12:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
10g 20ph
Bay thẳng
19:25
Sao Paulo (VCP)
T3, 3 Thá
11 685 235 ₫
18:10
Sao Paulo (VCP)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
19:20
Casablanca (CMN)
T4, 4 Thá
+1
10 105 131 ₫
02:20
Recife (REC)
T4, 4 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
14:25
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
9 475 914 ₫
12:15
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Rio de Janeiro (SDU)
T5, 5 Thá
+1
14 005 649 ₫
00:20
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
13:00
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
9 608 975 ₫
02:20
Recife (REC)
T6, 6 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
14:25
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
9 588 577 ₫
21:05
Sao Paulo (VCP)
T5, 5 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
19:20
Casablanca (CMN)
T6, 6 Thá
+1
10 128 982 ₫
03:05
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
17:40
Cairo (SPX)
T7, 7 Thá
+1
13 444 845 ₫
15:10
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
10g 35ph
Bay thẳng
22:45
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
11 719 755 ₫
15:10
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Rio de Janeiro (SDU)
T7, 7 Thá
+1
12 872 431 ₫
15:10
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
15:40
Rio de Janeiro (GIG)
T7, 7 Thá
+1
13 185 627 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Casablanca (CMN)
T7, 7 Thá
+1
11 875 098 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Luân Đôn (SEN)
T7, 7 Thá
+1
12 036 404 ₫
03:25
Sao Paulo (VCP)
T7, 7 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Istanbul (SAW)
CN, 8 Thá
+1
14 127 413 ₫
00:15
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
10g 5ph
Bay thẳng
13:20
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
9 554 056 ₫
00:15
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Casablanca (CMN)
CN, 8 Thá
13 776 244 ₫
00:15
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
33g
2 điểm dừng
15:15
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
+1
13 787 855 ₫
12:20
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
10g 35ph
Bay thẳng
19:55
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
14 160 364 ₫
18:35
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
07:15
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
+1
8 416 758 ₫
00:35
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
+1
10 890 632 ₫
18:35
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Casablanca (CMN)
T3, 10 Thá
+1
11 276 636 ₫
03:10
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Casablanca (CMN)
T3, 10 Thá
+1
10 124 902 ₫
03:10
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
01:00
Doha (DOH)
T4, 11 Thá
+1
14 189 236 ₫
12:15
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
10g 20ph
Bay thẳng
19:35
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
10 762 592 ₫
09:15
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
10g 20ph
Bay thẳng
16:35
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
12 812 176 ₫
12:15
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Rio de Janeiro (SDU)
T3, 10 Thá
+1
13 451 750 ₫
10:25
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Sao Paulo (CGH)
T3, 10 Thá
+1
13 865 997 ₫
10:25
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Sao Paulo (GRU)
T4, 11 Thá
+1
14 220 932 ₫
20:45
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
10g 35ph
Bay thẳng
04:20
Sao Paulo (VCP)
T3, 10 Thá
+1
12 870 548 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
10:05
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
+1
7 122 234 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
41g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
+1
8 851 404 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Casablanca (CMN)
T4, 11 Thá
+1
9 330 927 ₫
03:25
Sao Paulo (VCP)
T3, 10 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
20:55
Istanbul (IST)
T4, 11 Thá
+1
12 780 480 ₫
12:05
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
10g 20ph
Bay thẳng
19:25
Sao Paulo (VCP)
T3, 10 Thá
11 719 441 ₫
18:10
Sao Paulo (VCP)
T3, 10 Thá
10g 5ph
Bay thẳng
07:15
Lisbon (LIS)
T4, 11 Thá
+1
8 492 390 ₫
00:10
Sao Paulo (VCP)
T4, 11 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Casablanca (CMN)
T4, 11 Thá
11 395 889 ₫
20:20
Recife (REC)
T3, 10 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
08:25
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
+1
6 195 826 ₫
20:20
Recife (REC)
T3, 10 Thá
34g
1 điểm dừng
09:20
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
+1
9 084 576 ₫
12:15
Lisbon (LIS)
T4, 11 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:55
Florianopolis (FLN)
T5, 12 Thá
+1
14 040 169 ₫
10:25
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
15:00
Recife (REC)
T4, 11 Thá
10 725 875 ₫
12:25
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Sao Paulo (GRU)
T6, 13 Thá
+1
12 393 535 ₫
10:25
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
36g
2 điểm dừng
18:25
Rio de Janeiro (SDU)
T5, 12 Thá
+1
13 577 279 ₫
10:25
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
43g 35ph
2 điểm dừng
02:00
Buenos Aires (AEP)
T6, 13 Thá
+1
14 495 528 ₫
09:50
Porto (OPO)
T5, 12 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Sao Paulo (CGH)
T6, 13 Thá
+1
11 643 496 ₫
09:50
Porto (OPO)
T5, 12 Thá
22g 50ph
1 điểm dừng
05:40
Sao Paulo (GRU)
T6, 13 Thá
+1
13 666 091 ₫
18:20
Sao Paulo (VCP)
T5, 12 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
07:00
Lisbon (LIS)
T6, 13 Thá
+1
6 481 092 ₫
18:20
Sao Paulo (VCP)
T5, 12 Thá
41g 35ph
1 điểm dừng
15:55
Madrid (MAD)
T7, 14 Thá
+1
8 778 911 ₫
18:20
Sao Paulo (VCP)
T5, 12 Thá
37g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Casablanca (CMN)
T7, 14 Thá
+1
10 409 540 ₫
20:20
Recife (REC)
T5, 12 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
08:25
Madrid (MAD)
T6, 13 Thá
+1
7 842 147 ₫
21:05
Sao Paulo (VCP)
T5, 12 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
19:20
Casablanca (CMN)
T6, 13 Thá
+1
10 202 416 ₫