15:55
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
04:45
Yerevan (EVN)
T4, 4 Thá
+1
34 112 080 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
15:45
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
57 704 878 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T3, 3 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
15:40
Osaka (ITM)
T5, 5 Thá
+1
28 789 108 ₫
18:45
Faro (FAO)
T4, 4 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
+1
4 473 574 ₫
18:55
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
16:40
San Jose (SJO)
T6, 6 Thá
+1
22 379 648 ₫
11:25
Dubrovnik (DBV)
T6, 6 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
09:15
Milan (BGY)
CN, 8 Thá
+1
3 391 540 ₫
11:25
Dubrovnik (DBV)
T6, 6 Thá
45g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Milan (MXP)
CN, 8 Thá
+1
3 463 464 ₫
13:25
Dubrovnik (DBV)
T6, 6 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
03:10
Madrid (MAD)
CN, 8 Thá
+1
4 361 870 ₫
11:25
Dubrovnik (DBV)
T6, 6 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
13:05
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
+1
5 291 465 ₫
20:40
Bordeaux (BOD)
T6, 6 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
17:30
Milan (MXP)
T7, 7 Thá
+1
2 648 756 ₫
10:15
Bordeaux (BOD)
T7, 7 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:20
Milan (MXP)
CN, 8 Thá
+1
2 559 011 ₫
13:20
Salzburg (SZG)
T4, 11 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
18:50
Paris (CDG)
T4, 11 Thá
5 125 341 ₫
11:25
Dubrovnik (DBV)
T6, 13 Thá
12g
1 điểm dừng
23:25
Milan (MXP)
T6, 13 Thá
4 088 179 ₫
11:25
Dubrovnik (DBV)
T6, 13 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
18:40
Milan (LIN)
T6, 13 Thá
4 762 223 ₫
19:05
Graz (GRZ)
T6, 13 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
+1
5 131 388 ₫
11:25
Dubrovnik (DBV)
T6, 20 Thá
28g
1 điểm dừng
15:25
Barcelona (BCN)
T7, 21 Thá
+1
4 274 353 ₫
11:25
Dubrovnik (DBV)
T6, 20 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
19:35
Paris (CDG)
T7, 21 Thá
+1
4 739 628 ₫
13:10
Salzburg (SZG)
T6, 20 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Amsterdam (AMS)
T7, 21 Thá
+1
4 779 090 ₫
20:05
Malaga (AGP)
T6, 20 Thá
25g
1 điểm dừng
20:05
Tenerife (TFS)
T7, 21 Thá
+1
2 047 272 ₫
13:20
Salzburg (SZG)
T4, 25 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Paris (CDG)
T4, 25 Thá
3 879 729 ₫
10:25
Turin (TRN)
T2, 30 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva (VKO)
T3, 1 Thá
+1
8 482 511 ₫
13:20
Salzburg (SZG)
T4, 2 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Paris (CDG)
T4, 2 Thá
6 116 675 ₫
11:50
Graz (GRZ)
T4, 9 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
19:00
Paris (CDG)
T4, 9 Thá
5 617 985 ₫
19:10
Tenerife (TFS)
T7, 12 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
00:40
Mátxcơva (ZIA)
T2, 14 Thá
+1
21 479 013 ₫
12:30
Grenoble (GNB)
T7, 19 Thá
15g 10ph
2 điểm dừng
06:40
Tbilisi (TBS)
CN, 20 Thá
+1
20 784 284 ₫
19:10
Tenerife (TFS)
T7, 19 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
00:40
Mátxcơva (ZIA)
T2, 21 Thá
+1
26 632 042 ₫
13:00
Grenoble (GNB)
CN, 20 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Barcelona (BCN)
CN, 20 Thá
6 712 112 ₫
13:00
Grenoble (GNB)
CN, 20 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Valencia (VLC)
T2, 21 Thá
+1
16 759 753 ₫
12:35
Grenoble (GNB)
T5, 24 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
07:00
Bắc Kinh (PEK)
T7, 26 Thá
+1
22 166 423 ₫
18:45
Innsbruck (INN)
T5, 24 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
00:10
Istanbul (SAW)
T7, 26 Thá
+1
7 908 396 ₫
21:15
Salzburg (SZG)
T5, 24 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
01:55
Mátxcơva (VKO)
T7, 26 Thá
+1
12 444 983 ₫
21:15
Salzburg (SZG)
T5, 24 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
01:45
Mátxcơva (SVO)
T7, 26 Thá
+1
14 543 811 ₫
21:40
Verona (VRN)
T5, 24 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
12:05
Amsterdam (AMS)
T6, 25 Thá
+1
5 068 375 ₫
10:25
Grenoble (GNB)
T7, 26 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
03:55
Tbilisi (TBS)
CN, 27 Thá
+1
13 963 014 ₫
12:35
Grenoble (GNB)
T7, 26 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
10:20
Marrakech (RAK)
CN, 27 Thá
+1
16 186 594 ₫
22:05
Tenerife (TFS)
T7, 26 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
14:20
Mátxcơva (SVO)
T2, 28 Thá
+1
7 895 030 ₫
23:00
Porto (OPO)
T7, 26 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
07:35
Mátxcơva (VKO)
T2, 28 Thá
+1
10 217 584 ₫
13:00
Grenoble (GNB)
CN, 27 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Madrid (MAD)
T2, 28 Thá
+1
4 584 642 ₫
13:00
Grenoble (GNB)
CN, 27 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Valencia (VLC)
T2, 28 Thá
+1
10 995 694 ₫
15:00
Grenoble (GNB)
CN, 27 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
03:50
Mátxcơva (VKO)
T3, 29 Thá
+1
11 347 673 ₫
20:15
Alicante (ALC)
CN, 27 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
18:25
Tenerife (TFS)
T2, 28 Thá
+1
6 415 507 ₫
10:00
Luân Đôn (LGW)
T2, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:45
Lyon (LYS)
T2, 28 Thá
2 307 915 ₫
14:45
Salzburg (SZG)
T2, 28 Thá
2g
Bay thẳng
15:45
Luân Đôn (LGW)
T2, 28 Thá
3 849 814 ₫
21:35
Graz (GRZ)
T2, 28 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Amsterdam (AMS)
T3, 29 Thá
+1
7 493 404 ₫
13:40
Innsbruck (INN)
T3, 29 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
03:50
Mátxcơva (VKO)
T5, 31 Thá
+1
13 800 390 ₫
12:35
Marrakech (RAK)
T6, 1 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
01:30
Stockholm (ARN)
T7, 2 Thá
+1
7 528 411 ₫
20:05
Porto (OPO)
CN, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:25
Luân Đôn (LGW)
CN, 3 Thá
2 816 471 ₫
18:35
Innsbruck (INN)
T7, 9 Thá
34g
2 điểm dừng
06:35
Mátxcơva (VKO)
T2, 11 Thá
+1
13 796 253 ₫
18:35
Innsbruck (INN)
T7, 9 Thá
32g
2 điểm dừng
04:35
Mátxcơva (VKO)
T2, 11 Thá
+1
15 580 655 ₫
21:00
Alicante (ALC)
T7, 9 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Belfast (BHD)
CN, 10 Thá
+1
3 989 842 ₫