16:20
Deer Lake (YDF)
T7, 31 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
15:25
Toronto (YHM)
CN, 1 Thá
+1
15 950 774 ₫
17:40
Ottawa (YOW)
T4, 4 Thá
19g 45ph
3 điểm dừng
18:25
Luân Đôn (LTN)
T5, 5 Thá
+1
13 938 827 ₫
10:50
Ottawa (YOW)
T5, 5 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
10:25
Paris (CDG)
T6, 6 Thá
+1
12 786 142 ₫
20:50
Gander (YQX)
T6, 6 Thá
24g 57ph
1 điểm dừng
20:17
Toronto (YYZ)
T7, 7 Thá
+1
6 016 110 ₫
20:50
Gander (YQX)
T6, 6 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
15:25
Toronto (YHM)
T7, 7 Thá
+1
14 385 962 ₫
20:50
Gander (YQX)
T6, 13 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
11:00
Toronto (YHM)
T7, 14 Thá
+1
8 518 791 ₫
09:40
Deer Lake (YDF)
T3, 1 Thá
14g
2 điểm dừng
22:10
Toronto (YHM)
T3, 1 Thá
13 639 040 ₫
16:20
Deer Lake (YDF)
T3, 1 Thá
20g 19ph
1 điểm dừng
11:09
Toronto (YHM)
T4, 2 Thá
+1
10 632 894 ₫
03:20
Deer Lake (YDF)
T4, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Toronto (YHM)
T4, 2 Thá
10 551 105 ₫
09:05
Deer Lake (YDF)
T5, 17 Thá
14g 30ph
3 điểm dừng
22:05
Toronto (YHM)
T5, 17 Thá
10 658 036 ₫
16:20
Deer Lake (YDF)
T7, 19 Thá
24g 35ph
3 điểm dừng
15:25
Toronto (YHM)
CN, 20 Thá
+1
14 268 211 ₫
07:40
St. John's (YYT)
T4, 6 Thá
19g 20ph
3 điểm dừng
07:30
Paris (CDG)
T5, 7 Thá
+1
13 535 292 ₫
07:15
Halifax (YHZ)
T5, 15 Thá
3g 58ph
1 điểm dừng
10:13
Toronto (YYZ)
T5, 15 Thá
7 033 858 ₫
16:05
Fredericton (YFC)
T5, 15 Thá
5g 12ph
1 điểm dừng
20:17
Toronto (YYZ)
T5, 15 Thá
7 038 632 ₫