12:25
Y Ninh (YIN)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
15:55
Kashgar (KHG)
T3, 3 Thá
2 568 372 ₫
22:50
Y Ninh (YIN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:30
Kashgar (KHG)
T4, 4 Thá
+1
1 973 917 ₫
23:20
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Quý Dương (KWE)
T5, 5 Thá
+1
1 622 563 ₫
07:05
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
2 856 103 ₫
15:25
Mãn Châu Lý (NZH)
T5, 5 Thá
9g
1 điểm dừng
00:25
Quảng Châu (CAN)
T6, 6 Thá
+1
6 560 205 ₫
22:50
Y Ninh (YIN)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:30
Kashgar (KHG)
T6, 6 Thá
+1
1 935 933 ₫
12:30
Y Ninh (YIN)
T6, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:00
Kashgar (KHG)
T6, 6 Thá
2 339 200 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
CN, 8 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
+1
12 808 306 ₫
19:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 8 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
15:40
Mátxcơva (SVO)
T3, 10 Thá
+1
12 371 170 ₫
19:40
Mãn Châu Lý (NZH)
CN, 8 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
+1
10 160 800 ₫
20:25
Mãn Châu Lý (NZH)
CN, 8 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Quảng Châu (CAN)
T2, 9 Thá
+1
10 338 060 ₫
23:20
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:30
Quý Dương (KWE)
T2, 9 Thá
+1
1 622 563 ₫
18:40
Y Ninh (YIN)
T2, 9 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:00
Altay (AAT)
T2, 9 Thá
1 585 528 ₫
14:00
Y Ninh (YIN)
T4, 11 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
17:05
Kashgar (KHG)
T4, 11 Thá
2 171 119 ₫
09:55
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 12 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Bắc Kinh (PKX)
T5, 12 Thá
5 136 427 ₫
09:55
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 12 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh (PEK)
T5, 12 Thá
5 881 869 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T6, 13 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh (PEK)
T7, 14 Thá
+1
7 315 143 ₫
19:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T6, 13 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
10:05
Thượng Hải (SHA)
T7, 14 Thá
+1
5 185 173 ₫
19:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T6, 13 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Thượng Hải (PVG)
T7, 14 Thá
+1
5 235 186 ₫
07:05
Tây An (XIY)
CN, 15 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 15 Thá
2 878 893 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
CN, 15 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
16:00
Irkutsk (IKT)
T2, 16 Thá
+1
16 766 903 ₫
19:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 15 Thá
49g 5ph
2 điểm dừng
15:40
Mátxcơva (SVO)
T3, 17 Thá
+1
13 069 764 ₫
19:40
Mãn Châu Lý (NZH)
CN, 15 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh (PEK)
T2, 16 Thá
+1
11 577 298 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T2, 16 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh (PEK)
T3, 17 Thá
+1
6 879 273 ₫
09:55
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 17 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Bắc Kinh (PEK)
T3, 17 Thá
4 833 186 ₫
11:30
Ninh Ba (NGB)
T3, 17 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
15:40
Trùng Khánh (CKG)
T3, 17 Thá
2 100 215 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 18 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh (PEK)
T5, 19 Thá
+1
6 683 654 ₫
19:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T4, 18 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Thượng Hải (PVG)
T5, 19 Thá
+1
4 382 755 ₫
19:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T4, 18 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Bắc Kinh (PKX)
T5, 19 Thá
+1
4 806 597 ₫
20:40
Thượng Hải (PVG)
T5, 19 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
23:30
Trùng Khánh (CKG)
T5, 19 Thá
2 329 387 ₫
19:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T6, 20 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
20:00
Bắc Kinh (PKX)
T7, 21 Thá
+1
5 638 136 ₫
09:55
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 21 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Thượng Hải (PVG)
CN, 22 Thá
+1
4 778 425 ₫
08:15
Trùng Khánh (CKG)
T4, 25 Thá
2g
Bay thẳng
10:15
Bắc Hải (BHY)
T4, 25 Thá
2 580 717 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T6, 27 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:00
Hohhot (HET)
T6, 27 Thá
3 793 998 ₫
19:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T6, 27 Thá
50g 35ph
2 điểm dừng
17:10
Mátxcơva (SVO)
CN, 29 Thá
+1
9 723 348 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
CN, 29 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh (PEK)
T2, 30 Thá
+1
9 250 443 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T2, 7 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh (PEK)
T3, 8 Thá
+1
13 900 038 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T2, 14 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:00
Hohhot (HET)
T2, 14 Thá
4 824 006 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T2, 14 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Quảng Châu (CAN)
T3, 15 Thá
+1
8 741 454 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T6, 18 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh (PEK)
T7, 19 Thá
+1
16 309 509 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:00
Hohhot (HET)
T4, 23 Thá
3 765 510 ₫
15:25
Mãn Châu Lý (NZH)
T5, 24 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:20
Hohhot (HET)
T5, 24 Thá
3 922 829 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T6, 25 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:00
Hohhot (HET)
T6, 25 Thá
5 303 241 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T6, 25 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh (PEK)
T7, 26 Thá
+1
10 976 197 ₫
19:55
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T6, 25 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
00:35
Thành Đô (TFU)
T7, 26 Thá
+1
2 987 465 ₫
12:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 26 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
10:05
Novosibirsk (OVB)
CN, 27 Thá
+1
7 286 022 ₫
15:25
Mãn Châu Lý (NZH)
T7, 26 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:20
Hohhot (HET)
T7, 26 Thá
4 478 665 ₫
06:35
Trùng Khánh (CKG)
CN, 27 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
10:40
Thiên Tân (TSN)
CN, 27 Thá
2 413 586 ₫
15:05
Mãn Châu Lý (NZH)
T2, 28 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh (PEK)
T3, 29 Thá
+1
13 560 395 ₫