16:20
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T7, 31 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Mátxcơva (SVO)
CN, 1 Thá
+1
9 352 912 ₫
12:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:50
Tây An (XIY)
T7, 31 Thá
4 393 377 ₫
19:55
Tây An (XIY)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T7, 31 Thá
4 424 565 ₫
06:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:00
Thanh Đảo (TAO)
CN, 1 Thá
2 131 925 ₫
06:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
12:10
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
CN, 1 Thá
3 311 024 ₫
13:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
15:55
Trịnh Châu (CGO)
CN, 1 Thá
3 619 404 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
17g
1 điểm dừng
09:00
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
+1
4 660 066 ₫
11:00
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
04:05
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
+1
6 635 097 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
52g 30ph
1 điểm dừng
22:30
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
+1
8 744 108 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
CN, 1 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Blagoveshchensk (BQS)
T3, 3 Thá
+1
10 574 974 ₫
17:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Tây An (XIY)
CN, 1 Thá
1 890 377 ₫
19:55
Tây An (XIY)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 1 Thá
3 776 299 ₫
20:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 1 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
00:30
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T2, 2 Thá
+1
2 994 688 ₫
22:55
Thanh Đảo (TAO)
CN, 1 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
00:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
+1
2 095 964 ₫
22:55
Thanh Đảo (TAO)
CN, 1 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T2, 2 Thá
+1
6 860 733 ₫
06:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:00
Thanh Đảo (TAO)
T2, 2 Thá
2 164 705 ₫
06:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
12:10
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T2, 2 Thá
3 425 274 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
+1
5 890 721 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
14:55
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
+1
6 163 457 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
12:35
Khabarovsk (KHV)
T3, 3 Thá
+1
8 906 414 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T2, 2 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
08:20
Blagoveshchensk (BQS)
T4, 4 Thá
+1
10 030 456 ₫
17:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Tây An (XIY)
T2, 2 Thá
2 746 457 ₫
17:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T2, 2 Thá
21g
1 điểm dừng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
+1
5 425 446 ₫
19:50
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T2, 2 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
15:40
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
+1
9 374 552 ₫
19:55
Tây An (XIY)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T2, 2 Thá
4 192 246 ₫
22:55
Thanh Đảo (TAO)
T2, 2 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T3, 3 Thá
+1
6 371 271 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
6g 55ph
Bay thẳng
22:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1 605 866 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Hắc Hà (HEK)
T4, 4 Thá
+1
3 130 897 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Vladivostok (VVO)
T4, 4 Thá
+1
7 072 684 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Krasnoyarsk (KJA)
T4, 4 Thá
+1
8 826 852 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
12:25
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
10 002 450 ₫
17:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
1 897 060 ₫
19:55
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 3 Thá
4 378 101 ₫
13:30
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
15:55
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T4, 4 Thá
3 591 080 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
19g
1 điểm dừng
11:00
Hắc Hà (HEK)
T5, 5 Thá
+1
3 586 625 ₫
17:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
2 814 243 ₫
19:55
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T4, 4 Thá
4 185 881 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Hắc Hà (HEK)
T6, 6 Thá
+1
3 777 254 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
+1
6 204 829 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
7 976 819 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Irkutsk (IKT)
T6, 6 Thá
+1
8 169 994 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Khabarovsk (KHV)
T6, 6 Thá
+1
9 105 953 ₫
17:30
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:50
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
4 216 751 ₫
19:55
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:10
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T5, 5 Thá
4 427 429 ₫
14:50
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T6, 6 Thá
1 717 888 ₫