07:20
Tarapoto (TPP)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Trujillo (TRU)
T3, 3 Thá
2 268 929 ₫
09:45
Lima (LIM)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:00
Trujillo (TRU)
CN, 8 Thá
1 517 473 ₫
15:55
Lima (LIM)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Juliaca (JUL)
CN, 8 Thá
1 826 412 ₫
09:00
Buenos Aires (AEP)
T3, 10 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
11:45
Lima (LIM)
T3, 10 Thá
4 482 780 ₫
09:00
Buenos Aires (AEP)
T6, 13 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Punta Cana (PUJ)
T7, 14 Thá
+1
9 577 108 ₫
21:40
Iquitos (IQT)
T7, 14 Thá
2g
Bay thẳng
23:40
Lima (LIM)
T7, 14 Thá
1 635 541 ₫
11:20
Lima (LIM)
T4, 18 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
18:10
Sao Paulo (GRU)
T4, 18 Thá
3 693 340 ₫
19:35
Lima (LIM)
T4, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:00
Tarapoto (TPP)
T4, 18 Thá
1 419 980 ₫
01:10
Sao Paulo (GRU)
CN, 22 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Santiago (SCL)
CN, 22 Thá
4 554 951 ₫
17:00
Lima (LIM)
T4, 25 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
22:35
Santiago (SCL)
T4, 25 Thá
3 597 746 ₫
19:10
Sao Paulo (GRU)
T4, 25 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
22:25
Lima (LIM)
T4, 25 Thá
4 524 563 ₫
07:20
Iquitos (IQT)
T6, 27 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
20:45
Tarapoto (TPP)
T6, 27 Thá
2 724 107 ₫
19:50
Lima (LIM)
T6, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:05
Pucallpa (PCL)
T6, 27 Thá
1 260 129 ₫
19:10
Lima (LIM)
T4, 2 Thá
5g
Bay thẳng
02:10
Sao Paulo (GRU)
T5, 3 Thá
+1
4 232 717 ₫
13:00
Santiago (SCL)
CN, 6 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:50
Lima (LIM)
CN, 6 Thá
3 262 218 ₫
21:15
Cusco (CUZ)
CN, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:55
Lima (LIM)
CN, 6 Thá
855 596 ₫
19:30
Santiago (SCL)
T3, 15 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
21:20
Lima (LIM)
T3, 15 Thá
2 867 182 ₫
19:20
Lima (LIM)
T7, 19 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:45
Tarapoto (TPP)
T7, 19 Thá
2 098 316 ₫
09:00
Buenos Aires (AEP)
T5, 24 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
11:45
Lima (LIM)
T5, 24 Thá
6 890 035 ₫
09:00
Lima (LIM)
T6, 25 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
15:10
Miami (MIA)
T6, 25 Thá
8 507 217 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T4, 30 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
19:25
Cusco (CUZ)
T4, 30 Thá
6 422 195 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T5, 31 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
16:50
Cusco (CUZ)
T5, 31 Thá
6 368 701 ₫
14:10
Rio de Janeiro (GIG)
T7, 2 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Cusco (CUZ)
CN, 3 Thá
+1
9 666 688 ₫
14:10
Rio de Janeiro (GIG)
CN, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Cusco (CUZ)
T2, 4 Thá
+1
9 161 180 ₫
14:10
Rio de Janeiro (GIG)
T2, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
22:05
Cusco (CUZ)
T2, 4 Thá
9 021 588 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T2, 11 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Cusco (CUZ)
T2, 11 Thá
6 635 541 ₫
10:00
Lima (LIM)
T6, 15 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:15
Trujillo (TRU)
T6, 15 Thá
1 634 591 ₫
19:55
Lima (LIM)
T4, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:10
Trujillo (TRU)
T4, 20 Thá
1 310 775 ₫
09:00
Lima (LIM)
T3, 26 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
15:10
Miami (MIA)
T3, 26 Thá
8 341 352 ₫
09:00
Buenos Aires (AEP)
CN, 31 Thá
48g 8ph
1 điểm dừng
08:08
Punta Cana (PUJ)
T3, 2 Thá
+1
10 908 141 ₫
00:40
Cusco (CUZ)
T5, 11 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:20
Lima (LIM)
T5, 11 Thá
1 162 636 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T7, 13 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
20:25
Cusco (CUZ)
T7, 13 Thá
7 144 847 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T4, 17 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Cusco (CUZ)
T5, 18 Thá
+1
6 870 727 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T5, 18 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Cusco (CUZ)
T5, 18 Thá
6 396 240 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T6, 19 Thá
10g
1 điểm dừng
16:10
Cusco (CUZ)
T6, 19 Thá
6 630 793 ₫
09:50
Miami (MIA)
CN, 21 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
15:45
Lima (LIM)
CN, 21 Thá
6 832 109 ₫
09:50
Miami (MIA)
T2, 1 Thá
34g 58ph
2 điểm dừng
22:48
San Carlos de Bariloche (BRC)
T3, 2 Thá
+1
9 138 389 ₫
10:05
Cusco (CUZ)
T3, 9 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Lima (LIM)
T3, 9 Thá
1 219 296 ₫
11:30
Sao Paulo (GRU)
T2, 15 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
14:55
Lima (LIM)
T2, 15 Thá
5 176 627 ₫
06:10
Sao Paulo (GRU)
T7, 20 Thá
5g
Bay thẳng
09:10
Lima (LIM)
T7, 20 Thá
3 188 782 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
CN, 21 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Cusco (CUZ)
CN, 21 Thá
6 431 375 ₫
01:00
Lima (LIM)
T2, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:35
Santiago (SCL)
T2, 22 Thá
4 371 993 ₫
22:00
Lima (LIM)
T7, 27 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
04:55
Sao Paulo (GRU)
CN, 28 Thá
+1
4 164 662 ₫
20:05
Sao Paulo (GRU)
T5, 1 Thá
5g
Bay thẳng
23:05
Lima (LIM)
T5, 1 Thá
3 434 097 ₫
19:50
Lima (LIM)
T7, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:05
Pucallpa (PCL)
T7, 3 Thá
1 803 305 ₫
20:05
Sao Paulo (GRU)
CN, 4 Thá
5g
Bay thẳng
23:05
Lima (LIM)
CN, 4 Thá
3 434 097 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T2, 12 Thá
13g
1 điểm dừng
19:10
Cusco (CUZ)
T2, 12 Thá
6 790 010 ₫
08:45
Cusco (CUZ)
T3, 13 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Lima (LIM)
T3, 13 Thá
1 216 764 ₫
03:05
Lima (LIM)
T6, 16 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:00
Iquitos (IQT)
T6, 16 Thá
2 036 592 ₫
20:00
Lima (LIM)
T3, 20 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
02:55
Sao Paulo (GRU)
T4, 21 Thá
+1
6 526 019 ₫