 4 Thá
7 583 468 ₫
23:30
Port Sudan (PZU)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
01:30
Jeddah (JED)
T5, 5 Thá
+1
7 053 589 ₫
13:30
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
15:30
Port Sudan (PZU)
T5, 5 Thá
7 012 536 ₫
19:30
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
21:30
Port Sudan (PZU)
T5, 5 Thá
6 936 157 ₫
23:30
Port Sudan (PZU)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
01:30
Jeddah (JED)
T6, 6 Thá
+1
7 053 589 ₫
04:45
Jeddah (JED)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
04:45
Port Sudan (PZU)
T6, 6 Thá
6 737 253 ₫
12:25
Jeddah (JED)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
12:25
Port Sudan (PZU)
T6, 6 Thá
6 805 676 ₫
23:30
Port Sudan (PZU)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
01:30
Jeddah (JED)
T7, 7 Thá
+1
7 007 762 ₫
17:30
Port Sudan (PZU)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
19:30
Jeddah (JED)
T7, 7 Thá
7 053 589 ₫
04:45
Jeddah (JED)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
04:45
Port Sudan (PZU)
CN, 8 Thá
7 520 137 ₫
21:30
Port Sudan (PZU)
T3, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:05
Cairo (CAI)
T4, 11 Thá
+1
7 289 409 ₫
23:30
Port Sudan (PZU)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
01:30
Jeddah (JED)
T4, 11 Thá
+1
7 241 036 ₫
21:30
Port Sudan (PZU)
T4, 11 Thá
4g
Bay thẳng
02:30
Istanbul (IST)
T5, 12 Thá
+1
10 356 658 ₫
23:30
Port Sudan (PZU)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
01:30
Jeddah (JED)
T5, 12 Thá
+1
7 065 046 ₫
11:30
Port Sudan (PZU)
CN, 15 Thá
1g
Bay thẳng
13:30
Jeddah (JED)
CN, 15 Thá
7 011 263 ₫
11:00
Juba (JUB)
T3, 17 Thá
1g
Bay thẳng
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 17 Thá
7 257 903 ₫
19:30
Cairo (CAI)
T7, 21 Thá
2g
Bay thẳng
21:30
Port Sudan (PZU)
T7, 21 Thá
7 385 201 ₫
15:30
Port Sudan (PZU)
CN, 22 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
04:40
Addis Ababa (ADD)
T2, 23 Thá
+1
11 874 688 ₫
03:00
Cairo (CAI)
T3, 24 Thá
7g
1 điểm dừng
10:00
Juba (JUB)
T3, 24 Thá
11 575 219 ₫
23:30
Port Sudan (PZU)
T3, 24 Thá
1g
Bay thẳng
01:30
Jeddah (JED)
T4, 25 Thá
+1
6 718 477 ₫
08:15
Port Sudan (PZU)
T7, 28 Thá
16g 55ph
3 điểm dừng
04:10
Dushanbe (DYU)
CN, 29 Thá
+1
18 153 350 ₫
22:30
Port Sudan (PZU)
T3, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:00
Cairo (CAI)
T4, 2 Thá
+1
7 873 389 ₫
04:45
Jeddah (JED)
T4, 2 Thá
1g
Bay thẳng
04:45
Port Sudan (PZU)
T4, 2 Thá
6 873 462 ₫
23:30
Port Sudan (PZU)
T5, 3 Thá
1g
Bay thẳng
01:30
Jeddah (JED)
T6, 4 Thá
+1
7 359 423 ₫
11:00
Addis Ababa (ADD)
T6, 4 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Asmara (ASM)
T6, 4 Thá
9 638 060 ₫
08:15
Port Sudan (PZU)
T7, 5 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Dammam (DMM)
T7, 5 Thá
8 300 475 ₫
09:30
Port Sudan (PZU)
T5, 10 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Dammam (DMM)
T5, 10 Thá
10 733 142 ₫
07:00
Port Sudan (PZU)
T6, 11 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Addis Ababa (ADD)
T6, 11 Thá
5 943 550 ₫
12:30
Jeddah (JED)
T7, 12 Thá
1g
Bay thẳng
12:30
Port Sudan (PZU)
T7, 12 Thá
6 713 067 ₫
04:30
Doha (DOH)
T2, 14 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:00
Port Sudan (PZU)
T2, 14 Thá
9 675 613 ₫
04:45
Jeddah (JED)
T4, 16 Thá
1g
Bay thẳng
04:45
Port Sudan (PZU)
T4, 16 Thá
7 255 039 ₫
04:30
Doha (DOH)
T2, 21 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:00
Port Sudan (PZU)
T2, 21 Thá
9 675 613 ₫
04:45
Jeddah (JED)
T6, 25 Thá
1g
Bay thẳng
04:45
Port Sudan (PZU)
T6, 25 Thá
6 877 281 ₫
20:30
Jeddah (JED)
T3, 29 Thá
1g
Bay thẳng
20:30
Port Sudan (PZU)
T3, 29 Thá
6 873 462 ₫
15:00
Addis Ababa (ADD)
T2, 4 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Asmara (ASM)
T2, 4 Thá
9 085 267 ₫
04:45
Jeddah (JED)
T4, 6 Thá
1g
Bay thẳng
04:45
Port Sudan (PZU)
T4, 6 Thá
6 873 462 ₫
03:00
Cairo (CAI)
T3, 12 Thá
7g
1 điểm dừng
10:00
Juba (JUB)
T3, 12 Thá
11 718 429 ₫