LL 2629
15:05
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
56g 55ph
2 điểm dừng
20:00
Buenos Aires (AEP)
T5, 5 Thá
+1
23 493 289 ₫
LL 2602
18:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Roma (FCO)
T4, 4 Thá
+1
14 373 259 ₫
LL 2602
18:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
04:55
Luân Đôn (SEN)
T5, 5 Thá
+1
14 772 727 ₫
LL 2602
18:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 3 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
19:10
Yerevan (EVN)
T5, 5 Thá
+1
15 457 394 ₫
LL 2602
18:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 3 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
21:00
Kutaisi (KUT)
T5, 5 Thá
+1
16 202 836 ₫
LL 2602
18:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 3 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
03:00
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
+1
17 430 362 ₫
LL 2602
18:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 3 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
10:30
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
24 292 859 ₫
LL 301
08:55
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
23:00
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
+1
16 007 534 ₫
LL 389
17:25
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Miami (MIA)
T6, 6 Thá
+1
13 067 232 ₫
LL 3880
11:50
Buenos Aires (AEP)
T5, 5 Thá
32g 20ph
3 điểm dừng
02:10
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
+1
14 024 753 ₫
LL 8013
15:35
Paris (ORY)
T5, 5 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
22:00
New York (JFK)
T5, 5 Thá
11 330 400 ₫
LL 2602
12:55
Buenos Aires (EZE)
T5, 5 Thá
50g 35ph
2 điểm dừng
22:30
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
+1
18 714 231 ₫
LL 5393
18:45
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
22:00
New York (JFK)
T5, 5 Thá
9 005 761 ₫
LL 2627
18:45
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
22:00
New York (JFK)
T5, 5 Thá
9 028 552 ₫
LL 2629
22:10
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Buenos Aires (AEP)
T7, 7 Thá
+1
16 752 659 ₫
LL 2629
22:10
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
35g 13ph
2 điểm dừng
05:23
Buenos Aires (EZE)
T7, 7 Thá
+1
17 788 997 ₫
LL 2628
23:45
New York (JFK)
T5, 5 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
18:35
Warszawa (WMI)
T6, 6 Thá
+1
8 580 653 ₫
LL 2628
07:45
New York (JFK)
T6, 6 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
19:15
Luân Đôn (LTN)
T7, 7 Thá
+1
9 824 956 ₫
LL 8613
23:35
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
22:00
New York (JFK)
T7, 7 Thá
+1
11 498 797 ₫
LL 8063
21:45
Paris (CDG)
T6, 6 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
22:00
New York (JFK)
T7, 7 Thá
+1
12 036 908 ₫
LL 2629
15:05
Barcelona (BCN)
T7, 7 Thá
46g 50ph
3 điểm dừng
09:55
Buenos Aires (AEP)
T2, 9 Thá
+1
24 233 350 ₫
LL 2602
12:55
Buenos Aires (EZE)
T7, 7 Thá
30g 25ph
1 điểm dừng
22:20
Luân Đôn (SEN)
CN, 8 Thá
+1
15 230 438 ₫
LL 2602
12:55
Buenos Aires (EZE)
T7, 7 Thá
55g 35ph
2 điểm dừng
03:30
Yerevan (EVN)
T3, 10 Thá
+1
15 802 102 ₫
LL 2602
12:55
Buenos Aires (EZE)
T7, 7 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:35
Paris (ORY)
CN, 8 Thá
+1
15 936 630 ₫
LL 7230
12:55
Buenos Aires (EZE)
T7, 7 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
12:45
Dubai (DXB)
T2, 9 Thá
+1
21 615 282 ₫
LL 2602
12:55
Buenos Aires (EZE)
T7, 7 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
21 802 355 ₫
LL 2628
23:45
New York (JFK)
T7, 7 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
12:50
Luân Đôn (STN)
T2, 9 Thá
+1
8 051 722 ₫
LL 2628
23:45
New York (JFK)
T7, 7 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Luân Đôn (LTN)
T2, 9 Thá
+1
8 152 064 ₫
LL 2604
23:10
Buenos Aires (EZE)
CN, 8 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
18:25
Yerevan (EVN)
T3, 10 Thá
+1
16 238 288 ₫
LL 2606
17:50
Santiago (SCL)
T2, 9 Thá
13g 25ph
Bay thẳng
11:15
Barcelona (BCN)
T3, 10 Thá
+1
9 304 887 ₫
LL 2606
11:50
Santiago (SCL)
T2, 9 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Istanbul (IST)
T3, 10 Thá
+1
10 559 952 ₫
LL 2606
17:50
Santiago (SCL)
T2, 9 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
22:20
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
+1
17 709 230 ₫
LL 2602
18:55
Buenos Aires (EZE)
T2, 9 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
19:20
Roma (FCO)
T3, 10 Thá
+1
14 177 956 ₫
LL 2602
18:55
Buenos Aires (EZE)
T2, 9 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
22:20
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
+1
22 169 220 ₫
LL 2602
12:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 10 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Paris (ORY)
T4, 11 Thá
+1
14 088 377 ₫
LL 2602
12:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 10 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Lisbon (LIS)
T4, 11 Thá
+1
14 502 089 ₫
LL 2602
12:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 10 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
18:25
Istanbul (IST)
T4, 11 Thá
+1
15 232 970 ₫
LL 2602
12:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 10 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
14:15
Yerevan (EVN)
T5, 12 Thá
+1
15 590 972 ₫
LL 2602
18:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 10 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Mátxcơva (VKO)
T5, 12 Thá
+1
20 146 556 ₫
LL 2602
12:55
Buenos Aires (EZE)
T3, 10 Thá
52g 35ph
2 điểm dừng
23:30
Saint Petersburg (LED)
T5, 12 Thá
+1
23 427 133 ₫
LL 2630
05:40
Miami (MIA)
T4, 11 Thá
9g
Bay thẳng
20:40
Barcelona (BCN)
T4, 11 Thá
9 895 227 ₫
LL 2628
07:45
New York (JFK)
T4, 11 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
10:50
Baku (GYD)
T5, 12 Thá
+1
12 063 814 ₫
LL 2366
23:50
Baku (GYD)
T4, 11 Thá
31g 10ph
3 điểm dừng
22:00
New York (JFK)
T5, 12 Thá
+1
12 081 856 ₫
LL 2604
19:45
Buenos Aires (EZE)
T4, 11 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Paris (CDG)
T5, 12 Thá
+1
14 331 476 ₫
LL 2604
19:45
Buenos Aires (EZE)
T4, 11 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
01:10
Belgrade (BEG)
T7, 14 Thá
+1
17 706 698 ₫
LL 730
22:10
Buenos Aires (AEP)
T4, 11 Thá
42g 30ph
2 điểm dừng
22:40
Istanbul (IST)
T6, 13 Thá
+1
15 168 397 ₫
LL 3931
06:05
Chisinau (RMO)
T5, 12 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
22:00
New York (JFK)
T5, 12 Thá
10 960 053 ₫
LL 3880
05:50
Buenos Aires (AEP)
T5, 12 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Istanbul (IST)
T6, 13 Thá
+1
15 292 479 ₫
LL 1147
14:05
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
22:00
New York (JFK)
T5, 12 Thá
12 878 260 ₫
LL 2606
11:50
Santiago (SCL)
T5, 12 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
16:20
Mátxcơva (VKO)
T7, 14 Thá
+1
15 878 070 ₫