07:40
Luân Đôn (LHR)
T3, 3 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
20:00
New York (LGA)
T3, 3 Thá
19 135 224 ₫
17:35
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
50g 45ph
2 điểm dừng
21:20
Minsk (MSQ)
T5, 5 Thá
+1
22 922 892 ₫
10:40
Marseille (MRS)
T4, 4 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
14:20
Hanover (HAJ)
T4, 4 Thá
4 977 526 ₫
13:25
Stuttgart (STR)
T4, 4 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
02:35
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
10 377 311 ₫
11:30
Muy Ních (MUC)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
14:30
Bucharest (OTP)
T5, 5 Thá
2 317 359 ₫
19:15
Bucharest (OTP)
T5, 5 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
14 263 738 ₫
23:15
Luân Đôn (LHR)
T5, 5 Thá
27g 14ph
2 điểm dừng
21:29
New York (LGA)
T6, 6 Thá
+1
13 493 606 ₫
06:00
Paris (CDG)
T6, 6 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Helsinki (HEL)
T6, 6 Thá
4 767 979 ₫
07:40
Luân Đôn (LHR)
T6, 6 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
11 781 464 ₫
12:00
Muy Ních (MUC)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
12:55
Dresden (DRS)
T6, 6 Thá
4 389 719 ₫
13:35
Dresden (DRS)
T6, 6 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
23:10
Copenhagen (CPH)
T6, 6 Thá
6 606 736 ₫
19:00
Sofia (SOF)
T6, 6 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
00:40
Tallinn (TLL)
T7, 7 Thá
+1
4 996 202 ₫
06:55
Marseille (MRS)
T7, 7 Thá
53g 50ph
3 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (ZIA)
T2, 9 Thá
+1
26 287 351 ₫
08:55
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Abidjan (ABJ)
CN, 8 Thá
+1
10 404 533 ₫
09:30
Luân Đôn (LHR)
CN, 8 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
16:55
New York (EWR)
CN, 8 Thá
10 832 173 ₫
08:55
Paris (CDG)
CN, 8 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Bastia (BIA)
CN, 8 Thá
5 992 023 ₫
10:40
Marseille (MRS)
CN, 8 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (ZIA)
T3, 10 Thá
+1
24 790 137 ₫
06:00
Paris (CDG)
T4, 11 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Helsinki (HEL)
T4, 11 Thá
4 378 640 ₫
09:30
Luân Đôn (LHR)
T4, 11 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
15:35
San Francisco (SFO)
T4, 11 Thá
13 041 909 ₫
19:10
Paris (CDG)
T4, 11 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Split (SPU)
T5, 12 Thá
+1
5 601 102 ₫
11:30
Muy Ních (MUC)
T5, 12 Thá
2g
Bay thẳng
14:30
Bucharest (OTP)
T5, 12 Thá
2 290 137 ₫
20:15
Bucharest (OTP)
T5, 12 Thá
18g 40ph
3 điểm dừng
12:55
Reykjavik (RKV)
T6, 13 Thá
+1
13 225 817 ₫
08:45
Amsterdam (AMS)
T6, 13 Thá
28g
5 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (ZIA)
T7, 14 Thá
+1
21 922 322 ₫
13:35
Dresden (DRS)
T6, 13 Thá
19g 35ph
3 điểm dừng
12:10
Yerevan (EVN)
T7, 14 Thá
+1
7 282 856 ₫
11:30
Dresden (DRS)
T7, 14 Thá
10g 20ph
2 điểm dừng
00:50
Baku (GYD)
CN, 15 Thá
+1
7 923 841 ₫
06:00
Hanover (HAJ)
CN, 15 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Vilnius (VNO)
CN, 15 Thá
6 421 246 ₫
11:45
Luân Đôn (LHR)
CN, 15 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
18:40
New York (JFK)
CN, 15 Thá
11 276 272 ₫
13:05
Munster (FMO)
T3, 17 Thá
42g 55ph
4 điểm dừng
14:00
Phuket (HKT)
T5, 19 Thá
+1
12 996 328 ₫
06:55
Marseille (MRS)
T4, 18 Thá
21g 40ph
2 điểm dừng
06:35
Mátxcơva (ZIA)
T5, 19 Thá
+1
26 664 029 ₫
11:45
Alicante (ALC)
T4, 18 Thá
10g 15ph
2 điểm dừng
22:00
Linz (LNZ)
T4, 18 Thá
5 944 859 ₫
21:50
Bremen (BRE)
T4, 18 Thá
36g 10ph
3 điểm dừng
12:00
Grozny (GRV)
T6, 20 Thá
+1
58 351 165 ₫
20:15
Luân Đôn (LHR)
T4, 18 Thá
58g 30ph
2 điểm dừng
00:45
Calgary (YYC)
T7, 21 Thá
+1
18 857 939 ₫
09:30
Muy Ních (MUC)
T5, 19 Thá
2g
Bay thẳng
12:30
Bucharest (OTP)
T5, 19 Thá
2 321 157 ₫
17:05
Munster (FMO)
T6, 20 Thá
28g
2 điểm dừng
23:05
Sochi (AER)
T7, 21 Thá
+1
12 123 322 ₫
20:15
Valencia (VLC)
T6, 20 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
01:05
Sochi (AER)
CN, 22 Thá
+1
10 703 659 ₫
09:30
Dresden (DRS)
T7, 21 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
03:10
Saint Petersburg (LED)
CN, 22 Thá
+1
15 822 044 ₫
11:40
Muy Ních (MUC)
T7, 21 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:50
Hanover (HAJ)
T7, 21 Thá
4 973 411 ₫
10:40
Marseille (MRS)
CN, 22 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
18:20
Mátxcơva (ZIA)
T2, 23 Thá
+1
23 045 075 ₫
13:05
Munster (FMO)
CN, 22 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (DME)
T2, 23 Thá
+1
68 423 968 ₫
07:00
Manchester (MAN)
T2, 23 Thá
14g
1 điểm dừng
05:00
Bắc Kinh (PEK)
T3, 24 Thá
+1
21 133 515 ₫
07:00
Manchester (MAN)
T2, 23 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
12:25
Bắc Kinh (PEK)
T3, 24 Thá
+1
21 631 109 ₫
22:15
Muy Ních (MUC)
T2, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
00:45
Timisoara (TSR)
T3, 24 Thá
+1
3 690 175 ₫
06:00
Paris (CDG)
T3, 24 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
12:35
Zagreb (ZAG)
T3, 24 Thá
3 279 311 ₫
23:15
Luân Đôn (LHR)
T3, 24 Thá
27g 14ph
2 điểm dừng
21:29
New York (LGA)
T4, 25 Thá
+1
13 436 946 ₫
06:05
Munster (FMO)
T4, 25 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
16:50
Luân Đôn (LGW)
T4, 25 Thá
5 383 958 ₫
09:30
Muy Ních (MUC)
T5, 26 Thá
2g
Bay thẳng
12:30
Bucharest (OTP)
T5, 26 Thá
2 327 171 ₫
09:30
Dresden (DRS)
T7, 28 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
CN, 29 Thá
+1
10 421 626 ₫
14:40
Timisoara (TSR)
T7, 28 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
20:05
Hamburg (HAM)
T7, 28 Thá
3 983 920 ₫
06:05
Munster (FMO)
CN, 29 Thá
5g
1 điểm dừng
10:05
Dublin (DUB)
CN, 29 Thá
4 199 164 ₫