19:10
Palma de Mallorca (PMI)
T5, 26 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T7, 28 Thá
+1
6 649 100 ₫
09:10
Berlin (BER)
T6, 25 Thá
28g 50ph
3 điểm dừng
21:00
Kuala Lumpur (SZB)
T7, 26 Thá
+1
28 825 707 ₫
16:20
Bremen (BRE)
T4, 12 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
19:55
Tenerife (TFN)
T5, 13 Thá
+1
5 896 131 ₫
10:25
Varna (VAR)
CN, 16 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Bratislava (BTS)
T2, 17 Thá
+1
3 512 155 ₫
10:25
Varna (VAR)
CN, 16 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Antalya (AYT)
CN, 16 Thá
6 274 843 ₫