14:35
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
15:45
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
991 707 ₫
20:35
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:25
Ibiza (IBZ)
T4, 4 Thá
+1
2 432 894 ₫
20:35
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Las Palmas (LPA)
T4, 4 Thá
+1
2 488 288 ₫
20:35
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
10:45
Berlin (BER)
T5, 5 Thá
+1
2 948 215 ₫
20:35
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
26g 25ph
3 điểm dừng
23:00
Toulouse (TLS)
T4, 4 Thá
+1
4 192 517 ₫
20:35
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
22:20
Venice (VCE)
T4, 4 Thá
+1
4 389 086 ₫
20:35
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
20:20
Rotterdam (RTM)
T4, 4 Thá
+1
6 556 407 ₫
21:05
Asturias (OVD)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
3 228 349 ₫
21:05
Asturias (OVD)
T3, 3 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
01:15
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
+1
4 639 782 ₫
21:05
Asturias (OVD)
T3, 3 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
4 815 776 ₫
21:05
Asturias (OVD)
T3, 3 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T5, 5 Thá
+1
7 958 027 ₫
21:15
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
08:20
Las Palmas (LPA)
T4, 4 Thá
+1
1 869 144 ₫
21:20
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Lisbon (LIS)
T4, 4 Thá
+1
1 582 996 ₫
21:20
Sevilla (SVQ)
T3, 3 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
23:45
Yerevan (EVN)
T5, 5 Thá
+1
5 210 180 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Santiago de Compostela (SCQ)
T4, 4 Thá
2 177 767 ₫
09:10
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
19g 55ph
3 điểm dừng
07:05
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
7 044 505 ₫
07:40
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
10:00
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
1 572 867 ₫
08:25
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Sevilla (SVQ)
T4, 4 Thá
962 902 ₫
08:40
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
23:30
Gdansk (GDN)
T4, 4 Thá
3 509 116 ₫
10:40
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
01:45
Ponta Delgada (PDL)
T5, 5 Thá
+1
5 032 603 ₫
10:25
Sevilla (SVQ)
T4, 4 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
16:55
Tenerife (TFN)
T4, 4 Thá
1 903 646 ₫
10:35
Asturias (OVD)
T4, 4 Thá
6g 25ph
2 điểm dừng
17:00
Barcelona (BCN)
T4, 4 Thá
3 572 107 ₫
12:35
Asturias (OVD)
T4, 4 Thá
51g 45ph
3 điểm dừng
18:20
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
9 186 186 ₫
14:35
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
03:15
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
+1
2 089 136 ₫
19:20
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:30
Sevilla (SVQ)
T4, 4 Thá
945 176 ₫
20:35
Valencia (VLC)
T4, 4 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
20:05
New York (JFK)
T5, 5 Thá
+1
9 551 152 ₫
21:05
Asturias (OVD)
T4, 4 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
08:30
Roma (FCO)
T5, 5 Thá
+1
2 871 930 ₫
21:05
Asturias (OVD)
T4, 4 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
+1
3 601 228 ₫
21:05
Asturias (OVD)
T4, 4 Thá
52g 10ph
2 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T7, 7 Thá
+1
6 979 932 ₫
21:10
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
+1
2 434 477 ₫
21:10
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:55
Tenerife (TFN)
T5, 5 Thá
+1
2 675 677 ₫
21:10
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
00:15
Gdansk (GDN)
T6, 6 Thá
+1
2 742 150 ₫
21:10
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
09:40
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
+1
3 108 382 ₫
23:10
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
04:35
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
7 916 878 ₫
21:20
Sevilla (SVQ)
T4, 4 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:40
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
+1
2 487 972 ₫
06:30
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Vigo (VGO)
T5, 5 Thá
1 181 945 ₫
08:00
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Geneva (GVA)
T5, 5 Thá
1 881 172 ₫
08:00
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
27g
1 điểm dừng
14:00
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
+1
4 811 661 ₫
08:25
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:35
Sevilla (SVQ)
T5, 5 Thá
945 176 ₫
08:30
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:45
Asturias (OVD)
T5, 5 Thá
1 338 630 ₫
08:30
A Coruna (LCG)
T5, 5 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
20:20
Amsterdam (AMS)
T5, 5 Thá
5 498 544 ₫
10:25
Sevilla (SVQ)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:30
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
664 092 ₫
10:35
Asturias (OVD)
T5, 5 Thá
11g 50ph
2 điểm dừng
22:25
Podgorica (TGD)
T5, 5 Thá
3 093 188 ₫
20:35
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Tenerife (TFN)
T6, 6 Thá
+1
2 367 688 ₫
20:35
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
13g
1 điểm dừng
08:35
Tenerife (TFS)
T6, 6 Thá
+1
2 970 056 ₫
21:05
Asturias (OVD)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:15
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
1 308 876 ₫
21:05
Asturias (OVD)
T5, 5 Thá
20g 40ph
2 điểm dừng
17:45
Warszawa (WMI)
T6, 6 Thá
+1
4 346 670 ₫
21:10
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
04:15
Sharjah (SHJ)
T7, 7 Thá
+1
7 387 630 ₫
21:15
Sevilla (SVQ)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
22:20
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
646 999 ₫
07:00
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:50
Santiago de Compostela (SCQ)
T6, 6 Thá
3 653 140 ₫