09:15
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
20:20
Rio de Janeiro (GIG)
T2, 2 Thá
12 310 047 ₫
09:15
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
22:25
Rio de Janeiro (SDU)
T2, 2 Thá
12 310 047 ₫
12:15
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
10g 20ph
Bay thẳng
19:35
Sao Paulo (VCP)
T2, 2 Thá
14 296 853 ₫
12:25
Madrid (MAD)
T2, 2 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
17:00
Recife (REC)
T2, 2 Thá
14 425 742 ₫
20:45
Lisbon (LIS)
T2, 2 Thá
10g 35ph
Bay thẳng
04:20
Sao Paulo (VCP)
T3, 3 Thá
+1
14 362 093 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T2, 2 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
10:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
+1
7 282 089 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T2, 2 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
19:20
Casablanca (CMN)
T3, 3 Thá
+1
10 375 752 ₫
03:25
Sao Paulo (VCP)
T3, 3 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
20:55
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
+1
13 375 533 ₫
12:05
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
10g 20ph
Bay thẳng
19:25
Sao Paulo (VCP)
T3, 3 Thá
11 849 865 ₫
18:10
Sao Paulo (VCP)
T3, 3 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
19:20
Casablanca (CMN)
T4, 4 Thá
+1
10 247 499 ₫
02:20
Recife (REC)
T4, 4 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
14:25
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
9 609 418 ₫
12:15
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Rio de Janeiro (SDU)
T5, 5 Thá
+1
14 202 971 ₫
00:20
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
13:00
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
9 744 354 ₫
02:20
Recife (REC)
T6, 6 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
14:25
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
9 723 668 ₫
21:05
Sao Paulo (VCP)
T5, 5 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
19:20
Casablanca (CMN)
T6, 6 Thá
+1
10 271 686 ₫
03:05
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
33g 35ph
2 điểm dừng
17:40
Cairo (SPX)
T7, 7 Thá
+1
13 634 266 ₫
15:10
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
10g 35ph
Bay thẳng
22:45
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
11 884 872 ₫
15:10
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Rio de Janeiro (SDU)
T7, 7 Thá
+1
13 053 787 ₫
15:10
Lisbon (LIS)
T6, 6 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
15:40
Rio de Janeiro (GIG)
T7, 7 Thá
+1
13 371 395 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Casablanca (CMN)
T7, 7 Thá
+1
12 042 403 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Luân Đôn (SEN)
T7, 7 Thá
+1
12 205 981 ₫
03:25
Sao Paulo (VCP)
T7, 7 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
12:05
Istanbul (SAW)
CN, 8 Thá
+1
14 326 450 ₫
00:15
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
10g 5ph
Bay thẳng
13:20
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
9 688 661 ₫
00:15
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Casablanca (CMN)
CN, 8 Thá
13 970 333 ₫
00:15
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
33g
2 điểm dừng
15:15
Istanbul (IST)
T2, 9 Thá
+1
13 982 108 ₫
12:20
Lisbon (LIS)
CN, 8 Thá
10g 35ph
Bay thẳng
19:55
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
14 359 865 ₫
18:35
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
07:15
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
+1
8 535 340 ₫
00:35
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
00:20
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
+1
11 044 067 ₫
18:35
Sao Paulo (VCP)
CN, 8 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Casablanca (CMN)
T3, 10 Thá
+1
11 435 509 ₫
03:10
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
15:00
Casablanca (CMN)
T3, 10 Thá
+1
10 267 549 ₫
03:10
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
39g 50ph
3 điểm dừng
01:00
Doha (DOH)
T4, 11 Thá
+1
14 389 144 ₫
12:15
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
10g 20ph
Bay thẳng
19:35
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
10 914 223 ₫
09:15
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
10g 20ph
Bay thẳng
16:35
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
12 992 684 ₫
12:15
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Rio de Janeiro (SDU)
T3, 10 Thá
+1
13 641 268 ₫
10:25
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Sao Paulo (CGH)
T3, 10 Thá
+1
14 061 351 ₫
10:25
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Sao Paulo (GRU)
T4, 11 Thá
+1
14 421 287 ₫
20:45
Lisbon (LIS)
T2, 9 Thá
10g 35ph
Bay thẳng
04:20
Sao Paulo (VCP)
T3, 10 Thá
+1
13 051 877 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
9g 40ph
Bay thẳng
10:05
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
+1
7 222 578 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
41g 45ph
1 điểm dừng
19:10
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
+1
8 976 109 ₫
21:25
Sao Paulo (VCP)
T2, 9 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Casablanca (CMN)
T4, 11 Thá
+1
9 462 388 ₫
03:25
Sao Paulo (VCP)
T3, 10 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
20:55
Istanbul (IST)
T4, 11 Thá
+1
12 960 541 ₫
12:05
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
10g 20ph
Bay thẳng
19:25
Sao Paulo (VCP)
T3, 10 Thá
11 884 553 ₫
18:10
Sao Paulo (VCP)
T3, 10 Thá
10g 5ph
Bay thẳng
07:15
Lisbon (LIS)
T4, 11 Thá
+1
8 612 037 ₫
00:10
Sao Paulo (VCP)
T4, 11 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Casablanca (CMN)
T4, 11 Thá
11 556 442 ₫
20:20
Recife (REC)
T3, 10 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
08:25
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
+1
7 883 891 ₫
20:20
Recife (REC)
T3, 10 Thá
34g
1 điểm dừng
09:20
Lisbon (LIS)
T5, 12 Thá
+1
9 212 566 ₫
12:15
Lisbon (LIS)
T4, 11 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
02:55
Florianopolis (FLN)
T5, 12 Thá
+1
14 237 977 ₫
10:25
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
8g 35ph
Bay thẳng
15:00
Recife (REC)
T4, 11 Thá
10 876 989 ₫
12:25
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
07:40
Sao Paulo (GRU)
T6, 13 Thá
+1
12 568 144 ₫
10:25
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
36g
2 điểm dừng
18:25
Rio de Janeiro (SDU)
T5, 12 Thá
+1
13 768 566 ₫