ZN 4422
10:15
Johannesburg (JNB)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
12:35
Lusaka (LUN)
T2, 2 Thá
5 972 192 ₫
ZN 4421
16:20
Lusaka (LUN)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
23:35
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
8 870 134 ₫
ZN 419
12:15
Lusaka (LUN)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:20
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
3 937 649 ₫
ZN 418
12:50
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:55
Lusaka (LUN)
T4, 4 Thá
3 903 915 ₫
ZN 418
12:50
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
16:20
Zanzibar (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
16 615 907 ₫
ZN 418
12:50
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
20:00
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
23 028 232 ₫
ZN 419
17:40
Lusaka (LUN)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:45
Livingstone (LVI)
T5, 5 Thá
4 039 170 ₫
ZN 418
19:15
Livingstone (LVI)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:20
Lusaka (LUN)
T5, 5 Thá
4 059 219 ₫
ZN 4431
18:15
Livingstone (LVI)
T5, 5 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Addis Ababa (ADD)
T6, 6 Thá
+1
18 748 787 ₫
ZN 418
18:15
Livingstone (LVI)
T5, 5 Thá
47g 45ph
3 điểm dừng
19:00
Mátxcơva (DME)
T7, 7 Thá
+1
25 267 087 ₫
ZN 419
10:50
Lusaka (LUN)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:55
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
3 985 704 ₫
ZN 418
12:25
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:30
Lusaka (LUN)
T6, 6 Thá
3 940 832 ₫
ZN 4431
11:25
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
7g
1 điểm dừng
19:25
Addis Ababa (ADD)
T6, 6 Thá
18 748 787 ₫
ZN 418
11:25
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
65g 5ph
3 điểm dừng
05:30
Mátxcơva (DME)
T2, 9 Thá
+1
26 176 633 ₫
ZN 419
16:40
Lusaka (LUN)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:45
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
3 913 781 ₫
ZN 418
18:15
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
19:20
Lusaka (LUN)
T7, 7 Thá
3 903 915 ₫
ZN 4431
18:15
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
07:00
Zanzibar (ZNZ)
T2, 9 Thá
+1
16 448 191 ₫
ZN 418
18:15
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
07:35
Zanzibar (ZNZ)
T2, 9 Thá
+1
16 615 907 ₫
ZN 4431
18:15
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
07:55
Addis Ababa (ADD)
CN, 8 Thá
+1
18 748 787 ₫
ZN 4431
18:15
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
25 759 095 ₫
ZN 504
11:45
Nairobi (NBO)
T3, 10 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Livingstone (LVI)
T4, 11 Thá
+1
12 657 571 ₫
ZN 418
12:25
Livingstone (LVI)
T3, 10 Thá
9g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Zanzibar (ZNZ)
T3, 10 Thá
10 848 665 ₫
ZN 418
12:25
Livingstone (LVI)
T3, 10 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
14:15
Nairobi (WIL)
T4, 11 Thá
+1
21 160 450 ₫
ZN 418
19:15
Livingstone (LVI)
T5, 12 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
22:20
Zanzibar (ZNZ)
T6, 13 Thá
+1
13 594 167 ₫
ZN 418
19:15
Livingstone (LVI)
T5, 12 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
21:55
Johannesburg (HLA)
T6, 13 Thá
+1
19 509 711 ₫
ZN 418
12:25
Livingstone (LVI)
T6, 13 Thá
8g 55ph
2 điểm dừng
22:20
Zanzibar (ZNZ)
T6, 13 Thá
13 594 167 ₫
ZN 419
17:40
Lusaka (LUN)
T7, 14 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:45
Livingstone (LVI)
T7, 14 Thá
4 016 256 ₫
ZN 418
19:15
Livingstone (LVI)
T7, 14 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
22:30
Zanzibar (ZNZ)
CN, 15 Thá
+1
13 594 167 ₫
ZN 524
17:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 15 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
21:55
Lusaka (LUN)
CN, 15 Thá
8 581 803 ₫
ZN 418
20:25
Livingstone (LVI)
CN, 15 Thá
19g 55ph
3 điểm dừng
17:20
Zanzibar (ZNZ)
T2, 16 Thá
+1
13 956 649 ₫
ZN 418
19:25
Livingstone (LVI)
CN, 15 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
22:05
Johannesburg (HLA)
T2, 16 Thá
+1
22 051 218 ₫
ZN 418
13:50
Livingstone (LVI)
T2, 16 Thá
26g 30ph
3 điểm dừng
17:20
Zanzibar (ZNZ)
T3, 17 Thá
+1
13 930 871 ₫
ZN 303
06:00
Lusaka (LUN)
T3, 17 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Johannesburg (HLA)
T3, 17 Thá
13 527 972 ₫
ZN 4431
11:25
Livingstone (LVI)
T3, 17 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Lilongwe (LLW)
T4, 18 Thá
+1
17 298 225 ₫
ZN 418
12:50
Livingstone (LVI)
T4, 18 Thá
49g 35ph
4 điểm dừng
15:25
Mátxcơva (SVO)
T6, 20 Thá
+1
22 302 950 ₫
ZN 303
06:00
Lusaka (LUN)
T5, 19 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Harare (HRE)
T5, 19 Thá
4 035 351 ₫
ZN 504
11:45
Nairobi (NBO)
T5, 19 Thá
7g
1 điểm dừng
17:45
Livingstone (LVI)
T5, 19 Thá
11 942 156 ₫
ZN 418
19:15
Livingstone (LVI)
T5, 19 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
20:25
Johannesburg (HLA)
T6, 20 Thá
+1
16 248 015 ₫
ZN 418
18:15
Livingstone (LVI)
T5, 19 Thá
22g 25ph
3 điểm dừng
17:40
Nairobi (WIL)
T6, 20 Thá
+1
27 091 906 ₫
ZN 4423
07:20
Lusaka (LUN)
T6, 20 Thá
64g 15ph
1 điểm dừng
23:35
Cape Town (CPT)
CN, 22 Thá
+1
8 897 821 ₫
ZN 303
06:00
Lusaka (LUN)
T7, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:10
Harare (HRE)
T7, 21 Thá
4 035 351 ₫
ZN 307
16:20
Lusaka (LUN)
T7, 21 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
18:30
Johannesburg (JNB)
T7, 21 Thá
5 672 086 ₫
ZN 4437
17:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 22 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
21:55
Lusaka (LUN)
CN, 22 Thá
8 330 390 ₫
ZN 524
19:55
Nairobi (NBO)
CN, 22 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Livingstone (LVI)
T2, 23 Thá
+1
11 054 251 ₫
ZN 418
19:25
Livingstone (LVI)
CN, 22 Thá
19g 55ph
3 điểm dừng
16:20
Zanzibar (ZNZ)
T2, 23 Thá
+1
14 520 261 ₫
ZN 302
07:55
Harare (HRE)
T3, 24 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Lusaka (LUN)
T3, 24 Thá
3 743 201 ₫
ZN 4424
07:55
Harare (HRE)
T3, 24 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:05
Lusaka (LUN)
T3, 24 Thá
4 026 758 ₫
ZN 419
09:50
Lusaka (LUN)
T3, 24 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Livingstone (LVI)
T3, 24 Thá
3 703 103 ₫
ZN 419
12:15
Lusaka (LUN)
T4, 25 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:20
Livingstone (LVI)
T4, 25 Thá
3 938 922 ₫
ZN 418
13:50
Livingstone (LVI)
T4, 25 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
14:55
Lusaka (LUN)
T4, 25 Thá
3 893 413 ₫