21:40
Iquitos (IQT)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
23:40
Lima (LIM)
CN, 1 Thá
3 705 649 ₫
07:20
Tarapoto (TPP)
T3, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Trujillo (TRU)
T3, 3 Thá
2 281 182 ₫
09:45
Lima (LIM)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:00
Trujillo (TRU)
CN, 8 Thá
1 525 668 ₫
15:55
Lima (LIM)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Juliaca (JUL)
CN, 8 Thá
1 836 276 ₫
09:00
Buenos Aires (AEP)
T3, 10 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
11:45
Lima (LIM)
T3, 10 Thá
4 506 990 ₫
09:00
Buenos Aires (AEP)
T6, 13 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
17:05
Punta Cana (PUJ)
T7, 14 Thá
+1
9 628 830 ₫
21:40
Iquitos (IQT)
T7, 14 Thá
2g
Bay thẳng
23:40
Lima (LIM)
T7, 14 Thá
1 644 374 ₫
11:20
Lima (LIM)
T4, 18 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
18:10
Sao Paulo (GRU)
T4, 18 Thá
3 713 286 ₫
19:35
Lima (LIM)
T4, 18 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:00
Tarapoto (TPP)
T4, 18 Thá
1 427 649 ₫
01:10
Sao Paulo (GRU)
CN, 22 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
18:40
Santiago (SCL)
CN, 22 Thá
4 579 550 ₫
17:00
Lima (LIM)
T4, 25 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
22:35
Santiago (SCL)
T4, 25 Thá
3 617 176 ₫
19:10
Sao Paulo (GRU)
T4, 25 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
22:25
Lima (LIM)
T4, 25 Thá
4 548 999 ₫
07:20
Iquitos (IQT)
T6, 27 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
20:45
Tarapoto (TPP)
T6, 27 Thá
2 738 819 ₫
19:50
Lima (LIM)
T6, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:05
Pucallpa (PCL)
T6, 27 Thá
1 266 935 ₫
19:10
Lima (LIM)
T4, 2 Thá
5g
Bay thẳng
02:10
Sao Paulo (GRU)
T5, 3 Thá
+1
4 255 576 ₫
13:00
Santiago (SCL)
CN, 6 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
14:50
Lima (LIM)
CN, 6 Thá
3 279 836 ₫
21:15
Cusco (CUZ)
CN, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
22:55
Lima (LIM)
CN, 6 Thá
860 217 ₫
19:30
Santiago (SCL)
T3, 15 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
21:20
Lima (LIM)
T3, 15 Thá
2 882 666 ₫
19:20
Lima (LIM)
T7, 19 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:45
Tarapoto (TPP)
T7, 19 Thá
2 109 648 ₫
09:00
Buenos Aires (AEP)
T5, 24 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
11:45
Lima (LIM)
T5, 24 Thá
6 927 246 ₫
09:00
Lima (LIM)
T6, 25 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
15:10
Miami (MIA)
T6, 25 Thá
8 553 161 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T4, 30 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
19:25
Cusco (CUZ)
T4, 30 Thá
6 456 879 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T5, 31 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
16:50
Cusco (CUZ)
T5, 31 Thá
6 403 096 ₫
14:10
Rio de Janeiro (GIG)
T7, 2 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Cusco (CUZ)
CN, 3 Thá
+1
9 718 894 ₫
14:10
Rio de Janeiro (GIG)
CN, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
12:35
Cusco (CUZ)
T2, 4 Thá
+1
9 210 656 ₫
14:10
Rio de Janeiro (GIG)
T2, 4 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
22:05
Cusco (CUZ)
T2, 4 Thá
9 070 310 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T2, 11 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Cusco (CUZ)
T2, 11 Thá
6 671 377 ₫
10:00
Lima (LIM)
T6, 15 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:15
Trujillo (TRU)
T6, 15 Thá
1 643 419 ₫
19:55
Lima (LIM)
T4, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:10
Trujillo (TRU)
T4, 20 Thá
1 317 854 ₫
09:00
Lima (LIM)
T3, 26 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
15:10
Miami (MIA)
T3, 26 Thá
8 386 401 ₫
09:00
Buenos Aires (AEP)
CN, 31 Thá
48g 8ph
1 điểm dừng
08:08
Punta Cana (PUJ)
T3, 2 Thá
+1
10 967 052 ₫
00:40
Cusco (CUZ)
T5, 11 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
02:20
Lima (LIM)
T5, 11 Thá
1 168 915 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T7, 13 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
20:25
Cusco (CUZ)
T7, 13 Thá
7 183 433 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T4, 17 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Cusco (CUZ)
T5, 18 Thá
+1
6 907 833 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T5, 18 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Cusco (CUZ)
T5, 18 Thá
6 430 783 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T6, 19 Thá
10g
1 điểm dừng
16:10
Cusco (CUZ)
T6, 19 Thá
6 666 603 ₫
09:50
Miami (MIA)
CN, 21 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
15:45
Lima (LIM)
CN, 21 Thá
6 869 007 ₫
09:50
Miami (MIA)
T2, 1 Thá
34g 58ph
2 điểm dừng
22:48
San Carlos de Bariloche (BRC)
T3, 2 Thá
+1
9 187 742 ₫
10:05
Cusco (CUZ)
T3, 9 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
17:15
Lima (LIM)
T3, 9 Thá
1 225 881 ₫
11:30
Sao Paulo (GRU)
T2, 15 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
14:55
Lima (LIM)
T2, 15 Thá
5 204 584 ₫
06:10
Sao Paulo (GRU)
T7, 20 Thá
5g
Bay thẳng
09:10
Lima (LIM)
T7, 20 Thá
3 206 003 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
CN, 21 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Cusco (CUZ)
CN, 21 Thá
6 466 108 ₫
01:00
Lima (LIM)
T2, 22 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:35
Santiago (SCL)
T2, 22 Thá
4 395 604 ₫
22:00
Lima (LIM)
T7, 27 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
04:55
Sao Paulo (GRU)
CN, 28 Thá
+1
4 187 154 ₫
20:05
Sao Paulo (GRU)
T5, 1 Thá
5g
Bay thẳng
23:05
Lima (LIM)
T5, 1 Thá
3 452 644 ₫
19:50
Lima (LIM)
T7, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:05
Pucallpa (PCL)
T7, 3 Thá
1 813 044 ₫
20:05
Sao Paulo (GRU)
CN, 4 Thá
5g
Bay thẳng
23:05
Lima (LIM)
CN, 4 Thá
3 452 644 ₫
08:10
Rio de Janeiro (GIG)
T2, 12 Thá
13g
1 điểm dừng
19:10
Cusco (CUZ)
T2, 12 Thá
6 826 680 ₫
08:45
Cusco (CUZ)
T3, 13 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Lima (LIM)
T3, 13 Thá
1 223 335 ₫
03:05
Lima (LIM)
T6, 16 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
05:00
Iquitos (IQT)
T6, 16 Thá
2 047 590 ₫