14:25
Tenerife (TFS)
T7, 31 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg (LED)
T2, 2 Thá
+1
13 108 207 ₫
19:50
Corfu (CFU)
T7, 31 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Roma (FCO)
CN, 1 Thá
+1
4 263 214 ₫
19:50
Corfu (CFU)
T7, 31 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 1 Thá
+1
5 746 556 ₫
04:30
Nuremberg (NUE)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
06:45
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 1 Thá
1 849 005 ₫
11:25
Corfu (CFU)
CN, 1 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
21:50
Luân Đôn (LCY)
T2, 2 Thá
+1
11 156 090 ₫
19:05
Chania (CHQ)
CN, 1 Thá
30g
2 điểm dừng
02:05
Saint Petersburg (LED)
T3, 3 Thá
+1
14 957 848 ₫
19:30
Chania (CHQ)
CN, 1 Thá
53g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
+1
12 548 095 ₫
19:30
Chania (CHQ)
CN, 1 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Saint Petersburg (LED)
T3, 3 Thá
+1
20 374 066 ₫
04:40
Nuremberg (NUE)
T2, 2 Thá
55g 30ph
1 điểm dừng
12:10
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
+1
1 552 401 ₫
04:40
Nuremberg (NUE)
T2, 2 Thá
67g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Barcelona (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 703 249 ₫
04:40
Nuremberg (NUE)
T2, 2 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
00:10
Roma (FCO)
T4, 4 Thá
+1
3 585 670 ₫
04:40
Nuremberg (NUE)
T2, 2 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
09:15
Florence (FLR)
T3, 3 Thá
+1
3 782 664 ₫
04:40
Nuremberg (NUE)
T2, 2 Thá
51g
3 điểm dừng
07:40
Milan (LIN)
T4, 4 Thá
+1
5 614 166 ₫
05:55
Hamburg (HAM)
T2, 2 Thá
65g 50ph
1 điểm dừng
23:45
Barcelona (BCN)
T4, 4 Thá
+1
1 821 318 ₫
13:10
Tenerife (TFS)
T2, 2 Thá
29g 5ph
3 điểm dừng
21:15
Mátxcơva (ZIA)
T3, 3 Thá
+1
30 779 733 ₫
16:00
Heraklion (HER)
T2, 2 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Yerevan (EVN)
T4, 4 Thá
+1
8 117 802 ₫
16:00
Tenerife (TFS)
T2, 2 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
20:55
Istanbul (SAW)
T3, 3 Thá
+1
3 599 991 ₫
16:40
Tenerife (TFS)
T2, 2 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:35
Leipzig (LEJ)
T2, 2 Thá
2 234 082 ₫
12:45
Tenerife (TFS)
T3, 3 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
7 187 252 ₫
15:35
Tenerife (TFS)
T3, 3 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
14:50
Gdansk (GDN)
T4, 4 Thá
+1
2 608 975 ₫
15:35
Tenerife (TFS)
T3, 3 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
01:00
Yerevan (EVN)
T5, 5 Thá
+1
4 500 944 ₫
15:35
Tenerife (TFS)
T3, 3 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
7 838 382 ₫
07:30
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
15:25
Muy Ních (MUC)
T4, 4 Thá
3 129 306 ₫
11:35
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
15:25
Muy Ních (MUC)
T4, 4 Thá
3 083 161 ₫
11:45
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
6 709 566 ₫
13:10
Tenerife (TFS)
T4, 4 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
2 936 768 ₫
13:10
Tenerife (TFS)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
21:10
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
3 637 862 ₫
15:30
Tenerife (TFS)
T4, 4 Thá
20g
2 điểm dừng
14:30
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
11 844 454 ₫
15:30
Tenerife (TFS)
T4, 4 Thá
21g 20ph
3 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
11 951 385 ₫
16:50
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
35g 55ph
3 điểm dừng
11:45
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
+1
12 515 316 ₫
17:05
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
17:00
Osh (OSS)
T6, 6 Thá
+1
8 162 674 ₫
08:00
Praha (PRG)
T5, 5 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
7 099 735 ₫
11:45
Praha (PRG)
T5, 5 Thá
29g 20ph
3 điểm dừng
19:05
Minsk (MSQ)
T6, 6 Thá
+1
9 167 057 ₫
11:45
Praha (PRG)
T5, 5 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
9 243 117 ₫
11:45
Praha (PRG)
T5, 5 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Bắc Kinh (PKX)
T6, 6 Thá
+1
11 248 381 ₫
15:25
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
19:00
Gdansk (GDN)
T6, 6 Thá
+1
2 674 852 ₫
15:25
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
+1
3 017 602 ₫
15:25
Tenerife (TFS)
T5, 5 Thá
58g 20ph
3 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
+1
7 652 845 ₫
11:45
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T7, 7 Thá
+1
6 577 813 ₫
11:45
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
18g
1 điểm dừng
12:45
Bắc Kinh (PKX)
T7, 7 Thá
+1
11 569 809 ₫
17:05
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
02:35
Saint Petersburg (LED)
CN, 8 Thá
+1
7 043 724 ₫
17:05
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
04:55
Tokyo (HND)
T2, 9 Thá
+1
13 014 642 ₫
08:00
Praha (PRG)
T7, 7 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Saint Petersburg (LED)
CN, 8 Thá
+1
7 161 156 ₫
16:50
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
00:10
Bucharest (BBU)
T2, 9 Thá
+1
5 706 775 ₫
20:10
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 7 Thá
59g 5ph
3 điểm dừng
22:15
Seattle (BFI)
T2, 9 Thá
+1
30 960 814 ₫
07:30
Paris (CDG)
CN, 8 Thá
40g 45ph
1 điểm dừng
01:15
Varna (VAR)
T3, 10 Thá
+1
4 173 151 ₫
07:30
Paris (CDG)
CN, 8 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
00:10
Bucharest (BBU)
T2, 9 Thá
+1
5 892 312 ₫
07:30
Paris (CDG)
CN, 8 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Dresden (DRS)
CN, 8 Thá
7 640 434 ₫
07:30
Paris (CDG)
CN, 8 Thá
31g
3 điểm dừng
20:30
Novosibirsk (OVB)
T2, 9 Thá
+1
11 514 116 ₫
07:30
Paris (CDG)
CN, 8 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
01:45
Hà Nội (HAN)
T3, 10 Thá
+1
13 191 269 ₫