15:10
Leipzig (LEJ)
T7, 31 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
19:25
Heraklion (HER)
T7, 31 Thá
2 184 436 ₫
15:25
Hurghada (HRG)
T7, 31 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
19:45
Leipzig (LEJ)
T7, 31 Thá
20 971 412 ₫
17:50
Berlin (BER)
T7, 31 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
22:10
Heraklion (HER)
T7, 31 Thá
997 063 ₫
20:20
Nuremberg (NUE)
T7, 31 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
22:50
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
1 347 132 ₫
20:20
Nuremberg (NUE)
T7, 31 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
08:55
Barcelona (BCN)
CN, 1 Thá
+1
2 110 921 ₫
18:20
Nuremberg (NUE)
T7, 31 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Alicante (ALC)
CN, 1 Thá
+1
2 880 757 ₫
20:20
Nuremberg (NUE)
T7, 31 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
10:45
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
+1
4 442 386 ₫
08:50
Kos (KGS)
CN, 1 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
+1
12 747 635 ₫
13:10
Berlin (BER)
CN, 1 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
17:35
Heraklion (HER)
CN, 1 Thá
1 667 605 ₫
14:30
Dusseldorf (DUS)
CN, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:10
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 1 Thá
1 147 911 ₫
14:30
Dusseldorf (DUS)
CN, 1 Thá
57g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
+1
2 043 135 ₫
19:10
Hanover (HAJ)
CN, 1 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
+1
2 637 299 ₫
19:10
Hanover (HAJ)
CN, 1 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
17:55
Barcelona (BCN)
T2, 2 Thá
+1
2 925 629 ₫
19:10
Hanover (HAJ)
CN, 1 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
21:35
Tenerife (TFN)
T2, 2 Thá
+1
3 484 786 ₫
16:45
Hurghada (HRG)
T2, 2 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
21:20
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
7 136 970 ₫
15:15
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
19:35
Leipzig (LEJ)
T3, 3 Thá
4 627 605 ₫
20:15
Leipzig (LEJ)
T3, 3 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
02:00
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
+1
4 701 438 ₫
10:00
Heraklion (HER)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
22:00
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
5 015 546 ₫
13:25
Hanover (HAJ)
T4, 4 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
19:30
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
2 707 949 ₫
20:10
Hurghada (HRG)
T4, 4 Thá
40g 50ph
2 điểm dừng
15:00
Batumi (BUS)
T6, 6 Thá
+1
8 687 461 ₫
15:55
Marsa Alam (RMF)
T5, 5 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
00:35
Cairo (SPX)
T7, 7 Thá
+1
7 520 773 ₫
15:55
Marsa Alam (RMF)
T5, 5 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 810 965 ₫
16:00
Marsa Alam (RMF)
T5, 5 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
3 684 008 ₫
16:00
Marsa Alam (RMF)
T5, 5 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
17:40
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
4 538 178 ₫
16:00
Marsa Alam (RMF)
T5, 5 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
00:15
Mátxcơva (SVO)
T7, 7 Thá
+1
11 186 641 ₫
16:00
Marsa Alam (RMF)
T5, 5 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 558 034 ₫
20:35
Marsa Alam (RMF)
T5, 5 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
16:30
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
4 059 856 ₫
20:35
Marsa Alam (RMF)
T5, 5 Thá
28g
2 điểm dừng
00:35
Cairo (SPX)
T7, 7 Thá
+1
6 360 133 ₫
20:35
Marsa Alam (RMF)
T5, 5 Thá
35g
3 điểm dừng
08:35
Mátxcơva (SVO)
T7, 7 Thá
+1
9 609 736 ₫
09:00
Dusseldorf (DUS)
T6, 6 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
15:10
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
3 853 633 ₫
16:30
Hanover (HAJ)
T6, 6 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Tenerife (TFN)
T7, 7 Thá
+1
3 904 870 ₫
15:50
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
02:35
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
+1
3 755 295 ₫
09:15
Hurghada (HRG)
T7, 7 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
03:55
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
+1
6 448 923 ₫
09:15
Hurghada (HRG)
T7, 7 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T2, 9 Thá
+1
9 322 997 ₫
09:15
Hurghada (HRG)
T7, 7 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
T2, 9 Thá
+1
10 047 641 ₫
09:00
Dusseldorf (DUS)
T7, 7 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
13:05
Las Palmas (LPA)
T7, 7 Thá
2 038 361 ₫
14:00
Köln (CGN)
T7, 7 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Tenerife (TFN)
CN, 8 Thá
+1
3 331 392 ₫
13:45
Las Palmas (LPA)
T7, 7 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
16:20
Istanbul (SAW)
CN, 8 Thá
+1
3 265 515 ₫
16:55
Marsa Alam (RMF)
CN, 8 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 10 Thá
+1
13 332 251 ₫
20:55
Marsa Alam (RMF)
CN, 8 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
05:30
Istanbul (SAW)
T3, 10 Thá
+1
4 127 324 ₫
20:55
Marsa Alam (RMF)
CN, 8 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
11 700 926 ₫
13:45
Las Palmas (LPA)
T2, 9 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
18:55
Istanbul (SAW)
T3, 10 Thá
+1
5 491 323 ₫
16:45
Hurghada (HRG)
T2, 9 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
21:20
Dusseldorf (DUS)
T2, 9 Thá
3 646 455 ₫
14:00
Graz (GRZ)
T4, 11 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
14:30
Saint Petersburg (LED)
T5, 12 Thá
+1
9 336 363 ₫
20:35
Marsa Alam (RMF)
T5, 12 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Istanbul (SAW)
T6, 13 Thá
+1
4 286 764 ₫
20:35
Marsa Alam (RMF)
T5, 12 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (VKO)
T7, 14 Thá
+1
10 647 852 ₫
20:35
Marsa Alam (RMF)
T5, 12 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
10 717 548 ₫
12:30
Dusseldorf (DUS)
T6, 13 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
16:20
Fuerteventura (FUE)
T6, 13 Thá
3 267 106 ₫
14:40
Dresden (DRS)
T6, 13 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Saint Petersburg (LED)
T7, 14 Thá
+1
10 926 953 ₫