21:00
Dublin (DUB)
T7, 31 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
+1
3 219 688 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 31 Thá
28g 55ph
3 điểm dừng
05:55
Dubai (DWC)
T2, 2 Thá
+1
21 244 785 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
16:25
Viên (VIE)
T3, 3 Thá
3 105 120 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Oslo (TRF)
T3, 3 Thá
3 646 773 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Paris (BVA)
T4, 4 Thá
+1
3 901 688 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
20:20
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
5 059 464 ₫
18:25
Bucharest (OTP)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
20:15
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
2 528 141 ₫
05:45
Bacau (BCM)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:55
Milan (BGY)
T7, 7 Thá
1 926 657 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Milan (MXP)
CN, 8 Thá
+1
3 879 410 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Paris (BVA)
CN, 8 Thá
+1
4 358 688 ₫
18:25
Bucharest (OTP)
CN, 8 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
20:15
Dublin (DUB)
CN, 8 Thá
2 488 042 ₫
05:45
Bacau (BCM)
T7, 14 Thá
10g 30ph
2 điểm dừng
17:15
Istanbul (SAW)
T7, 14 Thá
4 517 811 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 14 Thá
9g
1 điểm dừng
16:35
Belgrade (BEG)
T7, 14 Thá
3 977 430 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 14 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Paris (BVA)
CN, 15 Thá
+1
4 524 176 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 14 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
22:30
Sao Paulo (VCP)
CN, 15 Thá
+1
17 278 175 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 14 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
11:00
Sao Paulo (CGH)
CN, 15 Thá
+1
17 295 360 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 14 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
09:45
Sao Paulo (GRU)
CN, 15 Thá
+1
17 295 360 ₫
18:25
Bucharest (OTP)
CN, 15 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
20:15
Dublin (DUB)
CN, 15 Thá
2 555 192 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T3, 17 Thá
26g 55ph
3 điểm dừng
06:30
Sao Paulo (GRU)
T4, 18 Thá
+1
18 173 081 ₫
18:25
Bucharest (OTP)
T4, 18 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
20:15
Dublin (DUB)
T4, 18 Thá
1 967 711 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 21 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
07:30
Venice (TSF)
CN, 22 Thá
+1
3 046 881 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 21 Thá
51g 35ph
2 điểm dừng
12:10
Thessaloniki (SKG)
T2, 23 Thá
+1
5 225 270 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 21 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
11:50
Buenos Aires (EZE)
CN, 22 Thá
+1
18 955 646 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 21 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
02:00
Buenos Aires (AEP)
T2, 23 Thá
+1
19 024 387 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 5 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Oslo (TRF)
CN, 6 Thá
+1
4 470 392 ₫
00:00
Dublin (DUB)
CN, 6 Thá
31g 35ph
3 điểm dừng
14:35
Bangkok (DMK)
T2, 7 Thá
+1
10 792 335 ₫
16:15
Turin (TRN)
T5, 17 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:35
Bacau (BCM)
T5, 17 Thá
3 971 065 ₫
16:15
Turin (TRN)
T7, 19 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:35
Bacau (BCM)
T7, 19 Thá
5 200 765 ₫
12:25
Bucharest (OTP)
CN, 20 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
15:30
Sharjah (SHJ)
T2, 21 Thá
+1
7 906 487 ₫
23:50
Luân Đôn (LTN)
T2, 21 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
04:55
Bacau (BCM)
T3, 22 Thá
+1
6 703 838 ₫
14:15
Turin (TRN)
T3, 22 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:35
Bacau (BCM)
T3, 22 Thá
5 001 543 ₫
16:15
Turin (TRN)
T5, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:35
Bacau (BCM)
T5, 24 Thá
5 017 138 ₫
19:25
Bucharest (OTP)
T4, 30 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
21:15
Dublin (DUB)
T4, 30 Thá
3 099 391 ₫
19:25
Bucharest (OTP)
CN, 3 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
21:15
Dublin (DUB)
CN, 3 Thá
6 728 024 ₫
00:00
Dublin (DUB)
T4, 3 Thá
55g 20ph
3 điểm dừng
10:20
Nairobi (NBO)
T6, 5 Thá
+1
11 941 519 ₫
00:00
Dublin (DUB)
CN, 21 Thá
41g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Dubai (DWC)
T2, 22 Thá
+1
12 298 272 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T7, 13 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (VKO)
T2, 15 Thá
+1
8 152 172 ₫
00:00
Dublin (DUB)
T4, 17 Thá
57g 25ph
3 điểm dừng
10:25
Stockholm (NYO)
T6, 19 Thá
+1
5 795 566 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T7, 20 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Paris (BVA)
CN, 21 Thá
+1
4 260 668 ₫
00:00
Dublin (DUB)
CN, 21 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
17:15
Yerevan (EVN)
T2, 22 Thá
+1
6 296 165 ₫
10:35
Tbilisi (TBS)
T3, 23 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:15
Paris (BVA)
T4, 24 Thá
+1
5 348 431 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T3, 23 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
03:50
Astana (NQZ)
T5, 25 Thá
+1
7 601 926 ₫
09:30
Tbilisi (TBS)
CN, 4 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
20:10
Roma (CIA)
CN, 4 Thá
5 746 874 ₫
08:30
Tbilisi (TBS)
T4, 14 Thá
49g 55ph
3 điểm dừng
08:25
Roma (CIA)
T6, 16 Thá
+1
7 847 293 ₫
09:30
Tbilisi (TBS)
T4, 28 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Roma (CIA)
T4, 28 Thá
5 932 411 ₫
05:00
Bucharest (OTP)
CN, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:45
Tbilisi (TBS)
CN, 1 Thá
4 647 018 ₫
08:30
Tbilisi (TBS)
CN, 1 Thá
14g 25ph
3 điểm dừng
20:55
Frankfurt am Main (HHN)
CN, 1 Thá
24 889 330 ₫
08:30
Tbilisi (TBS)
CN, 15 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:05
Bucharest (OTP)
CN, 15 Thá
4 437 931 ₫
08:30
Tbilisi (TBS)
CN, 15 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Luân Đôn (SEN)
CN, 15 Thá
11 733 705 ₫
08:30
Tbilisi (TBS)
T4, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:05
Bucharest (OTP)
T4, 1 Thá
5 336 974 ₫