21:55
Leipzig (LEJ)
T2, 2 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
03:10
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
2 358 516 ₫
21:55
Leipzig (LEJ)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
07:15
Istanbul (SAW)
T3, 3 Thá
+1
4 209 749 ₫
21:55
Leipzig (LEJ)
T2, 2 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
08:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
8 379 399 ₫
21:55
Leipzig (LEJ)
T2, 2 Thá
52g 20ph
2 điểm dừng
07:15
Bishkek (BSZ)
T5, 5 Thá
+1
8 844 356 ₫
21:55
Leipzig (LEJ)
T2, 2 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
+1
10 506 551 ₫
19:55
Leipzig (LEJ)
T2, 2 Thá
55g 5ph
3 điểm dừng
09:00
Bangkok (DMK)
T5, 5 Thá
+1
13 107 252 ₫
03:20
Yekaterinburg (SVX)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Ankara (ESB)
T3, 3 Thá
3 750 521 ₫
03:20
Yekaterinburg (SVX)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
01:35
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 823 081 ₫
03:20
Yekaterinburg (SVX)
T3, 3 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
06:35
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
5 649 173 ₫
03:20
Yekaterinburg (SVX)
T3, 3 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
01:40
Hurghada (HRG)
T5, 5 Thá
+1
6 172 050 ₫
03:20
Yekaterinburg (SVX)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
7 610 519 ₫
03:20
Yekaterinburg (SVX)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
12:45
Hanover (HAJ)
T3, 3 Thá
7 874 026 ₫
10:00
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:15
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1 610 958 ₫
10:00
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
09:00
Mersin (COV)
T4, 4 Thá
+1
2 879 484 ₫
10:00
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Berlin (BER)
T4, 4 Thá
+1
5 085 242 ₫
10:00
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Viên (VIE)
T4, 4 Thá
+1
5 222 087 ₫
10:00
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:45
Milan (MXP)
T3, 3 Thá
6 014 837 ₫
10:00
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
46g
2 điểm dừng
07:00
Sharm el-Sheikh (SSH)
T5, 5 Thá
+1
6 017 701 ₫
10:00
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
08:00
Stuttgart (STR)
T4, 4 Thá
+1
6 368 089 ₫
10:00
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Köln (CGN)
T3, 3 Thá
6 491 886 ₫
10:00
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
12:25
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
+1
6 567 947 ₫
10:00
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
+1
6 828 272 ₫
12:10
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Mersin (COV)
T4, 4 Thá
+1
3 728 562 ₫
12:10
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
01:35
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 208 158 ₫
12:10
Krasnodar (KRR)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
18:45
Milan (MXP)
T3, 3 Thá
6 828 908 ₫
19:55
Leipzig (LEJ)
T4, 4 Thá
54g 30ph
3 điểm dừng
08:25
Bangkok (DMK)
T7, 7 Thá
+1
15 349 927 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
23:30
Ankara (ESB)
T5, 5 Thá
3 326 937 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
21:25
Izmir (ADB)
T5, 5 Thá
3 854 906 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Dalaman (DLM)
T6, 6 Thá
+1
4 124 778 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
13:30
Praha (PRG)
T6, 6 Thá
+1
5 022 229 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
23g
1 điểm dừng
01:00
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
5 283 509 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
01:40
Hurghada (HRG)
T7, 7 Thá
+1
5 326 154 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
11:30
Muy Ních (MUC)
T5, 5 Thá
5 531 104 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
12:50
Sarajevo (SJJ)
T6, 6 Thá
+1
5 635 170 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
12:10
Milan (BGY)
T6, 6 Thá
+1
5 870 671 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Sharm el-Sheikh (SSH)
T6, 6 Thá
+1
5 885 311 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Baku (GYD)
T6, 6 Thá
+1
5 916 817 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
08:10
Viên (VIE)
T6, 6 Thá
+1
6 021 520 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
12g 35ph
2 điểm dừng
13:35
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
6 123 040 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
16:55
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
6 221 378 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
11g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Stuttgart (STR)
T5, 5 Thá
6 616 320 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 5 Thá
7 108 009 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
00:35
Cairo (SPX)
T6, 6 Thá
+1
7 128 695 ₫
04:00
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
14:40
Roma (FCO)
T5, 5 Thá
7 377 245 ₫