21:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
59g 5ph
3 điểm dừng
07:25
Stockholm (NYO)
T6, 6 Thá
+1
5 956 598 ₫
09:00
Umea (UME)
T5, 5 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
22:40
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
3 177 043 ₫
11:15
Brisbane (BNE)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:20
Coffs Harbour (CFS)
T6, 6 Thá
5 050 235 ₫
18:40
Stavanger (SVG)
T3, 17 Thá
30g
2 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T5, 19 Thá
+1
8 823 988 ₫
21:20
Vilnius (VNO)
T2, 7 Thá
52g 32ph
2 điểm dừng
18:52
Quito (UIO)
T4, 9 Thá
+1
17 886 024 ₫
02:20
Canberra (CBR)
T4, 6 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
23:00
Mátxcơva (SVO)
T4, 6 Thá
28 272 278 ₫
11:05
Canberra (CBR)
T4, 6 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
06:45
Mátxcơva (SVO)
T5, 7 Thá
+1
23 563 202 ₫
09:05
Canberra (CBR)
T7, 9 Thá
57g 15ph
4 điểm dừng
10:20
Mátxcơva (VKO)
T2, 11 Thá
+1
30 142 606 ₫
08:05
Canberra (CBR)
T4, 27 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
06:35
Mátxcơva (SVO)
T5, 28 Thá
+1
19 180 964 ₫
10:55
Oulu (OUL)
T5, 25 Thá
40g 45ph
3 điểm dừng
08:40
Bangkok (BKK)
T7, 27 Thá
+1
10 786 289 ₫
15:20
Canberra (CBR)
T7, 13 Thá
61g 55ph
2 điểm dừng
21:15
Mátxcơva (SVO)
T2, 15 Thá
+1
21 952 562 ₫
21:35
Vilnius (VNO)
T4, 30 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
14:45
New York (JFK)
T5, 1 Thá
+1
11 564 080 ₫
16:20
Canberra (CBR)
T4, 7 Thá
35g
2 điểm dừng
20:20
Mátxcơva (SVO)
T5, 8 Thá
+1
22 295 631 ₫
07:15
Paris (CDG)
T2, 26 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
15:55
Seoul (ICN)
T3, 27 Thá
+1
17 539 454 ₫