17:45
Seoul (ICN)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:00
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
6 094 716 ₫
09:00
Ulan Bator (UBN)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:30
Tokyo (NRT)
T3, 3 Thá
8 024 874 ₫
06:30
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
10:30
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
5 958 825 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
16:15
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
6 105 537 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Busan (PUS)
T4, 4 Thá
7 784 599 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Nha Trang (CXR)
T5, 5 Thá
+1
8 697 645 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
9 714 438 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
+1
9 857 331 ₫
07:30
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
11:30
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
5 950 233 ₫
17:30
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:00
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
6 092 807 ₫
03:25
Ulan Bator (UBN)
T6, 6 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
08:55
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
8 127 031 ₫
08:55
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
6g
Bay thẳng
13:55
Ulan Bator (UBN)
T6, 6 Thá
6 821 270 ₫
06:30
Ulan Bator (UBN)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:00
Hohhot (HET)
T7, 7 Thá
3 741 610 ₫
06:30
Ulan Bator (UBN)
T7, 7 Thá
39g
2 điểm dừng
20:30
Bangkok (BKK)
CN, 8 Thá
+1
7 118 830 ₫
06:30
Ulan Bator (UBN)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
10:30
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
6 128 450 ₫
06:30
Ulan Bator (UBN)
T7, 7 Thá
13g
1 điểm dừng
18:30
Nha Trang (CXR)
T7, 7 Thá
9 149 553 ₫
06:30
Ulan Bator (UBN)
T7, 7 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
9 943 257 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
16:15
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
5 919 681 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T7, 7 Thá
55g 25ph
1 điểm dừng
20:40
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
+1
7 390 293 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T7, 7 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
00:10
Nha Trang (CXR)
CN, 8 Thá
+1
8 630 177 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T7, 7 Thá
10g
1 điểm dừng
21:15
Đà Nẵng (DAD)
T7, 7 Thá
8 664 229 ₫
11:30
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
14:00
Ulan Bator (UBN)
T7, 7 Thá
6 146 590 ₫
06:30
Ulan Bator (UBN)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:00
Hohhot (HET)
T2, 9 Thá
4 380 965 ₫
12:30
Ulan Bator (UBN)
T2, 9 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:35
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
5 866 216 ₫
07:30
Ulan Bator (UBN)
T2, 9 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
05:25
Tokyo (NRT)
T3, 10 Thá
+1
8 174 768 ₫
12:30
Ulan Bator (UBN)
T2, 9 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
01:40
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
+1
9 094 497 ₫
07:30
Ulan Bator (UBN)
T2, 9 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
07:50
Đài Bắc (TSA)
T3, 10 Thá
+1
9 182 651 ₫
17:45
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
20:00
Ulan Bator (UBN)
T2, 9 Thá
6 244 291 ₫
09:00
Ulan Bator (UBN)
T3, 10 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Osaka (ITM)
T3, 10 Thá
10 145 024 ₫
15:30
Tokyo (NRT)
T3, 10 Thá
6g
Bay thẳng
20:30
Ulan Bator (UBN)
T3, 10 Thá
8 139 442 ₫
06:30
Ulan Bator (UBN)
T4, 11 Thá
3g
Bay thẳng
10:30
Seoul (ICN)
T4, 11 Thá
6 243 018 ₫
06:30
Ulan Bator (UBN)
T4, 11 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
19:55
Tokyo (HND)
T4, 11 Thá
9 029 575 ₫
07:15
Ulan Bator (UBN)
T4, 11 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Nha Trang (CXR)
T4, 11 Thá
8 542 659 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T4, 11 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Tokyo (HND)
T5, 12 Thá
+1
9 736 079 ₫
10:40
Seoul (ICN)
T4, 11 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
12:35
Ulan Bator (UBN)
T4, 11 Thá
6 024 384 ₫
17:30
Seoul (ICN)
T4, 11 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:00
Ulan Bator (UBN)
T4, 11 Thá
6 315 578 ₫
01:30
Ulan Bator (UBN)
T6, 13 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Bangkok (BKK)
T6, 13 Thá
7 175 477 ₫
03:25
Ulan Bator (UBN)
T6, 13 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Osaka (ITM)
T6, 13 Thá
11 199 689 ₫
09:00
Ulan Bator (UBN)
T6, 13 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
14:30
Tokyo (NRT)
T6, 13 Thá
8 052 561 ₫
08:55
Tokyo (NRT)
T6, 13 Thá
6g
Bay thẳng
13:55
Ulan Bator (UBN)
T6, 13 Thá
6 821 907 ₫
15:30
Tokyo (NRT)
T6, 13 Thá
6g
Bay thẳng
20:30
Ulan Bator (UBN)
T6, 13 Thá
7 425 936 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T7, 14 Thá
3g
Bay thẳng
16:15
Seoul (ICN)
T7, 14 Thá
5 911 725 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T7, 14 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Busan (PUS)
CN, 15 Thá
+1
7 466 672 ₫
12:15
Ulan Bator (UBN)
T7, 14 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
14:40
Tam Á (SYX)
CN, 15 Thá
+1
9 693 753 ₫
17:30
Seoul (ICN)
T7, 14 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
20:00
Ulan Bator (UBN)
T7, 14 Thá
6 306 668 ₫
01:30
Ulan Bator (UBN)
T2, 16 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
19:50
Bangkok (BKK)
T2, 16 Thá
6 907 196 ₫
06:30
Ulan Bator (UBN)
T2, 16 Thá
16g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Phuket (HKT)
T2, 16 Thá
8 094 888 ₫
12:30
Ulan Bator (UBN)
T2, 16 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:35
Seoul (ICN)
T2, 16 Thá
5 895 495 ₫