EA 3197
20:40
Liverpool (LPL)
T7, 31 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
+1
11 072 710 ₫
EA 3840
10:25
Cork (ORK)
T3, 3 Thá
35g
2 điểm dừng
21:25
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
+1
6 998 533 ₫
EA 3643
11:55
Birmingham (BHX)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:10
Belfast (BHD)
T4, 4 Thá
1 654 876 ₫
EA 3621
12:15
Cardiff (CWL)
T4, 4 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:05
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
4 182 380 ₫
EA 3617
13:45
Manchester (MAN)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:00
Belfast (BHD)
T4, 4 Thá
3 428 139 ₫
EA 3681
19:20
Nottingham (EMA)
T4, 4 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
4 948 715 ₫
EA 3619
19:55
Manchester (MAN)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:05
Belfast (BHD)
T4, 4 Thá
3 857 133 ₫
EA 3259
20:40
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
49g 45ph
2 điểm dừng
01:25
Saint Petersburg (LED)
T7, 7 Thá
+1
8 276 606 ₫
EA 3611
08:40
Manchester (MAN)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:50
Belfast (BHD)
T7, 7 Thá
1 385 004 ₫
EA 3611
Giá tốt nhất
08:40
Manchester (MAN)
CN, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:50
Belfast (BHD)
CN, 8 Thá
1 282 529 ₫
EA 3326
17:30
Dublin (DUB)
T2, 9 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Cork (ORK)
T3, 10 Thá
+1
1 547 309 ₫
EA 3301
09:20
Southampton (SOU)
T3, 10 Thá
55g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Istanbul (SAW)
T5, 12 Thá
+1
5 236 409 ₫
EA 3681
15:25
Nottingham (EMA)
T3, 10 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
20:35
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
+1
4 741 855 ₫
EA 3190
07:10
Dublin (DUB)
T6, 13 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Szczecin (SZZ)
T6, 13 Thá
2 270 680 ₫
EA 3623
11:10
Glasgow (GLA)
T6, 13 Thá
50ph
Bay thẳng
12:00
Belfast (BHD)
T6, 13 Thá
1 758 942 ₫
EA 3287
20:25
Bristol (BRS)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:45
Dublin (DUB)
T6, 13 Thá
1 676 516 ₫
EA 3278
18:10
Dublin (DUB)
T3, 17 Thá
15g
1 điểm dừng
10:10
Krakow (KRK)
T4, 18 Thá
+1
1 743 984 ₫
EA 3274
20:10
Dublin (DUB)
T5, 19 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
04:25
Saint Petersburg (LED)
T7, 21 Thá
+1
5 707 412 ₫
EA 3620
07:05
Belfast (BHD)
T6, 20 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Cardiff (CWL)
T6, 20 Thá
2 065 412 ₫
EA 3680
09:55
Belfast (BHD)
T7, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:10
Nottingham (EMA)
T7, 21 Thá
2 009 401 ₫
EA 3264
07:20
Dublin (DUB)
T4, 25 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Bydgoszcz (BZG)
T4, 25 Thá
1 860 144 ₫
EA 3621
09:00
Cardiff (CWL)
CN, 29 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
19:50
Belgrade (BEG)
T2, 30 Thá
+1
4 468 164 ₫
EA 3681
15:25
Nottingham (EMA)
CN, 29 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T2, 30 Thá
+1
9 168 011 ₫
EA 3257
16:15
Edinburgh (EDI)
T3, 1 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
01:25
Saint Petersburg (LED)
T5, 3 Thá
+1
6 911 652 ₫
EA 3679
22:40
Leeds Bradford (LBA)
T3, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
23:50
Belfast (BHD)
T3, 1 Thá
2 236 310 ₫
EA 3251
11:30
Edinburgh (EDI)
T2, 7 Thá
13g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Saint Petersburg (LED)
T3, 8 Thá
+1
7 870 525 ₫
EA 3620
10:20
Belfast (BHD)
T3, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:45
Cardiff (CWL)
T3, 8 Thá
2 133 835 ₫
EA 3620
13:10
Belfast (BHD)
T4, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:30
Cardiff (CWL)
T4, 9 Thá
2 150 384 ₫
EA 3620
07:05
Belfast (BHD)
T5, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Cardiff (CWL)
T5, 10 Thá
2 346 423 ₫
EA 3555
17:20
Edinburgh (EDI)
T7, 12 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
22:50
Baku (GYD)
T2, 14 Thá
+1
7 771 233 ₫
EA 3681
13:45
Nottingham (EMA)
T3, 15 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Antalya (AYT)
T4, 16 Thá
+1
5 665 721 ₫
EA 3681
19:20
Nottingham (EMA)
T4, 16 Thá
25g 5ph
3 điểm dừng
22:25
Helsinki (HEL)
T5, 17 Thá
+1
9 171 512 ₫
EA 3610
07:00
Belfast (BHD)
T5, 17 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
08:45
Bangalore (BLR)
T6, 18 Thá
+1
17 428 069 ₫
EA 3620
07:05
Belfast (BHD)
T5, 17 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:30
Cardiff (CWL)
T5, 17 Thá
2 201 939 ₫
EA 3550
10:30
Dublin (DUB)
T7, 19 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
20:40
Mátxcơva (VKO)
CN, 20 Thá
+1
10 595 023 ₫
EA 3671
11:30
Leeds Bradford (LBA)
T4, 23 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:40
Belfast (BHD)
T4, 23 Thá
3 697 374 ₫
EA 3266
14:30
Dublin (DUB)
T7, 26 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Saint Petersburg (LED)
T2, 28 Thá
+1
9 285 444 ₫
EA 3264
10:20
Dublin (DUB)
CN, 27 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Istanbul (SAW)
CN, 27 Thá
4 691 573 ₫
EA 3640
09:50
Belfast (BHD)
T2, 28 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:05
Birmingham (BHX)
T2, 28 Thá
2 095 009 ₫
EA 3326
20:30
Dublin (DUB)
T2, 28 Thá
53g 20ph
3 điểm dừng
04:50
Mátxcơva (VKO)
T5, 31 Thá
+1
8 583 076 ₫
EA 3328
19:10
Dublin (DUB)
T2, 28 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
23:20
Constanța (CND)
T4, 30 Thá
+1
5 500 870 ₫
EA 3640
09:50
Belfast (BHD)
T3, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:05
Birmingham (BHX)
T3, 29 Thá
2 108 057 ₫
EA 3270
14:00
Dublin (DUB)
T3, 29 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Saint Petersburg (LED)
T5, 31 Thá
+1
7 585 059 ₫
EA 3640
09:50
Belfast (BHD)
T4, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:05
Birmingham (BHX)
T4, 30 Thá
2 108 057 ₫
EA 3673
15:05
Leeds Bradford (LBA)
T6, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:15
Belfast (BHD)
T6, 1 Thá
2 493 770 ₫
EA 3640
06:50
Belfast (BHD)
T7, 2 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Mátxcơva (VKO)
CN, 3 Thá
+1
10 229 996 ₫
EA 3264
07:20
Dublin (DUB)
T2, 4 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Antalya (AYT)
T2, 4 Thá
2 483 586 ₫
EA 3328
19:10
Dublin (DUB)
T3, 5 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Oslo (TRF)
T4, 6 Thá
+1
1 545 081 ₫
EA 3331
18:30
Exeter (EXT)
T5, 7 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
01:20
Edinburgh (EDI)
T6, 8 Thá
+1
4 334 820 ₫
EA 3671
11:30
Leeds Bradford (LBA)
T6, 8 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:40
Belfast (BHD)
T6, 8 Thá
1 920 929 ₫