01:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
5g
Bay thẳng
06:55
Лундунбао (KWE)
T5, 12 Thá
2 877 290 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 13 Thá
5g
Bay thẳng
11:55
Лундунбао (KWE)
T6, 13 Thá
2 840 639 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 2 Thá
5g
Bay thẳng
11:55
Лундунбао (KWE)
T4, 2 Thá
2 866 013 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 3 Thá
5g
Bay thẳng
11:55
Лундунбао (KWE)
T5, 3 Thá
2 866 013 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 4 Thá
5g
Bay thẳng
11:55
Лундунбао (KWE)
T6, 4 Thá
2 866 013 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T7, 5 Thá
5g
Bay thẳng
11:55
Лундунбао (KWE)
T7, 5 Thá
2 771 721 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 6 Thá
5g
Bay thẳng
11:55
Лундунбао (KWE)
CN, 6 Thá
2 771 721 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 7 Thá
5g
Bay thẳng
11:55
Лундунбао (KWE)
T2, 7 Thá
2 866 013 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 8 Thá
5g
Bay thẳng
11:55
Лундунбао (KWE)
T3, 8 Thá
2 771 721 ₫
06:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 9 Thá
5g
Bay thẳng
11:55
Лундунбао (KWE)
T4, 9 Thá
2 771 721 ₫