17:55
Thâm Quyến (SZX)
T2, 2 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
22:00
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
2 605 474 ₫
18:45
Hàng Châu (HGH)
T2, 2 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
00:05
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
+1
1 793 631 ₫
22:15
Hợp Phì (HFE)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
01:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
+1
2 098 828 ₫
22:40
Nghĩa Ô (YIW)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:05
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
+1
2 047 909 ₫
22:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 2 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:15
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
+1
2 461 309 ₫
06:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:50
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
2 307 279 ₫
06:40
Hợp Phì (HFE)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 098 828 ₫
06:40
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T3, 3 Thá
4 281 991 ₫
08:45
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
13:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 538 961 ₫
09:40
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
11:55
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
2 119 832 ₫
22:40
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:05
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
2 085 462 ₫
08:45
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
13:10
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
2 616 931 ₫
10:35
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
15:00
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
2 488 042 ₫
12:40
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
5g
Bay thẳng
17:40
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
2 452 717 ₫
17:55
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
22:00
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
2 404 980 ₫
06:40
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:10
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
3 276 972 ₫
07:55
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
13:10
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
2 540 871 ₫
17:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
22:00
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
3 189 136 ₫
17:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
13:20
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
+1
7 393 794 ₫
17:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
03:15
Novosibirsk (OVB)
T7, 7 Thá
+1
12 690 669 ₫
17:55
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
46g 50ph
2 điểm dừng
13:45
Ufa (UFA)
T7, 7 Thá
+1
14 829 596 ₫
08:45
Bắc Kinh (PKX)
T6, 6 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
13:10
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
2 754 095 ₫
17:55
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
22:00
Bắc Kinh (PKX)
T6, 6 Thá
4 662 294 ₫
18:20
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:40
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 6 Thá
3 415 727 ₫
22:40
Nghĩa Ô (YIW)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:05
Thâm Quyến (SZX)
T7, 7 Thá
+1
2 857 525 ₫
23:30
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
01:30
Trịnh Châu (CGO)
T7, 7 Thá
+1
2 360 744 ₫
23:40
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Bắc Kinh (PKX)
CN, 8 Thá
+1
4 415 017 ₫
17:55
Thâm Quyến (SZX)
T7, 7 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
22:00
Bắc Kinh (PKX)
T7, 7 Thá
2 862 617 ₫
17:45
Nghĩa Ô (YIW)
T7, 7 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:10
Thâm Quyến (SZX)
T7, 7 Thá
3 139 808 ₫
06:40
Hợp Phì (HFE)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:55
Thâm Quyến (SZX)
CN, 8 Thá
2 676 443 ₫
08:45
Bắc Kinh (PKX)
CN, 8 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
13:10
Thâm Quyến (SZX)
CN, 8 Thá
4 346 276 ₫
10:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 8 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:00
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
5 036 232 ₫
04:25
Nghi Xương (YIH)
T2, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
06:35
Bắc Kinh (PKX)
T2, 9 Thá
4 120 640 ₫
12:40
Bắc Kinh (PKX)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:55
Nghi Xương (YIH)
T2, 9 Thá
2 802 468 ₫
10:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 9 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:00
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
5 036 232 ₫
18:20
Thâm Quyến (SZX)
T2, 9 Thá
3g
Bay thẳng
21:20
Cảnh Hồng (JHG)
T2, 9 Thá
3 102 255 ₫
08:45
Bắc Kinh (PKX)
T3, 10 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
13:10
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
4 283 264 ₫
10:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
15:00
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
2 634 435 ₫
13:00
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
17:40
Hàng Châu (HGH)
T3, 10 Thá
1 970 257 ₫
18:45
Hàng Châu (HGH)
T3, 10 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
00:05
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
+1
2 034 861 ₫
22:40
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 10 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
01:05
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
+1
3 003 599 ₫
00:20
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
45g 20ph
3 điểm dừng
16:40
Mátxcơva (SVO)
T5, 12 Thá
+1
8 928 054 ₫
08:45
Bắc Kinh (PKX)
T4, 11 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
13:10
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
4 284 219 ₫
10:35
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 11 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:00
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
5 036 232 ₫
17:55
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
22:00
Bắc Kinh (PKX)
T4, 11 Thá
4 274 671 ₫
18:45
Hàng Châu (HGH)
T4, 11 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
00:05
Thâm Quyến (SZX)
T5, 12 Thá
+1
1 774 218 ₫
19:00
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 11 Thá
1 625 279 ₫
18:40
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
50g 35ph
3 điểm dừng
16:15
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
8 181 451 ₫
00:05
Thâm Quyến (SZX)
T5, 12 Thá
45g 35ph
3 điểm dừng
16:40
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
8 111 437 ₫