20:00
Thành Đô (TFU)
CN, 1 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
3 398 860 ₫
21:55
Tây An (XIY)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
23:55
Bắc Kinh (PKX)
CN, 1 Thá
2 441 578 ₫
06:55
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
5g
Bay thẳng
11:55
Quý Dương (KWE)
T2, 2 Thá
2 834 929 ₫
08:30
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 2 Thá
2 656 712 ₫
08:55
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
3 462 509 ₫
09:15
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:35
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2 798 013 ₫
15:45
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:50
Thành Đô (TFU)
T2, 2 Thá
2 688 218 ₫
15:45
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
18:45
Quý Dương (KWE)
T2, 2 Thá
2 790 375 ₫
17:50
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:00
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
2 796 422 ₫
18:30
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:00
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
3 479 694 ₫
20:00
Thành Đô (TFU)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
3 387 721 ₫
15:35
Tây An (XIY)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:20
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 726 089 ₫
21:10
Quế Lâm (KWL)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:55
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
3 177 998 ₫
08:15
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:50
Nam Ninh (NNG)
T3, 3 Thá
2 859 434 ₫
08:30
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2 587 334 ₫
08:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:55
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 909 717 ₫
09:15
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:35
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 917 991 ₫
14:05
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 858 798 ₫
14:05
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:55
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2 947 906 ₫
15:45
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:50
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
2 939 314 ₫
16:20
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
19:55
Trạm Giang (ZHA)
T3, 3 Thá
3 288 747 ₫
17:15
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:20
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
3 142 673 ₫
17:30
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
20:20
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
3 091 753 ₫
18:30
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:00
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 827 610 ₫
20:00
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 958 409 ₫
15:35
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:20
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2 698 084 ₫
21:10
Quế Lâm (KWL)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:55
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
3 083 797 ₫
08:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
2 584 789 ₫
08:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2 872 164 ₫
09:15
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:35
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
2 826 018 ₫
15:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
19:00
Chu Hải (ZUH)
T4, 4 Thá
3 066 294 ₫
15:45
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:50
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2 915 127 ₫
18:30
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:00
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2 790 057 ₫
20:00
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2 907 171 ₫
20:00
Chu Hải (ZUH)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:55
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
3 051 973 ₫
15:35
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:20
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2 611 521 ₫
21:10
Quế Lâm (KWL)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:55
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2 711 132 ₫
08:15
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:50
Nam Ninh (NNG)
T5, 5 Thá
2 837 157 ₫
08:45
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 5 Thá
3 102 574 ₫
08:50
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:55
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2 813 607 ₫
09:15
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
13:35
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2 874 074 ₫
15:30
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
18:55
Chu Hải (ZUH)
T5, 5 Thá
3 428 775 ₫
15:45
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:50
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
2 896 351 ₫
17:15
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
20:20
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
3 340 303 ₫
17:30
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
20:20
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
3 223 507 ₫
18:30
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:00
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2 863 571 ₫
20:00
Thành Đô (TFU)
T5, 5 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:25
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
3 070 113 ₫
21:10
Quế Lâm (KWL)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:55
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
3 129 625 ₫
08:15
Bắc Kinh (PKX)
T6, 6 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:50
Nam Ninh (NNG)
T6, 6 Thá
2 837 157 ₫
08:55
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (PKX)
T6, 6 Thá
2 901 443 ₫