17:15
Tel Aviv (TLV)
T4, 4 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
+1
9 956 635 ₫
08:10
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:25
Batumi (BUS)
T5, 5 Thá
3 598 696 ₫
12:45
Batumi (BUS)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:15
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
3 109 648 ₫
17:45
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
15g
1 điểm dừng
08:45
Athens (ATH)
T6, 6 Thá
+1
3 910 800 ₫
17:45
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
15:00
Warszawa (WAW)
T6, 6 Thá
+1
4 626 488 ₫
17:45
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
07:15
Berlin (BER)
T6, 6 Thá
+1
6 357 306 ₫
17:45
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
18:20
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
+1
6 529 501 ₫
17:45
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Luân Đôn (SEN)
T6, 6 Thá
+1
6 779 564 ₫
10:00
Tel Aviv (TLV)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:15
Batumi (BUS)
T6, 6 Thá
3 655 356 ₫
13:15
Batumi (BUS)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Tel Aviv (TLV)
T6, 6 Thá
4 021 904 ₫
09:00
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
12:30
Sochi (AER)
T3, 10 Thá
+1
5 196 569 ₫
10:00
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
4g
Bay thẳng
13:00
Praha (PRG)
T2, 9 Thá
2 804 507 ₫
13:15
Batumi (BUS)
T2, 9 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
4 511 269 ₫
13:15
Batumi (BUS)
T2, 9 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Dubai (DXB)
T3, 10 Thá
+1
9 093 758 ₫
21:05
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
21g
1 điểm dừng
17:05
Zanzibar (ZNZ)
T3, 10 Thá
+1
14 297 290 ₫
10:45
Tel Aviv (TLV)
T3, 10 Thá
4g
Bay thẳng
13:45
Praha (PRG)
T3, 10 Thá
2 751 963 ₫
16:00
Batumi (BUS)
T3, 10 Thá
26g
1 điểm dừng
15:00
Warszawa (WAW)
T4, 11 Thá
+1
5 839 136 ₫
09:10
Tel Aviv (TLV)
T5, 12 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:25
Batumi (BUS)
T5, 12 Thá
3 436 313 ₫
09:00
Tel Aviv (TLV)
T6, 13 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Batumi (BUS)
T6, 13 Thá
2 963 092 ₫
09:00
Tel Aviv (TLV)
T2, 16 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Batumi (BUS)
T2, 16 Thá
2 628 514 ₫
13:15
Batumi (BUS)
T2, 16 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Dubai (DXB)
T3, 17 Thá
+1
7 500 317 ₫
11:30
Tel Aviv (TLV)
T3, 17 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:45
Batumi (BUS)
T3, 17 Thá
3 643 960 ₫
11:00
Tel Aviv (TLV)
T4, 18 Thá
4g
Bay thẳng
14:00
Praha (PRG)
T4, 18 Thá
2 691 821 ₫
17:15
Tel Aviv (TLV)
T4, 18 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Bangkok (BKK)
T6, 20 Thá
+1
10 203 849 ₫
10:00
Tel Aviv (TLV)
T6, 20 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:15
Batumi (BUS)
T6, 20 Thá
2 965 308 ₫
14:15
Batumi (BUS)
T6, 20 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:45
Tel Aviv (TLV)
T6, 20 Thá
3 081 476 ₫
09:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Batumi (BUS)
CN, 22 Thá
2 582 616 ₫
17:15
Tel Aviv (TLV)
T2, 23 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
08:20
Bangkok (BKK)
T4, 25 Thá
+1
10 364 016 ₫
13:15
Batumi (BUS)
T4, 25 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Tel Aviv (TLV)
T4, 25 Thá
3 887 377 ₫
17:15
Tel Aviv (TLV)
T4, 25 Thá
24g
1 điểm dừng
18:15
Krasnodar (KRR)
T5, 26 Thá
+1
6 345 277 ₫
13:45
Batumi (BUS)
T5, 26 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:15
Tel Aviv (TLV)
T5, 26 Thá
3 307 799 ₫
09:00
Tel Aviv (TLV)
T6, 27 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Batumi (BUS)
T6, 27 Thá
3 190 998 ₫
10:45
Tel Aviv (TLV)
T3, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:00
Batumi (BUS)
T3, 1 Thá
2 147 696 ₫
13:45
Batumi (BUS)
T5, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:15
Tel Aviv (TLV)
T5, 3 Thá
2 723 474 ₫
09:00
Tel Aviv (TLV)
T2, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Batumi (BUS)
T2, 7 Thá
4 172 892 ₫
12:45
Batumi (BUS)
T2, 7 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Vilnius (VNO)
T3, 8 Thá
+1
6 249 683 ₫
10:00
Tel Aviv (TLV)
T3, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:15
Batumi (BUS)
T3, 8 Thá
3 575 272 ₫
10:00
Tel Aviv (TLV)
T3, 15 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:15
Batumi (BUS)
T3, 15 Thá
1 951 760 ₫
16:00
Batumi (BUS)
T3, 15 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:30
Tel Aviv (TLV)
T3, 15 Thá
3 029 564 ₫
17:05
Tel Aviv (TLV)
T4, 16 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
15:55
Almaty (ALA)
T5, 17 Thá
+1
8 590 149 ₫
10:00
Tel Aviv (TLV)
T6, 18 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:15
Batumi (BUS)
T6, 18 Thá
3 697 772 ₫
23:35
Tbilisi (TBS)
T7, 19 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Zanzibar (ZNZ)
CN, 20 Thá
+1
14 686 313 ₫
09:00
Tel Aviv (TLV)
T4, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:15
Batumi (BUS)
T4, 23 Thá
2 989 048 ₫
13:15
Batumi (BUS)
CN, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:45
Tel Aviv (TLV)
CN, 27 Thá
4 464 421 ₫
13:15
Batumi (BUS)
CN, 27 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
18:45
Baku (GYD)
T2, 28 Thá
+1
8 215 688 ₫
21:50
Athens (ATH)
CN, 27 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Dubai (DXB)
T2, 28 Thá
+1
8 410 674 ₫
10:00
Tel Aviv (TLV)
T2, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:15
Batumi (BUS)
T2, 28 Thá
4 394 150 ₫
11:00
Tel Aviv (TLV)
T3, 29 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:15
Batumi (BUS)
T3, 29 Thá
2 197 708 ₫
11:30
Tel Aviv (TLV)
T3, 29 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:45
Batumi (BUS)
T3, 29 Thá
5 999 304 ₫
17:05
Tel Aviv (TLV)
T4, 30 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
14:25
Samara (KUF)
T5, 31 Thá
+1
12 406 622 ₫