12:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
15:35
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
5 265 890 ₫
12:10
Muy Ních (MUC)
T3, 3 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
17:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1 723 221 ₫
12:10
Muy Ních (MUC)
T3, 3 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Warszawa (WAW)
T4, 4 Thá
+1
5 054 761 ₫
12:10
Muy Ních (MUC)
T3, 3 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
5 643 834 ₫
12:10
Muy Ních (MUC)
T3, 3 Thá
34g
2 điểm dừng
02:10
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
+1
7 612 054 ₫
12:10
Muy Ních (MUC)
T3, 3 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
01:35
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
8 795 265 ₫
15:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:50
Friedrichshafen (FDH)
T3, 3 Thá
7 091 669 ₫
17:50
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
23:30
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1 443 720 ₫
19:50
Friedrichshafen (FDH)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
06:35
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 247 088 ₫
19:50
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
53g 20ph
2 điểm dừng
05:10
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
+1
7 427 513 ₫
19:50
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
51g 5ph
1 điểm dừng
02:55
Orenburg (REN)
T6, 6 Thá
+1
7 499 050 ₫
19:50
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
06:35
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 511 395 ₫
19:50
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
18:10
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 5 Thá
+1
8 359 711 ₫
19:50
Friedrichshafen (FDH)
T3, 3 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
01:45
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
12 450 937 ₫
19:50
Friedrichshafen (FDH)
T3, 3 Thá
20g
2 điểm dừng
17:50
Mátxcơva (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
12 893 771 ₫
02:20
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:10
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
5 616 295 ₫
14:25
Stuttgart (STR)
T4, 4 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:50
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
2 358 508 ₫
15:05
Karlsruhe (FKB)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
2 545 265 ₫
22:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
23:55
Erfurt (ERF)
T4, 4 Thá
5 997 404 ₫
01:10
Erfurt (ERF)
T5, 5 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:35
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
1 390 858 ₫
09:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
+1
5 848 633 ₫
09:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
14:40
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
9 525 196 ₫
09:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
23g 35ph
3 điểm dừng
09:40
Saratov (GSV)
T6, 6 Thá
+1
9 687 579 ₫
09:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
24g 15ph
3 điểm dừng
09:20
Volgograd (VOG)
T6, 6 Thá
+1
10 074 386 ₫
09:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
14:30
Nizhny Novgorod (GOJ)
T6, 6 Thá
+1
10 212 396 ₫
09:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
25g 30ph
3 điểm dừng
10:35
Stavropol (STW)
T6, 6 Thá
+1
10 872 056 ₫
09:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
23g 10ph
3 điểm dừng
08:15
Syktyvkar (SCW)
T6, 6 Thá
+1
11 921 689 ₫
09:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
43g 55ph
3 điểm dừng
09:00
Kemerovo (KEJ)
T7, 7 Thá
+1
12 521 841 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:30
Muy Ních (MUC)
T5, 5 Thá
3 237 845 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
10g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
9 389 086 ₫
11:40
Berlin (BER)
T5, 5 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
1 210 750 ₫
11:40
Berlin (BER)
T5, 5 Thá
26g
1 điểm dừng
15:40
Gaziantep (GZT)
T6, 6 Thá
+1
2 645 923 ₫
11:40
Berlin (BER)
T5, 5 Thá
59g 15ph
1 điểm dừng
01:55
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
+1
2 830 463 ₫
11:40
Berlin (BER)
T5, 5 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
03:45
Amman (AMM)
T6, 6 Thá
+1
3 978 539 ₫
12:30
Muy Ních (MUC)
T5, 5 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
17:45
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
1 487 718 ₫
12:30
Muy Ních (MUC)
T5, 5 Thá
39g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Ankara (ESB)
T7, 7 Thá
+1
2 378 767 ₫
12:30
Muy Ních (MUC)
T5, 5 Thá
58g 15ph
1 điểm dừng
01:45
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
+1
4 725 880 ₫
08:15
Tuzla (TZL)
T6, 6 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
2 152 760 ₫
09:00
Belgrade (BEG)
T6, 6 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
01:25
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
3 624 652 ₫
12:45
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
14:25
Stuttgart (STR)
T6, 6 Thá
3 247 658 ₫
13:55
Dusseldorf (DUS)
T6, 6 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
03:45
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
+1
4 847 430 ₫
15:20
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:50
Muy Ních (MUC)
T6, 6 Thá
3 856 673 ₫
14:20
Hamburg (HAM)
T6, 6 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
20:05
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
1 699 797 ₫
15:25
Stuttgart (STR)
T6, 6 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
04:20
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
7 513 611 ₫
15:25
Stuttgart (STR)
T6, 6 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
13:00
Krasnodar (KRR)
T7, 7 Thá
+1
13 723 411 ₫
17:50
Muy Ních (MUC)
T6, 6 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
23:05
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
1 471 259 ₫
17:50
Muy Ních (MUC)
T6, 6 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
+1
5 553 621 ₫
19:50
Muy Ních (MUC)
T6, 6 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
08:45
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
+1
6 731 768 ₫
17:50
Muy Ních (MUC)
T6, 6 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
03:10
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
7 412 953 ₫