07:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2 601 009 ₫
07:15
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2 729 813 ₫
07:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (XIY)
T7, 12 thá
2 558 782 ₫
07:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (SIA)
T7, 12 thá
2 558 782 ₫
08:05
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 598 578 ₫
08:05
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (TFU)
T7, 12 thá
2 598 578 ₫
08:20
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
2 748 041 ₫
08:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 12 thá
2 448 205 ₫
08:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T7, 12 thá
3 012 334 ₫
09:50
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
13:45
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 613 768 ₫
11:00
Tây An (SIA)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
13:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 300 869 ₫
12:15
Quế Lâm (KWL)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 395 042 ₫
12:15
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:45
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 651 741 ₫
23:55
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g 25ph
Bay thẳng
03:20
Nam Ninh (NNG)
CN, 13 thá
+1
2 339 450 ₫
00:30
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2 996 537 ₫
07:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 644 754 ₫
07:35
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
3 057 598 ₫
07:50
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (XIY)
CN, 13 thá
2 468 558 ₫
07:50
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
2 468 558 ₫
08:05
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (TFU)
CN, 13 thá
2 442 736 ₫
08:05
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2 452 761 ₫
08:05
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2 816 088 ₫
08:05
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (TFU)
CN, 13 thá
2 816 088 ₫
08:20
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 544 505 ₫
08:35
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2 422 687 ₫
11:00
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 947 020 ₫
12:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 483 140 ₫
12:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:45
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
3 035 421 ₫
00:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 567 288 ₫
00:30
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
2 469 166 ₫
06:05
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:45
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 610 730 ₫
07:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:05
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 644 754 ₫
07:35
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 677 259 ₫
07:50
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (XIY)
T2, 14 thá
2 418 434 ₫
07:50
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2 418 434 ₫
08:05
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 409 016 ₫
08:05
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (TFU)
T2, 14 thá
2 409 016 ₫
08:20
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 591 895 ₫
08:50
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2 373 170 ₫
09:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
13:45
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 582 781 ₫
11:00
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
13:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 160 824 ₫
11:20
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 729 206 ₫
12:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 529 923 ₫
12:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:25
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 649 918 ₫
12:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:40
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 772 647 ₫
12:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:45
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 757 458 ₫
23:55
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:45
Tuyền Châu (JJN)
T3, 15 thá
+1
2 177 836 ₫
00:00
Bắc Kinh (BJS)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:20
Nam Ninh (NNG)
T3, 15 thá
2 741 965 ₫
00:15
Bắc Kinh (BJS)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 766 268 ₫