15:00
Hamilton (BDA)
T6, 6 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
17:50
Luân Đôn (LHR)
T7, 7 Thá
+1
15 444 446 ₫
08:00
Hamilton (BDA)
T2, 30 Thá
35g
2 điểm dừng
04:30
Mumbai (BOM)
T4, 2 Thá
+1
24 171 687 ₫
19:00
Halifax (YHZ)
T3, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:30
Hamilton (BDA)
T3, 1 Thá
4 935 348 ₫
19:00
Halifax (YHZ)
T3, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:30
Hamilton (BDA)
T3, 8 Thá
4 715 123 ₫
21:25
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 18 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
12:55
Santiago de los Treinta Caballeros (STI)
T7, 19 Thá
+1
13 007 959 ₫
10:30
New York (EWR)
T7, 19 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Kingston (KIN)
T7, 19 Thá
15 086 420 ₫
11:15
Boston (BOS)
T7, 19 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
17:25
Guatemala City (GUA)
T7, 19 Thá
7 616 884 ₫
00:00
Toronto (YYZ)
CN, 20 Thá
3g
Bay thẳng
04:00
Hamilton (BDA)
CN, 20 Thá
4 749 811 ₫
21:55
Guatemala City (GUA)
T7, 19 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:05
Belize City (BZE)
T7, 19 Thá
4 226 298 ₫
21:55
Guatemala City (GUA)
T7, 26 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:05
Belize City (BZE)
T7, 26 Thá
4 893 658 ₫
16:10
Belize City (BZE)
T7, 2 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
21:05
San Salvador (SAL)
T7, 2 Thá
14 549 858 ₫
01:10
Belize City (BZE)
T5, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
02:25
Guatemala City (GUA)
T5, 7 Thá
4 855 151 ₫
17:15
Belize City (BZE)
T6, 8 Thá
57g 30ph
3 điểm dừng
12:45
Dubai (DXB)
T2, 11 Thá
+1
18 959 147 ₫
06:55
Guatemala City (GUA)
CN, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Belize City (BZE)
CN, 10 Thá
4 628 878 ₫
06:55
Guatemala City (GUA)
CN, 14 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Belize City (BZE)
CN, 14 Thá
4 913 708 ₫
00:10
Belize City (BZE)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
01:25
Guatemala City (GUA)
T5, 22 Thá
4 406 425 ₫
06:55
Guatemala City (GUA)
T5, 22 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
08:05
Belize City (BZE)
T5, 22 Thá
4 755 858 ₫
15:10
Belize City (BZE)
T4, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:25
Guatemala City (GUA)
T4, 28 Thá
4 258 441 ₫
21:55
Guatemala City (GUA)
T4, 28 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:05
Belize City (BZE)
T4, 28 Thá
4 622 832 ₫
08:00
Hamilton (BDA)
T7, 1 Thá
28g 18ph
1 điểm dừng
11:18
Miami (MIA)
CN, 2 Thá
+1
13 537 520 ₫