Hãng hàng không Hebei Airlines

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay của Hebei Airlines

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

NS
NS 8067
07:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
4g 10ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2 601 009 ₫
NS
NS 8067
07:15
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
11:10
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2 729 813 ₫
NS
NS 8031
07:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (XIY)
T7, 12 thá
2 558 782 ₫
NS
NS 8031
07:50
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (SIA)
T7, 12 thá
2 558 782 ₫
NS
NS 8001
08:05
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (CTU)
T7, 12 thá
2 598 578 ₫
NS
NS 8001
08:05
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (TFU)
T7, 12 thá
2 598 578 ₫
NS
NS 8019
08:20
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 12 thá
2 748 041 ₫
NS
NS 8061
08:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 12 thá
2 448 205 ₫
NS
NS 8075
08:35
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:25
Quế Lâm (KWL)
T7, 12 thá
3 012 334 ₫
NS
NS 8068
09:50
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
3g 55ph
Bay thẳng
13:45
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 613 768 ₫
NS
NS 8032
11:00
Tây An (SIA)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
13:00
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 300 869 ₫
NS
NS 8076
12:15
Quế Lâm (KWL)
T7, 12 thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:10
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 395 042 ₫
NS
NS 8036
12:15
Trùng Khánh (CKG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:45
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
2 651 741 ₫
NS
NS 8049
23:55
Bắc Kinh (BJS)
T7, 12 thá
3g 25ph
Bay thẳng
03:20
Nam Ninh (NNG)
CN, 13 thá +1
2 339 450 ₫
NS
NS 8061
00:30
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2 996 537 ₫
NS
NS 8067
07:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:05
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2 644 754 ₫
NS
NS 8075
07:35
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
3 057 598 ₫
NS
NS 8031
07:50
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (XIY)
CN, 13 thá
2 468 558 ₫
NS
NS 8031
07:50
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
2 468 558 ₫
NS
NS 7074
08:05
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (TFU)
CN, 13 thá
2 442 736 ₫
NS
NS 7074
08:05
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2 452 761 ₫
NS
NS 8001
08:05
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (CTU)
CN, 13 thá
2 816 088 ₫
NS
NS 8001
08:05
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (TFU)
CN, 13 thá
2 816 088 ₫
NS
NS 8075
08:20
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2 544 505 ₫
NS
NS 8061
08:35
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 13 thá
2 422 687 ₫
NS
NS 8032
11:00
Tây An (SIA)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
13:00
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 947 020 ₫
NS
NS 8076
12:00
Quế Lâm (KWL)
CN, 13 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
2 483 140 ₫
NS
NS 8036
12:10
Trùng Khánh (CKG)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:45
Bắc Kinh (BJS)
CN, 13 thá
3 035 421 ₫
NS
NS 8029
00:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 567 288 ₫
NS
NS 8061
00:30
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 14 thá
2 469 166 ₫
NS
NS 8035
06:05
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
08:45
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 610 730 ₫
NS
NS 8067
07:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
11:05
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2 644 754 ₫
NS
NS 8075
07:35
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
10:30
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 677 259 ₫
NS
NS 8031
07:50
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (XIY)
T2, 14 thá
2 418 434 ₫
NS
NS 8031
07:50
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:55
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2 418 434 ₫
NS
NS 8001
08:05
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2 409 016 ₫
NS
NS 8001
08:05
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
10:55
Thành Đô (TFU)
T2, 14 thá
2 409 016 ₫
NS
NS 8075
08:20
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:10
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2 591 895 ₫
NS
NS 8019
08:50
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2 373 170 ₫
NS
NS 8068
09:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
3g 55ph
Bay thẳng
13:45
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 582 781 ₫
NS
NS 8032
11:00
Tây An (SIA)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
13:00
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 160 824 ₫
NS
NS 8076
11:20
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 729 206 ₫
NS
NS 8076
12:00
Quế Lâm (KWL)
T2, 14 thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:55
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 529 923 ₫
NS
NS 8020
12:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
14:25
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 649 918 ₫
NS
NS 8002
12:00
Thành Đô (CTU)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:40
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 772 647 ₫
NS
NS 8036
12:10
Trùng Khánh (CKG)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:45
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2 757 458 ₫
NS
NS 8011
23:55
Bắc Kinh (BJS)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:45
Tuyền Châu (JJN)
T3, 15 thá +1
2 177 836 ₫
NS
NS 8051
00:00
Bắc Kinh (BJS)
T3, 15 thá
3g 20ph
Bay thẳng
03:20
Nam Ninh (NNG)
T3, 15 thá
2 741 965 ₫
NS
NS 8029
00:15
Bắc Kinh (BJS)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
03:15
Quế Lâm (KWL)
T3, 15 thá
2 766 268 ₫

Chuyến bay phổ biến của Hebei Airlines

Chuyến bay Hướng Ngày khởi hành Giá từ
NS3318 Nam Kinh → Thạch Gia Trang T7 ₫1 395 893
NS8032 Tây An → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 000 122
NS3340 Thẩm Dương → Hồng Kông T6 ₫2 054 195
NS8019 Bắc Kinh → Cáp Nhĩ Tân T2T3T4T5T6T7CN ₫2 131 660
NS3242 Thẩm Dương → Hồng Kông T6 ₫2 131 660
NS7200 Bắc Kinh → Cáp Nhĩ Tân T3 ₫2 153 229
NS8011 Bắc Kinh → Tuyền Châu T2T4T6 ₫2 177 836
NS8015 Bắc Kinh → Ngân Xuyên T3T5T7CN ₫2 196 367
NS8020 Cáp Nhĩ Tân → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 196 974
NS8075 Bắc Kinh → Quế Lâm T2T3T4T5T6T7CN ₫2 204 265
NS8009 Bắc Kinh → Côn Minh T3T5T7 ₫2 233 125
NS8029 Bắc Kinh → Quế Lâm T2T3T4T5T6T7CN ₫2 236 163
NS8061 Bắc Kinh → Trường Sa (Changsha) T2T4T5T7CN ₫2 296 920
NS8067 Bắc Kinh → Trùng Khánh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 309 679
NS7104 Bắc Kinh → Trường Sa (Changsha) T6CN ₫2 317 273
NS8068 Trùng Khánh → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 378 942
NS8031 Bắc Kinh → Tây An T2T3T4T5T6T7CN ₫2 388 359
NS8031 Bắc Kinh → Tây An T2T3T4T5T6T7CN ₫2 388 359
NS8076 Quế Lâm → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 395 042
NS8051 Bắc Kinh → Nam Ninh T3T4T5T7 ₫2 404 460
NS8001 Bắc Kinh → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫2 409 016
NS8001 Bắc Kinh → Thành Đô T2T3T4T5T6T7CN ₫2 409 016
NS8002 Thành Đô → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 431 193
NS7107 Trùng Khánh → Bắc Kinh T6 ₫2 451 242
NS8036 Trùng Khánh → Bắc Kinh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 488 608
NS8035 Bắc Kinh → Trùng Khánh T2T3T4T5T6T7CN ₫2 587 642
NS8039 Bắc Kinh → Quý Dương T7CN ₫2 621 666
NS8077 Bắc Kinh → Quý Dương T2T5T7 ₫2 700 650
NS8030 Quế Lâm → Bắc Kinh T3T5T7CN ₫2 744 395
NS3326 Cáp Nhĩ Tân → Hồng Kông T6 ₫2 750 167
NS8059 Bắc Kinh → Hải Lạp Nhĩ T2T5T7 ₫2 812 443
NS8010 Côn Minh → Bắc Kinh T3T5T7 ₫2 911 477
NS8010 Côn Minh → Bắc Kinh T3T5T7 ₫2 911 477
NS8079 Bắc Kinh → Trạm Giang T3T4T7CN ₫3 070 357
NS8080 Trạm Giang → Bắc Kinh T2T5 ₫3 148 126
NS8080 Trạm Giang → Bắc Kinh T2T5T6 ₫3 148 126
NS3690 Hồng Kông → Lan Châu T7 ₫3 328 270
NS8067 Bắc Kinh → Kuala Lumpur T2T3T5T7 ₫3 356 826
NS3619 Thạch Gia Trang → Bắc Kinh T2 ₫3 523 300
NS8067 Bắc Kinh → Manila T2T4T6 ₫3 626 891
NS3292 Hohhot → Thượng Hải CN ₫3 631 752
NS3293 Hàng Châu → Quế Lâm T3 ₫3 726 533
NS3658 Quảng Châu → Cáp Nhĩ Tân T4T7 ₫3 835 288
NS3292 Hohhot → Quảng Châu T7 ₫3 876 906
NS7094 Bắc Kinh → Manila T2 ₫4 056 747
NS8015 Bắc Kinh → Tế Nam T7 ₫4 072 848
NS8001 Bắc Kinh → Bangkok T2T4T5T6T7CN ₫4 257 549
NS3240 Trùng Khánh → Trường Xuân CN ₫4 259 676
NS8039 Bắc Kinh → Ân Thi (Enshi) T2 ₫4 451 972
NS8049 Bắc Kinh → Hải Khẩu T7 ₫4 668 570

Điểm đến phổ biến của Hebei Airlines

CKG
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 415 092
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
KWL
từ
₫2 204 265
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CKG
từ
₫2 309 679
KWL
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 395 042
HRB
Trung Quốc → Trung Quốc
BJS
từ
₫2 196 974
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
XIY
từ
₫2 418 434
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
TFU
từ
₫2 409 016
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
SIA
từ
₫2 418 434
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CSX
từ
₫2 301 173
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫2 131 660

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Другие авиакомпании

Skymark Airlines
Giá từ
₫173 461
Air Algerie
Giá từ
₫221 156
Sky Airline
Giá từ
₫250 623
Northwest Regional Air
Giá từ
₫254 572
Air Italy
Giá từ
₫255 483
Vueling Airlines
Giá từ
₫256 698
Cubana de Aviación
Giá từ
₫260 951
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫263 989
Norwegian Air Sweden
Giá từ
₫267 027
Wizz Air
Giá từ
₫273 103

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay của Hebei Airlines thường khởi hành từ những sân bay sau: Bắc Kinh, Trùng Khánh, Cáp Nhĩ Tân, Quế Lâm, Tây An.
Có, hãy xem các vé sau: Bắc Kinh - Ninh Ba, NS8027 - 6 155; Bắc Kinh - Ninh Ba, NS8027 - 6 174; Thẩm Dương - Hồng Kông, NS3340 - 6 762; Thẩm Dương - Hồng Kông, NS3242 - 7 017; Bắc Kinh - Quế Lâm, NS8029 - 7 361.