12:25
Copenhagen (CPH)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T2, 2 Thá
7 033 858 ₫
17:30
Quần đảo Faroe (FAE)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:35
Copenhagen (CPH)
T2, 2 Thá
5 573 430 ₫
15:45
Reykjavik (KEF)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:10
Quần đảo Faroe (FAE)
T2, 2 Thá
3 622 905 ₫
20:35
Copenhagen (CPH)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T3, 3 Thá
4 991 360 ₫
12:00
Quần đảo Faroe (FAE)
T4, 4 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
16 673 509 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T4, 4 Thá
5 603 345 ₫
14:30
Quần đảo Faroe (FAE)
T4, 4 Thá
9g
1 điểm dừng
00:30
Oslo (TRF)
T5, 5 Thá
+1
10 188 306 ₫
14:30
Quần đảo Faroe (FAE)
T4, 4 Thá
30g 15ph
3 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
16 086 665 ₫
11:15
Edinburgh (EDI)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T5, 5 Thá
3 807 169 ₫
18:35
Copenhagen (CPH)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T5, 5 Thá
5 179 443 ₫
08:20
Quần đảo Faroe (FAE)
T6, 6 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
23:45
Mátxcơva (SVO)
T7, 7 Thá
+1
20 058 048 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T6, 6 Thá
6 079 122 ₫
18:35
Copenhagen (CPH)
T6, 6 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T6, 6 Thá
5 854 441 ₫
18:35
Copenhagen (CPH)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T7, 7 Thá
5 488 459 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
CN, 8 Thá
6 228 697 ₫
20:35
Copenhagen (CPH)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:50
Quần đảo Faroe (FAE)
CN, 8 Thá
5 777 744 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T2, 9 Thá
5 666 676 ₫
12:55
Edinburgh (EDI)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:20
Quần đảo Faroe (FAE)
T2, 9 Thá
6 277 071 ₫
14:30
Quần đảo Faroe (FAE)
T2, 9 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:35
Copenhagen (CPH)
T2, 9 Thá
5 711 867 ₫
11:20
Quần đảo Faroe (FAE)
T3, 10 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (SVO)
T5, 12 Thá
+1
16 828 494 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T3, 10 Thá
4 441 432 ₫
14:30
Quần đảo Faroe (FAE)
T3, 10 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
08:55
Paris (CDG)
T4, 11 Thá
+1
7 363 879 ₫
18:35
Copenhagen (CPH)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T3, 10 Thá
6 539 305 ₫
12:00
Quần đảo Faroe (FAE)
T4, 11 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
00:05
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
14 340 771 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
T4, 11 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T4, 11 Thá
5 983 330 ₫
20:35
Copenhagen (CPH)
T4, 11 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T4, 11 Thá
5 345 885 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
T5, 12 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T5, 12 Thá
6 005 926 ₫
17:30
Quần đảo Faroe (FAE)
T5, 12 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
15:55
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
16 770 892 ₫
20:35
Copenhagen (CPH)
T5, 12 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T5, 12 Thá
5 345 885 ₫
11:20
Quần đảo Faroe (FAE)
T6, 13 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
09:40
Mátxcơva (SVO)
T7, 14 Thá
+1
14 159 053 ₫
08:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T6, 13 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
00:55
Warszawa (WMI)
T7, 14 Thá
+1
6 764 623 ₫
18:35
Copenhagen (CPH)
T6, 13 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T6, 13 Thá
5 512 327 ₫
14:25
Copenhagen (CPH)
T7, 14 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T7, 14 Thá
5 289 874 ₫
17:30
Quần đảo Faroe (FAE)
T7, 14 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
15:55
Mátxcơva (SVO)
T2, 16 Thá
+1
14 169 555 ₫
18:35
Copenhagen (CPH)
T7, 14 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T7, 14 Thá
5 177 215 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
CN, 15 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
CN, 15 Thá
6 542 806 ₫
11:20
Quần đảo Faroe (FAE)
T2, 16 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Copenhagen (CPH)
T2, 16 Thá
4 806 141 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
T2, 16 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T2, 16 Thá
5 997 015 ₫
20:35
Copenhagen (CPH)
T2, 16 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
21:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T2, 16 Thá
5 307 695 ₫
08:20
Quần đảo Faroe (FAE)
T3, 17 Thá
34g 25ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva (VKO)
T4, 18 Thá
+1
13 335 752 ₫
08:20
Quần đảo Faroe (FAE)
T3, 17 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T4, 18 Thá
+1
13 766 974 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
T3, 17 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T3, 17 Thá
4 399 742 ₫
18:35
Copenhagen (CPH)
T3, 17 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T3, 17 Thá
5 012 364 ₫
09:00
Quần đảo Faroe (FAE)
T4, 18 Thá
14g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T5, 19 Thá
+1
11 818 677 ₫
09:00
Quần đảo Faroe (FAE)
T4, 18 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Mátxcơva (SVO)
T5, 19 Thá
+1
13 524 471 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
T4, 18 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T4, 18 Thá
5 600 163 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
T5, 19 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T5, 19 Thá
5 275 871 ₫
18:35
Copenhagen (CPH)
T5, 19 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
19:50
Quần đảo Faroe (FAE)
T5, 19 Thá
5 563 246 ₫
12:25
Copenhagen (CPH)
T6, 20 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:40
Quần đảo Faroe (FAE)
T6, 20 Thá
5 115 157 ₫