01:15
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:50
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3 050 683 ₫
07:25
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:15
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
2 658 403 ₫
07:25
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:10
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
2 442 178 ₫
08:55
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:25
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
1 591 715 ₫
11:00
Winnipeg (YWG)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
2 445 002 ₫
05:55
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
08:25
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
1 549 663 ₫
10:55
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
18:00
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
2 717 402 ₫
07:00
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Halifax (YHZ)
T5, 5 Thá
2 231 288 ₫
07:25
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:15
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
2 946 179 ₫
07:25
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:10
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
2 155 657 ₫
07:35
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:10
Abbotsford (YXX)
T5, 5 Thá
1 796 956 ₫
08:55
Abbotsford (YXX)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:20
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
1 261 572 ₫
08:55
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:25
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
1 851 247 ₫
11:00
Winnipeg (YWG)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:30
Toronto (YYZ)
T5, 5 Thá
2 746 587 ₫
17:10
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:55
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
2 603 797 ₫
19:00
Waterloo (YKF)
T5, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
22:25
Calgary (YYC)
T5, 5 Thá
2 877 766 ₫
07:25
Calgary (YYC)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:10
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
2 187 039 ₫
17:00
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
20:30
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
3 192 217 ₫
18:00
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:30
Calgary (YYC)
T6, 6 Thá
1 360 741 ₫
14:30
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:40
Halifax (YHZ)
T6, 6 Thá
1 946 650 ₫
14:45
Toronto (YYZ)
T6, 6 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
18:25
Calgary (YYC)
T6, 6 Thá
3 109 681 ₫
17:10
Calgary (YYC)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:55
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
3 018 045 ₫
10:05
Vancouver (YVR)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:40
Edmonton (YEG)
T7, 7 Thá
2 491 448 ₫
17:10
Calgary (YYC)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:55
Vancouver (YVR)
T7, 7 Thá
2 695 120 ₫
18:55
Vancouver (YVR)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:25
Calgary (YYC)
T7, 7 Thá
1 927 507 ₫
05:05
Toronto (YYZ)
CN, 8 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
08:45
Calgary (YYC)
CN, 8 Thá
3 263 455 ₫
07:25
Calgary (YYC)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:10
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
2 260 474 ₫
07:00
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:30
Calgary (YYC)
CN, 8 Thá
1 531 461 ₫
08:55
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:25
Calgary (YYC)
CN, 8 Thá
1 568 806 ₫
09:00
Abbotsford (YXX)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Edmonton (YEG)
CN, 8 Thá
1 173 388 ₫
10:05
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:40
Edmonton (YEG)
CN, 8 Thá
1 100 894 ₫
12:20
Calgary (YYC)
CN, 8 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:05
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
2 576 808 ₫
18:25
Edmonton (YEG)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:20
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
2 809 352 ₫
20:55
Calgary (YYC)
CN, 8 Thá
45ph
Bay thẳng
20:40
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
1 681 783 ₫
01:40
Edmonton (YEG)
T2, 9 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
06:35
Toronto (YYZ)
T2, 9 Thá
2 420 838 ₫
01:15
Vancouver (YVR)
T2, 9 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
07:50
Toronto (YYZ)
T2, 9 Thá
2 709 242 ₫
07:25
Toronto (YYZ)
T2, 9 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
11:15
Winnipeg (YWG)
T2, 9 Thá
2 396 360 ₫
07:35
Toronto (YYZ)
T2, 9 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
10:55
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 9 Thá
3 000 471 ₫
07:25
Calgary (YYC)
T2, 9 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:10
Vancouver (YVR)
T2, 9 Thá
2 657 461 ₫
14:30
Toronto (YYZ)
T2, 9 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
17:40
Halifax (YHZ)
T2, 9 Thá
2 404 519 ₫
23:20
Calgary (YYC)
T2, 9 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
04:15
Toronto (YYZ)
T3, 10 Thá
+1
2 979 758 ₫
16:35
Edmonton (YEG)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:30
Vancouver (YVR)
T2, 9 Thá
2 517 182 ₫
18:55
Winnipeg (YWG)
T2, 9 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:25
Toronto (YYZ)
T2, 9 Thá
1 763 063 ₫
19:55
Winnipeg (YWG)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:25
Toronto (YYZ)
T2, 9 Thá
2 653 068 ₫
19:10
Calgary (YYC)
T2, 9 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
00:05
Toronto (YYZ)
T3, 10 Thá
+1
3 244 940 ₫
21:05
Toronto (YYZ)
T2, 9 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:35
Edmonton (YEG)
T3, 10 Thá
+1
3 185 313 ₫
07:00
Toronto (YYZ)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:15
Halifax (YHZ)
T3, 10 Thá
2 406 088 ₫
09:00
Abbotsford (YXX)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Edmonton (YEG)
T3, 10 Thá
1 526 126 ₫
10:05
Vancouver (YVR)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:40
Edmonton (YEG)
T3, 10 Thá
1 705 947 ₫