08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
2 548 878 ₫
08:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 5 Thá
3 059 470 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 6 Thá
2 908 834 ₫
08:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 7 Thá
3 434 803 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 8 Thá
3 018 045 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 9 Thá
2 569 590 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 10 Thá
2 453 476 ₫
03:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 11 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 11 Thá
2 467 912 ₫
03:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 12 Thá
2 541 974 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 13 Thá
2 992 311 ₫
08:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 14 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 14 Thá
3 060 097 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 15 Thá
2 563 628 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 16 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 16 Thá
3 199 435 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 17 Thá
2 465 087 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 18 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 18 Thá
2 639 573 ₫
08:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 19 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 19 Thá
2 504 943 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 20 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 20 Thá
2 991 056 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 23 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 23 Thá
2 642 711 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 24 Thá
2 565 511 ₫
03:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 26 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 26 Thá
2 465 401 ₫
09:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 27 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:25
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 27 Thá
3 009 572 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 30 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 30 Thá
2 584 026 ₫
03:45
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
06:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 3 Thá
2 651 812 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 6 Thá
2 624 823 ₫
03:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
06:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 7 Thá
2 665 934 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 15 Thá
2 720 854 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 27 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 27 Thá
2 743 763 ₫
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 29 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
11:15
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 29 Thá
2 603 797 ₫