16:45
Madrid (MAD)
T2, 2 Thá
11g 10ph
Bay thẳng
21:55
Cancun (CUN)
T2, 2 Thá
14 231 451 ₫
17:25
Mátxcơva (VKO)
T2, 2 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
+1
18 210 306 ₫
21:35
Malaga (AGP)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Gdansk (GDN)
T3, 3 Thá
+1
5 559 635 ₫
00:20
Barcelona (BCN)
T3, 3 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
05:30
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
13 040 643 ₫
22:25
Cancun (CUN)
T2, 2 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
+1
16 481 071 ₫
17:25
Mátxcơva (VKO)
T3, 3 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
22:15
Queretaro (QRO)
T4, 4 Thá
+1
21 422 512 ₫
15:30
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:40
Malaga (AGP)
T3, 3 Thá
2 738 985 ₫
16:00
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
13 376 804 ₫
16:00
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
35g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Lima (LIM)
T4, 4 Thá
+1
15 288 048 ₫
16:00
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Bogotá (BOG)
T4, 4 Thá
+1
15 438 402 ₫
16:00
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
29g 46ph
1 điểm dừng
15:46
Cancun (CUN)
T4, 4 Thá
+1
15 826 792 ₫
18:00
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Buenos Aires (EZE)
T4, 4 Thá
+1
19 199 164 ₫
16:00
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
37g
2 điểm dừng
23:00
Cartagena (CTG)
T4, 4 Thá
+1
20 822 993 ₫
16:00
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
08:30
Buenos Aires (AEP)
T5, 5 Thá
+1
21 600 405 ₫
22:40
Punta Cana (PUJ)
T3, 3 Thá
42g 5ph
3 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
22 216 067 ₫
21:45
San Jose (SJO)
T3, 3 Thá
10g
Bay thẳng
14:45
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
+1
11 306 660 ₫
21:45
San Jose (SJO)
T3, 3 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
11:15
Luân Đôn (LTN)
T5, 5 Thá
+1
13 070 714 ₫
21:45
San Jose (SJO)
T3, 3 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
18:50
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
16 920 423 ₫
18:20
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Monterrey (MTY)
T6, 6 Thá
+1
13 902 254 ₫
14:35
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
03:25
Stockholm (NYO)
CN, 8 Thá
+1
12 454 102 ₫
14:45
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
10g 55ph
Bay thẳng
19:40
Cancun (CUN)
T6, 6 Thá
16 536 148 ₫
21:40
Cancun (CUN)
T6, 6 Thá
39g 50ph
1 điểm dừng
21:30
Istanbul (SAW)
CN, 8 Thá
+1
13 982 970 ₫
21:40
Cancun (CUN)
T6, 6 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
21:15
Amsterdam (AMS)
T7, 7 Thá
+1
15 337 744 ₫
05:40
Cancun (CUN)
T7, 7 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
13:00
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
19 714 485 ₫
16:00
Madrid (MAD)
T7, 7 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T7, 7 Thá
13 498 354 ₫
05:30
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
69g 40ph
2 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 10 Thá
+1
18 595 214 ₫
21:30
San Jose (SJO)
T7, 7 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
05:25
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
14 723 031 ₫
10:35
Asturias (OVD)
CN, 8 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
00:25
Belgrade (BEG)
T2, 9 Thá
+1
3 723 411 ₫
03:10
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
48g
3 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 10 Thá
+1
17 488 921 ₫
05:30
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
33g
2 điểm dừng
05:30
San Salvador (SAL)
T3, 10 Thá
+1
21 711 509 ₫
14:45
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
11g 10ph
Bay thẳng
19:55
Cancun (CUN)
T2, 9 Thá
14 056 407 ₫
00:20
Barcelona (BCN)
T3, 10 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
05:30
San Salvador (SAL)
T3, 10 Thá
12 245 822 ₫
22:25
Cancun (CUN)
T2, 9 Thá
34g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Luân Đôn (LCY)
T4, 11 Thá
+1
14 925 298 ₫
22:25
Cancun (CUN)
T2, 9 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T5, 12 Thá
+1
18 258 736 ₫
22:25
Cancun (CUN)
T2, 9 Thá
41g 30ph
3 điểm dừng
01:55
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
+1
18 734 490 ₫
22:25
Cancun (CUN)
T2, 9 Thá
41g 25ph
3 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T4, 11 Thá
+1
19 071 284 ₫
22:25
Cancun (CUN)
T2, 9 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
+1
20 689 415 ₫
06:25
Cancun (CUN)
T3, 10 Thá
43g 25ph
3 điểm dừng
09:50
Saint Petersburg (LED)
T5, 12 Thá
+1
22 250 570 ₫
09:15
Istanbul (SAW)
T3, 10 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 10 Thá
12 207 837 ₫
08:30
San Salvador (SAL)
T3, 10 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 11 Thá
+1
19 716 384 ₫
16:00
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
9g 10ph
Bay thẳng
20:10
Punta Cana (PUJ)
T3, 10 Thá
10 587 174 ₫
18:00
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
25g 18ph
2 điểm dừng
13:18
Guayaquil (GYE)
T4, 11 Thá
+1
18 974 107 ₫
18:00
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
37g 45ph
1 điểm dừng
03:45
Buenos Aires (EZE)
T5, 12 Thá
+1
19 148 202 ₫
16:00
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
35g 59ph
2 điểm dừng
23:59
Mendoza (MDZ)
T4, 11 Thá
+1
20 331 413 ₫
05:40
Punta Cana (PUJ)
T4, 11 Thá
8g 5ph
Bay thẳng
18:45
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
11 778 615 ₫
05:40
Punta Cana (PUJ)
T4, 11 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
16:15
Istanbul (IST)
T5, 12 Thá
+1
14 181 438 ₫
22:40
Punta Cana (PUJ)
T3, 10 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
01:20
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
+1
16 953 976 ₫
05:40
Punta Cana (PUJ)
T4, 11 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
00:30
Sochi (AER)
T6, 13 Thá
+1
18 735 756 ₫