12:15
Alice Springs (ASP)
T3, 17 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:20
Adelaide (ADL)
T3, 17 Thá
10 540 643 ₫
09:45
Uluru (AYQ)
CN, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:50
Cairns (CNS)
CN, 3 Thá
7 010 319 ₫
03:15
Uluru (AYQ)
T5, 14 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
09:05
Melbourne (AVV)
T6, 15 Thá
+1
12 282 223 ₫
23:40
Cairns (CNS)
CN, 17 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
02:00
Uluru (AYQ)
T2, 18 Thá
+1
7 212 585 ₫
12:15
Alice Springs (ASP)
T5, 11 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
18:15
Melbourne (MEL)
T5, 11 Thá
8 456 571 ₫
13:20
Alice Springs (ASP)
T3, 6 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
18:20
Melbourne (MEL)
T3, 6 Thá
8 936 440 ₫