13:30
Gothenburg (GOT)
T4, 4 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
18:45
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
4 321 670 ₫
18:30
Malaga (AGP)
T4, 4 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
+1
5 267 849 ₫
19:05
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Oslo (TRF)
T6, 6 Thá
+1
4 452 534 ₫
06:00
Gdansk (GDN)
T6, 6 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
12 810 921 ₫
08:00
Gdansk (GDN)
T7, 7 Thá
40g 40ph
3 điểm dừng
02:40
Mátxcơva (ZIA)
T2, 9 Thá
+1
15 182 175 ₫
08:00
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Budapest (BUD)
T2, 9 Thá
1 765 260 ₫
07:00
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
34g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Varna (VAR)
T3, 10 Thá
+1
4 056 802 ₫
15:15
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
23:30
Tenerife (TFN)
T3, 10 Thá
+1
3 694 963 ₫
15:15
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Tokyo (NRT)
T3, 10 Thá
+1
11 763 063 ₫
15:15
Helsinki (HEL)
T2, 9 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
19:30
Tokyo (HND)
T4, 11 Thá
+1
11 805 115 ₫
06:40
Luân Đôn (LHR)
T3, 10 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
21:30
Tokyo (HND)
T4, 11 Thá
+1
12 959 360 ₫
15:30
Paris (CDG)
T3, 10 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Helsinki (HEL)
T4, 11 Thá
+1
4 596 265 ₫
19:35
Berlin (BER)
T5, 12 Thá
38g
1 điểm dừng
10:35
Helsinki (HEL)
T7, 14 Thá
+1
3 768 398 ₫
21:00
Helsinki (HEL)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:45
Copenhagen (CPH)
T5, 12 Thá
2 000 941 ₫
05:30
Istanbul (IST)
T6, 13 Thá
39g 26ph
3 điểm dừng
11:56
Mexico City (NLU)
T7, 14 Thá
+1
18 574 612 ₫
05:30
Istanbul (IST)
T6, 13 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
01:35
Buenos Aires (EZE)
CN, 15 Thá
+1
18 756 002 ₫
05:30
Istanbul (IST)
T6, 13 Thá
26g 37ph
3 điểm dừng
23:07
Mexico City (TLC)
T6, 13 Thá
20 647 419 ₫
23:00
Copenhagen (CPH)
T6, 13 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm (NYO)
CN, 15 Thá
+1
9 420 681 ₫
06:15
Helsinki (HEL)
T5, 19 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
11:40
Tokyo (NRT)
T6, 20 Thá
+1
13 602 071 ₫
10:00
Gothenburg (GOT)
T5, 19 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
14:30
Brussels (BRU)
T5, 19 Thá
3 436 686 ₫
17:50
Porto (OPO)
T5, 19 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
04:40
Istanbul (IST)
T6, 20 Thá
+1
2 846 697 ₫
20:50
Gothenburg (GOT)
T5, 19 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
20:10
Brussels (CRL)
T7, 21 Thá
+1
3 949 474 ₫
20:50
Gothenburg (GOT)
T5, 19 Thá
27g
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T7, 21 Thá
+1
8 589 361 ₫
20:50
Gothenburg (GOT)
T5, 19 Thá
25g
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T6, 20 Thá
+1
8 927 664 ₫
07:35
Copenhagen (CPH)
T6, 20 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
19:40
Stockholm (NYO)
T6, 20 Thá
5 753 648 ₫
06:15
Gothenburg (GOT)
T7, 21 Thá
3g 25ph
1 điểm dừng
09:40
Brussels (BRU)
T7, 21 Thá
2 884 042 ₫
06:20
Gothenburg (GOT)
T6, 27 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
15:10
Batumi (BUS)
T7, 28 Thá
+1
8 103 562 ₫
06:20
Gothenburg (GOT)
T6, 27 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T6, 27 Thá
10 298 447 ₫
08:00
Copenhagen (CPH)
CN, 29 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:15
Stockholm (ARN)
CN, 29 Thá
2 290 287 ₫
21:45
Stockholm (ARN)
T3, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:55
Malmo (MMX)
T3, 1 Thá
1 580 104 ₫
01:00
Copenhagen (CPH)
T4, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:05
Gdansk (GDN)
T4, 2 Thá
1 689 000 ₫
06:20
Gothenburg (GOT)
T6, 4 Thá
18g 15ph
3 điểm dừng
02:35
Saint Petersburg (LED)
T7, 5 Thá
+1
8 628 276 ₫
05:30
Istanbul (IST)
T2, 7 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
10:05
Sao Paulo (CGH)
T3, 8 Thá
+1
21 691 197 ₫
05:30
Istanbul (IST)
T2, 7 Thá
60g
3 điểm dừng
10:30
Santo Domingo (JBQ)
T4, 9 Thá
+1
26 423 976 ₫
06:15
Helsinki (HEL)
T5, 10 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm (NYO)
T6, 11 Thá
+1
5 072 336 ₫
21:25
Copenhagen (CPH)
T6, 11 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
12:00
Kirkenes (KKN)
CN, 13 Thá
+1
4 490 507 ₫
16:55
Luân Đôn (LHR)
T7, 12 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
01:00
Phuket (HKT)
T2, 14 Thá
+1
12 927 036 ₫
06:15
Helsinki (HEL)
T2, 14 Thá
14g 15ph
2 điểm dừng
22:30
Baku (GYD)
T2, 14 Thá
5 930 331 ₫
07:15
Helsinki (HEL)
T5, 17 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
05:50
Bangkok (DMK)
T7, 19 Thá
+1
19 828 966 ₫
07:15
Helsinki (HEL)
T6, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:05
Copenhagen (CPH)
T6, 18 Thá
1 602 385 ₫
07:15
Helsinki (HEL)
T6, 18 Thá
13g 5ph
3 điểm dừng
21:20
Antalya (AYT)
T6, 18 Thá
7 438 883 ₫
08:20
Gothenburg (GOT)
T6, 18 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Gdansk (GDN)
T7, 19 Thá
+1
4 510 278 ₫
08:20
Gothenburg (GOT)
T6, 18 Thá
20g 40ph
3 điểm dừng
07:00
Mátxcơva (VKO)
T7, 19 Thá
+1
11 151 420 ₫
10:00
Oslo (OSL)
T6, 18 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
16:50
Gdansk (GDN)
T6, 18 Thá
3 037 188 ₫
22:25
Zürich (ZRH)
T6, 18 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
02:30
Oslo (TRF)
T7, 19 Thá
+1
4 130 865 ₫
20:40
Copenhagen (CPH)
T6, 18 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
08:30
Lisbon (LIS)
CN, 20 Thá
+1
5 310 215 ₫
07:15
Helsinki (HEL)
T7, 19 Thá
10g
2 điểm dừng
16:15
Roma (FCO)
T7, 19 Thá
4 826 926 ₫
07:15
Helsinki (HEL)
T7, 19 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
23:50
Baku (GYD)
T7, 19 Thá
7 722 893 ₫
13:10
Dublin (DUB)
T7, 19 Thá
33g 20ph
2 điểm dừng
02:30
Dubai (DWC)
T2, 21 Thá
+1
19 089 911 ₫
14:35
Reykjavik (KEF)
CN, 20 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
02:25
Mátxcơva (VKO)
T3, 22 Thá
+1
11 139 181 ₫